Đang tải...
CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 24/04/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 24/04/2025 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 22/07/2022 | Phát hành / CP thưởng | 25% | -- |
| 14/04/2022 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 23/08/2021 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 23/08/2021 | Phát hành / CP thưởng | 55% | -- |
| 22/07/2020 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 19/06/2019 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 14/01/2019 | Phát hành / CP thưởng | 91,67% | -- |
| 25/05/2017 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 24/05/2011 | Cổ tức tiền | 3,5% | 350 đ |
| 15/04/2010 | Cổ tức tiền | 11,2% | 1.120 đ |
| 10/02/2010 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 21/08/2009 | Cổ tức tiền | 6,8% | 680 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Tập đoàn T&T | 50.056.306 | 5,6% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Đỗ Quang Vinh | CTHĐQT | 1989 | ThS Tài chính | 13.950.000 | N/A |
| Ông Nguyễn Chí Thành | TGĐ/TVHĐQT | 1980 | ThS QTKD/CN Kinh tế đối ngoại | 624.720 | 2009 |
| Ông Lê Đăng Khoa | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1974 | ThS QTKD/CN Kế toán | 95.000 | N/A |
| Bà Nguyễn Diệu Trinh | TVHĐQT/Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán | 1979 | CN QTKD/ThS Tài chính Ngân hàng | 80.000 | Độc lập |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Thị Vân | GD CĐ nội bộ | -- | 20.000 | −0 | 0% → 0% | 1/4/2025 | Kết quả | -- |
| Đỗ Quang Vinh | GD CĐ nội bộ | 5.000.000 | -- | +5.000.000 | 0,92% → 1,53% | 11/3/2024 | Kết quả | -- |
| Bà Phạm Thị Thanh Hảo | KTT | 1974 | CN Kinh tế/ThS Tài chính Ngân hàng | 51.480 | N/A |
| Ông Đào Ngọc Dũng | TVHĐQT | 1983 | ThS QTKD | 20.000 | 2024 |
| GD CĐ nội bộ |
| 531.250 |
| -- |
| −531.250 |
| 0,07% → 0% |
| 15/2/2024 |
| Kết quả |
| -- |
| Nguyễn Diệu Trinh | GD CĐ nội bộ | -- | 337.500 | −337.500 | 0,04% → 0% | 17/1/2024 | Kết quả | -- |
| Lương Thị Lựu | GD CĐ nội bộ | -- | 62.578 | −62.578 | 0,01% → 0% | 29/11/2023 | Kết quả | -- |
| Trần Sỹ Tiến | GD CĐ nội bộ | -- | 1.112.500 | −1.112.500 | 0,14% → 0% | 9/11/2023 | Kết quả | -- |
| Lưu Danh Đức | GD CĐ nội bộ | -- | 375.000 | −375.000 | 0,05% → 0% | 14/9/2023 | Kết quả | -- |
| Phạm Thị Bích Hồng | GD CĐ nội bộ | -- | 355.299 | −355.299 | 0,04% → 0% | 10/9/2023 | Kết quả | -- |
| Doãn Thị Như Quỳnh | GD CĐ nội bộ | -- | 58.750 | −58.750 | 0,01% → 0% | 3/10/2023 | Kết quả | -- |
| Vũ Đức Trung | GD CĐ nội bộ | -- | 79.688 | −79.650 | 0,34% → 0,33% | 7/8/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Chí Thành | GD CĐ nội bộ | -- | 1.112.500 | −1.112.500 | 0,14% → 0% | 6/8/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thủy Hạnh Mai | GD CĐ nội bộ | -- | 178.614 | −178.614 | 0,02% → 0% | 3/7/2023 | Kết quả | -- |
| Trần Thị Thu Thanh | GD CĐ nội bộ | -- | 667.500 | −667.500 | 0,08% → 0% | 7/11/2022 | Kết quả | -- |
| Trần Thị Thu Thanh | GD CĐ nội bộ | -- | 445.000 | −445.000 | 0,11% → 0,06% | 3/8/2022 | Kết quả | -- |
| Phạm Thị ThiêmLQ: Trần Sỹ Tiến · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 500.000 | −500.000 | 0,24% → 0% | 9/5/2021 | Kết quả | -- |
| Trần Thị Thu Thanh | GD CĐ nội bộ | -- | 146.600 | −146.600 | 0,07% → 0% | 28/3/2021 | Kết quả | -- |
| Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà NộiLQ: Lê Đăng Khoa · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 4.800.000 | −4.800.000 | 4,8% → 4,8% | 18/8/2016 | Kết quả | -- |
| Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà NộiLQ: Lê Đăng Khoa · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 4.800.000 | −0 | 4,81% → 4,81% | 14/6/2016 | Kết quả | -- |
| CTCP Tập đoàn T và TLQ: Đỗ Quang Hiển · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 6.200.000 | −6.200.000 | 12,33% → 6,13% | 22/11/2015 | Kết quả | -- |
| Công ty cổ phần Quản lý quỹ đầu tư Sài Gòn - Hà NộLQ: Đỗ Quang Hiển · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 50.760 | −50.760 | 0,05% → 0% | 12/8/2015 | Kết quả | -- |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | 155.000 | −155.000 | -- | 29/1/2015 | Kết quả |
| Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà NộiLQ: Lê Đăng Khoa · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.418.000 | −3.418.000 | 8,23% → 4,81% | 14/9/2014 | Kết quả | -- |
| TĐ Công nghiệp Cao su Việt NamLQ: Trần Thoại · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 4.109.000 | −4.109.000 | 4,12% → 0% | 10/7/2014 | Kết quả | -- |
| Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt NamLQ: Trần Thoại · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 4.109.000 | −0 | 4,12% → 4,12% | 12/6/2014 | Kết quả | -- |
| PYN ELITE FUND (NON-UCITS) | GD CĐ lớn | -- | -- | −3.000.000 | 8,05% → 7,72% | 22/6/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| PYN ELITE FUND (NON-UCITS) | GD CĐ lớn | -- | -- | +500.000 | 7,99% → 8,05% | 14/6/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| PYN ELITE FUND (NON-UCITS) | GD CĐ lớn | -- | -- | −2.000.000 | 8,21% → 7,99% | 17/5/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| PYN ELITE FUND (NON-UCITS) | GD CĐ lớn | -- | -- | +3.000.000 | 7,88% → 8,21% | 15/4/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| PYN ELITE FUND (NON-UCITS) | GD CĐ lớn | -- | -- | +8.000.000 | 6,93% → 7,82% | 31/3/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| PYN ELITE FUND (NON-UCITS) | GD CĐ lớn | -- | -- | +15.000.000 | 5,26% → 6,93% | 30/3/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| PYN ELITE FUND (NON-UCITS) | GD CĐ lớn | -- | -- | +2.859.500 | 4,94% → 5,26% | 24/3/2026 | Báo cáo sở hữu | -- |
| PYN ELITE FUND (NON-UCITS) | GD CĐ lớn | -- | -- | −3.000.000 | 5,27% → 4,9% | 3/12/2023 | Báo cáo không còn | -- |
| PYN ELITE FUND (NON-UCITS) | GD CĐ lớn | -- | -- | +3.000.000 | 4,9% → 5,27% | 30/11/2023 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Lưu Danh Đức | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +300.000 | -- | 29/5/2022 | Kết quả |
| Đỗ Quang Vinh | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +6.000.000 | -- | 29/5/2022 | Kết quả |
| Nhóm CĐ lớn - Bùi Minh Lực | GD CĐ lớn | -- | -- | −2.509.400 | 6,05% → 4,84% | 21/6/2021 | Báo cáo không còn |
| Nhóm CĐ lớn - Bùi Minh Lực | GD CĐ lớn | -- | -- | -- | -- → 6,05% | 16/6/2021 | Báo cáo sở hữu |
| Nhóm nhà đầu tư | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.393.425 | 5,23% → 3,32% | 12/5/2019 | Báo cáo không còn |
| PYN ELITE FUND (NON-UCITS) | GD CĐ lớn | -- | -- | −198.400 | 7,18% → 6,99% | 10/3/2019 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| PYN ELITE FUND (NON-UCITS) | GD CĐ lớn | -- | -- | +380.600 | 6,9% → 7,26% | 17/10/2018 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |