Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 27/06/2025 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 26/08/2022 | Phát hành / CP thưởng | 8% | -- |
| 10/12/2021 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 09/07/2021 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 29/10/2020 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 29/10/2020 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 06/06/2019 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 06/06/2019 | Phát hành / CP thưởng | 2% | -- |
| 29/03/2019 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 30/05/2018 | Cổ tức tiền | 2% | 200 đ |
| 30/05/2018 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 20/03/2018 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 15/09/2017 | Cổ tức tiền | 2% | 200 đ |
| 15/09/2017 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 20/03/2017 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 19/08/2016 | Phát hành / CP thưởng | 12% | -- |
| 21/08/2015 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 21/08/2015 | Phát hành / CP thưởng | 49,03% | -- |
| 03/12/2014 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 03/12/2014 | Phát hành / CP thưởng | 9,09% | -- |
| 01/08/2014 | Phát hành / CP thưởng | 11,49% | -- |
| 14/11/2013 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 23/08/2011 | Phát hành / CP thưởng | 7% | -- |
| 23/08/2011 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 30/06/2010 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 13/05/2010 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Lê Vĩnh Sơn | 17.354.175 | 10,7% |
| Công ty TNHH MTV SX Đầu tư và Phát triển Hoàng Hà | 12.601.357 | 7,79% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Lê Vĩnh Sơn | CTHĐQT | 1974 | ThS QTKD | 18.221.883 | 1998 |
| Ông Nguyễn Phương Nam | TVHĐQT | 1983 | CN Kinh tế | 712 | Độc lập |
| Bà Trần Kim Dung | Phó CTHĐQT | 1983 | ThS QTKD | 1 | 2016 |
| Bà Hà Thị Hồng Mây | TVHĐQT | 1986 | N/a | -- | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Thu Hiền |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào Lệ PhươngLQ: Nhữ Văn Hoan · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 926.063 | −926.063 | 1,06% → 0% | 7/5/2020 | Kết quả | |
| Công ty TNHH MTV SX Đầu tư và Phát triển Hoàng HàLQ: Lê Vĩnh Sơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- |
| Thành viên BKS |
| -- |
| Cử nhân |
| -- |
| N/A |
| Bà Trần Thị Thảo | Thành viên BKS | 1992 | Cử nhân | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Văn Dũng | TVHĐQT | 1959 | KS Xây dựng | -- | Độc lập |
| Ông Nguyễn Đình Quý | Phó TGĐ | 1983 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Phạm Thế Hùng | TVHĐQT/Phó TGĐ Thường trực | 1973 | CN Kinh tế Công nghiệp | -- | N/A |
| Ông Trương Văn Tiến | KTT | 1983 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Trần Văn Thi | Trưởng BKS | 1983 | Cử nhân | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Dịch vụ và Công nghiệp Trường Tuyền | -- | 100% |
| Công ty TNHH MTV Sơn Hà SSP Việt Nam | -- | 100% |
| Công ty TNHH MTV Logistic Sơn Hà | -- | 100% |
| Công ty TNHH MTV Kinh doanh và Phát triển Dịch vụ Sơn Hà Miền Bắc | -- | 100% |
| CTCP Điện Mặt trời Sơn Hà FreeSolar | -- | 90% |
| CTCP Kinh doanh và Phát triển dự án Sơn Hà | -- | 85% |
| Công ty TNHH MTV Sơn Hà Nghệ An | -- | 74,34% |
| Công ty TNHH MTV Thiết bị Gia dụng Sơn Hà Bắc Ninh | -- | 74,34% |
| Công ty TNHH MTV Toàn Mỹ Miền Trung | -- | 74,34% |
| CTCP Tổng công ty Toàn Mỹ | -- | 74,34% |
| CTCP Xử lý Nước và Môi trường | -- | 60% |
| Sonha India International Private Limited | -- | 60% |
| SonHa Myanmar International Limited | -- | 52,5% |
| CTCP Sản xuất và Dịch vụ Sơn Hà | -- | 51% |
| CTCP Giải pháp công nghệ nước và môi trường Sơn Hà GM Việt Nam | -- | 51% |
| CTCP Dịch vụ Quốc tế Trường Thịnh | -- | 51% |
| CTCP Phát triển Năng lượng Sơn Hà | -- | 50,38% |
| CTCP Đầu tư KCN Sơn Hà Đồng Nai | -- | 30% |
| CTCP Sơn Hà Hanseem Việt Nam | -- | 30% |
| CTCP Vietnam Commodity Exchange | -- | 30% |
| CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản Sơn Hà | -- | 30% |
| CTCP Cấp thoát nước Lạng Sơn | -- | 20,1% |
| 1.600.000 |
| −0 |
| 11,6% → 11,6% |
| 7/4/2020 |
| Kết quả |
| Đào Lệ PhươngLQ: Nhữ Văn Hoan · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 2.664.033 | −1.737.430 | -- → 0% | 29/3/2020 | Kết quả |
| Đào Lệ PhươngLQ: Nhữ Văn Hoan · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 2.664.033 | −1.688.430 | 3,06% → 1,06% | 29/3/2020 | Kết quả |
| Lê Hoàng Hà | GD CĐ nội bộ | -- | 1.622.792 | −1.622.792 | 1,86% → 0% | 6/8/2019 | Kết quả |
| Công ty TNHH MTV Sản xuất Đầu tư và Phát triển HoàLQ: Lê Hoàng Hà · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.622.790 | -- | +1.622.790 | 9,73% → 11,6% | 6/8/2019 | Kết quả |
| Lê Hoàng Hà | GD CĐ nội bộ | -- | 2.675.000 | −2.675.000 | 4,93% → 1,8% | 23/6/2019 | Kết quả |
| Công ty TNHH MTV Sản xuất Đầu tư và Phát triển HànLQ: Lê Hoàng Hà · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 2.675.000 | -- | +2.675.000 | 6,67% → 9,8% | 23/6/2019 | Kết quả |
| Lê Hoàng HàLQ: Lê Vĩnh Sơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 4.315.000 | −4.315.000 | -- | 17/4/2019 | Kết quả |
| Công ty TNHH MTV SX Đầu tư và Phát triển Hoàng HàLQ: Lê Hoàng Hà · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 4.315.000 | -- | +4.315.000 | 1,61% → 6,67% | 17/4/2019 | Kết quả |
| Đặng Quốc Huy | GD CĐ nội bộ | -- | 28.780 | −28.780 | 0,04% → 0% | 1/1/2018 | Kết quả |
| Đặng Quốc Huy | GD CĐ nội bộ | -- | 28.780 | −0 | 0,04% → 0,04% | 2/11/2017 | Kết quả |
| Trịnh Thị Thanh Thủy | GD CĐ nội bộ | -- | 7.020 | −7.020 | 0,01% → 0% | 20/9/2017 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Hoa | GD CĐ lớn | -- | -- | −215.000 | 5,03% → 4,89% | 17/1/2024 | Báo cáo không còn |
| Lê Phương Trang | GD CĐ lớn | -- | -- | +380.000 | -- → 4,87% | 14/1/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Lê Phương Trang | GD CĐ lớn | -- | -- | −2.045.000 | 6,38% → 5,12% | 11/1/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Đặng Hồng Nhung | GD CĐ lớn | -- | -- | −170.000 | 5,1% → 5% | 25/12/2023 | Báo cáo không còn |
| Đặng Hồng Nhung | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.000.000 | 4,39% → 5,01% | 26/7/2023 | Báo cáo sở hữu |
| Đoàn Thị Tuyết | GD CĐ lớn | -- | -- | −2.199.700 | 5,61% → 4,25% | 22/11/2023 | Báo cáo không còn |
| Lê Phương Trang | GD CĐ lớn | -- | -- | +744.000 | 5,86% → 6,32% | 12/7/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Đoàn Thị Tuyết | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.945.000 | 4,24% → 5,44% | 12/7/2023 | Báo cáo sở hữu |
| Nguyễn Thương Huyền | GD CĐ lớn | -- | -- | −2.655.000 | 6,55% → 4,92% | 12/7/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Đoàn Thị Tuyết | GD CĐ lớn | -- | -- | −2.535.545 | 5,82% → 4,25% | 6/11/2022 | Báo cáo không còn |
| Đoàn Thị Tuyết | GD CĐ lớn | -- | -- | −2.161.626 | 7,15% → 5,82% | 2/11/2022 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Đoàn Thị Tuyết | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.039.084 | 6,55% → 6,55% | 3/1/2022 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Đoàn Thị Tuyết | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.040.237 | -- | 16/8/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Lê Phương Trang | GD CĐ lớn | -- | -- | +4.229.047 | 5% → 9,63% | 11/7/2021 | Báo cáo sở hữu |
| Nguyễn Thị Hoa | GD CĐ lớn | -- | -- | +6.037.692 | 3,02% → 9,63% | 11/7/2021 | Báo cáo sở hữu |
| Nguyễn Thương Huyền | GD CĐ lớn | -- | -- | +8.508.667 | 1,47% → 10,78% | 11/7/2021 | Báo cáo sở hữu |
| Đinh Văn Mạnh | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.699.480 | 3,4% → 5,52% | 11/7/2021 | Báo cáo sở hữu |
| Đoàn Thị Tuyết | GD CĐ lớn | -- | -- | +3.033.375 | 3,52% → 6,84% | 11/7/2021 | Báo cáo sở hữu |
| Trần Đa Linh | GD CĐ lớn | -- | -- | −50.000 | 5,03% → 4,97% | 10/5/2019 | Báo cáo không còn |
| Trần Đa Linh | GD CĐ lớn | -- | -- | +45.100 | 4,98% → 5,03% | 13/4/2020 | Báo cáo sở hữu |
| Phạm Minh Công | GD CĐ lớn | -- | -- | −599.320 | 5,34% → 4,63% | 25/3/2020 | Báo cáo không còn |
| Dương Đình Lương | GD CĐ lớn | -- | -- | +290.000 | 4,66% → 5% | 10/3/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Dương Đình Lương | GD CĐ lớn | -- | -- | −95.220 | 5,07% → 4,97% | 24/3/2020 | Báo cáo không còn |
| Phạm Anh Tuấn | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.813.000 | 5,98% → 3,89% | 21/11/2019 | Báo cáo không còn |
| Trần Ngọc Long | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.393.000 | 5,48% → 3,88% | 18/11/2019 | Báo cáo không còn |
| Phạm Anh Tuấn | GD CĐ lớn | -- | -- | −320.000 | 6,35% → 5,98% | 10/11/2019 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Trần Ngọc Long | GD CĐ lớn | -- | -- | −750.000 | 6,35% → 5,48% | 10/11/2019 | Báo cáo thay đổi sở hữu |