Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 26/12/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 09/09/2022 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 29/11/2021 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 14/10/2020 | Cổ tức tiền | 10.247,45% | 1.024.745 đ |
| 14/10/2020 | Phát hành / CP thưởng | 31,75% | -- |
| 19/09/2019 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 19/07/2018 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 19/07/2018 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/11/2017 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 23/06/2017 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 05/04/2017 | Cổ tức tiền | 99,58% | 9.958 đ |
| 27/09/2016 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 08/04/2016 | Cổ tức tiền | 14% | 1.400 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Phạm Thu | 20.839.257 | 29,82% |
| Công ty TNHH Bất động sản REE | 15.226.267 | 21,79% |
| Phạm Tuấn | 3.716.183 | 5,32% |
| Phạm Đình Thành | 3.716.183 | 5,32% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Phạm Thu | CTHĐQT | 1949 | KS Xây dựng | 20.839.257 | 2016 |
| Ông Phạm Đình Thành | TVHĐQT/Phó TGĐ Thường trực | 1980 | KS Xây dựng/Ths Q.lý Dự án | 3.716.183 | 2016 |
| Ông Phạm Tuấn | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1985 | ThS QTKD | 3.543.737 | 2022 |
| Bà Trần Thị Ga | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1969 | CN Kinh tế | 2.520.252 | 2016 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty TNHH Bất động sản REELQ: Nguyễn Văn Khoa · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 600.000 | −0 | 21,02% → 21,02% | 2/3/2026 | Kết quả | |
| Công ty TNHH Bất động sản REELQ: Nguyễn Văn Khoa · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan |
| Ông Đặng Văn Phúc |
| TVHĐQT |
| 1970 |
| CN Khoa học |
| 963.137 |
| 2016 |
| Ông Thái Quốc Dương | Phó TGĐ | 1979 | CN Luật/KS Xây dựng | 10.500 | 2017 |
| Bà Phạm Thị Bích Đào | Thành viên BKS | 1981 | CN Kế toán/ThS Tài chính Ngân hàng | 7.000 | 2016 |
| Ông Nguyễn Trọng Giáp | Phó TGĐ | 1984 | CN Kinh tế | 3.000 | 2017 |
| Bà Đỗ Thị Thanh Hằng | Trưởng BKS | 1975 | ThS Tài chính | 1.330 | 2014 |
| Ông Lê Xuân Khương | GĐ Kỹ thuật | 1976 | ThS Xây dựng | 26 | 2014 |
| Bà Nguyễn Thị Bích | KTT | 1991 | CN Kế toán | -- | 2025 |
| Bà Nguyễn Thị Ngọc Oanh | Thành viên BKS | 1978 | CN Kế toán-Kiểm toán | -- | 2020 |
| Ông Nguyễn Văn Khoa | Phó CTHĐQT | 1973 | N/a | -- | Độc lập |
| Ông Ngô Quang Thảo | TVHĐQT | -- | N/a | -- | 2025 |
| Ông Trần Văn Chường | GĐ Đầu tư | -- | Kỹ sư | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Địa ốc Sài Gòn Hòa Bình | 80.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Địa ốc Sài Gòn Nam Đô | 60.000 | 100% |
| Công ty TNHH Kinh doanh Bất động sản Sài Gòn | 60.000 | 100% |
| CTCP Tin học Smartway | 10.000 | 93,3% |
| CTCP Đầu tư và Phát triển Nhơn Trạch | 50.000 | 83% |
| Công ty TNHH Sài Gòn Vĩnh Khang | 10.000 | 80% |
| CTCP Đầu tư Bất động sản Hùng Vương | 10.000 | 70% |
| CTCP Đầu tư Xây dựng và Kinh doanh nhà Gia Định | 25.000 | 70% |
| CTCP Smart Express | 2.000 | 51,9% |
| Công ty TNHH Địa ốc Tuấn Minh | 120.000 | 50% |
| CTCP Tư vấn - Thiết kế - Xây dựng Đô Thị | 2.000 | 49,7% |
| CTCP Nhà hàng Kần Kẩu | 10.000 | 49% |
| CTCP Đầu tư Kinh doanh Bất động sản Thái Bình Dương | 350.000 | 43,4% |
| -- |
| 600.000 |
| −0 |
| 21,02% → 21,02% |
| 13/1/2026 |
| Kết quả |
| Công ty TNHH Bất động sản REELQ: Nguyễn Văn Khoa · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 600.000 | −0 | 21,02% → 21,02% | 7/12/2025 | Kết quả |
| Công ty TNHH Bất động sản REELQ: Nguyễn Văn Khoa · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.052.800 | −573.000 | 21,84% → 21,02% | 30/10/2025 | Kết quả |
| Công ty TNHH Bất động sản REELQ: Nguyễn Văn Khoa · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.000.000 | −55.000 | 21,92% → 21,84% | 22/9/2025 | Kết quả |
| Công ty TNHH Bất động sản REELQ: Nguyễn Văn Khoa · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.000.000 | −2.000.000 | 24,79% → 21,92% | 8/9/2025 | Kết quả |
| Phạm Thu | GD CĐ nội bộ | -- | 9.800.000 | −7.000.000 | 39,84% → 29,82% | 8/6/2025 | Kết quả |
| Phạm Thu | GD CĐ nội bộ | 20.000.000 | -- | -- | -- | 6/5/2025 | Đăng ký |
| Phạm Thu | GD CĐ nội bộ | 20.000.000 | -- | -- | -- | 30/3/2025 | Đăng ký |
| Công đoàn SGR | GD CĐ nội bộ | -- | 779.977 | −779.977 | 1,3% → 0% | 11/6/2024 | Kết quả |
| Trần Ngọc Mỹ TrangLQ: Phan Đình Thành · TV HĐQT | GD của người liên quan | 40.000 | -- | -- | -- | 9/5/2022 | Đăng ký |
| Công đoàn SGR | GD CĐ nội bộ | -- | 399.977 | −120.000 | 1,5% → 1,3% | 17/11/2021 | Kết quả |
| Trần Ngọc Mỹ TrangLQ: Phạm Đình Thành · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 44.896 | -- | -- | 28/10/2021 | Đăng ký |
| Phạm Thu | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +50.000 | 29,86% → 29,94% | 26/10/2021 | Kết quả |
| Trần Ngọc Mỹ TrangLQ: Phạm Đình Thành · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 44.896 | -- | -- | 9/9/2021 | Đăng ký |
| Nguyễn Hồng Phát | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −40.000 | 0,19% → 0,12% | 31/3/2021 | Kết quả |
| Đỗ Ngọc TrâmLQ: Nguyễn Hồng Phát · TBKS | GD của người liên quan | -- | 68.044 | −68.044 | 0,11% → 0% | 24/3/2021 | Kết quả |
| Trần Ngọc Mỹ TrangLQ: Phạm Đình Thành · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 31.296 | −31.296 | 0,05% → 0% | 22/3/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Ngọc HảiLQ: Nguyễn Thị Mai Thanh · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.542.644 | −3.542.644 | 5,9% → 0% | 24/3/2021 | Kết quả |
| CTCP Cơ Điện LạnhLQ: Nguyễn Văn Khoa · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 17.319.067 | −17.319.067 | 28,86% → 0% | 21/12/2020 | Kết quả |
| Phạm Tuấn | GD CĐ nội bộ | 300.000 | -- | +300.000 | 5,37% → 5,37% | 10/12/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Thị NguyếnLQ: Phạm Thu · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 818.183 | −818.183 | 1,36% → 0% | 10/12/2020 | Kết quả |
| Phạm Đình Thành | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | 6,03% → 6,19% | 10/12/2020 | Kết quả |
| Trần Ngọc Mỹ TrangLQ: Phạm Đình Thành · TV HĐQT | GD của người liên quan | 6.000 | -- | +6.000 | -- | 30/11/2020 | Kết quả |
| Phạm Thu | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +534.623 | 28,97% → 29,86% | 29/11/2020 | Kết quả |
| Trần Văn ĐứcLQ: Trần Thị Ga · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 103.500 | −103.500 | 0,22% → 0% | 12/10/2020 | Kết quả |
| Phạm Đình Thành | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +10.030 | 6% → 6,02% | 7/11/2019 | Kết quả |
| Trần Ngọc Mỹ TrangLQ: Phạm Đình Thành · TV HĐQT | GD của người liên quan | 10.000 | -- | +10.000 | 0,02% → 0,04% | 7/11/2019 | Kết quả |
| Phạm TuấnLQ: Phạm Thu · CTHĐQT | GD của người liên quan | 40.000 | -- | +36.353 | 5,29% → 5,37% | 9/6/2019 | Kết quả |
| Phạm Đình Thành | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +41.510 | 5,91% → 6% | 6/6/2019 | Kết quả |
| Phạm Thu | GD CĐ nội bộ | 80.000 | -- | +78.729 | 28,79% → 28,96% | 24/10/2018 | Kết quả |
| Phạm ThaoLQ: Phạm Thu · CTHĐQT | GD của người liên quan | 30.000 | -- | +23.320 | -- → 0,05% | 20/9/2018 | Kết quả |
| Phạm Thu | GD CĐ nội bộ | 300.000 | -- | +170.000 | 28,36% → 28,79% | 15/5/2018 | Kết quả |
| Trần Mỹ Ngọc TrangLQ: Phạm Đình Thành · TV HĐQT | GD của người liên quan | 3.000 | -- | +3.000 | -- → 0,01% | 6/2/2018 | Kết quả |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | 54.600 | −54.600 | -- → 0% | 5/7/2016 | Kết quả | -- |
| Phạm TuấnLQ: Phạm Thu · CTHĐQT | GD của người liên quan | 423.700 | -- | +423.700 | 2,07% → 5,29% | 3/7/2016 | Kết quả | -- |
| Phạm Đình Thành | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +500.000 | 2,12% → 5,92% | 4/7/2016 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Ngọc HảiLQ: Nguyễn Thị Mai Thanh · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 133.800 | -- | +133.800 | 4,91% → 5,93% | 29/5/2016 | Kết quả | -- |
| Đặng Văn Phúc | GD CĐ nội bộ | 200.700 | -- | +150.000 | 0,52% → 1,66% | 29/5/2016 | Kết quả | -- |
| Phạm Thu | GD CĐ nội bộ | 185.000 | -- | +184.500 | 27,08% → 28,48% | 29/5/2016 | Kết quả | -- |