Đang tải...
CTCP Hạ tầng Nước Sài Gòn
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 21/01/2020 | Phát hành / CP thưởng | 58% | -- |
| 11/01/2013 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Đầu tư Ngành nước DNP | 32.653.750 | 50,6% |
| Manila Water South Asia Holdings Pte Ltd | 24.516.000 | 38% |
| VIAC (No.1) Limited Partnership | 7.034.700 | 10,9% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Bà Phan Thùy Giang | TVHĐQT | 1979 | ThS Tài chính | 32.653.750 | N/A |
| Ông Lều Mạnh Huy | TGĐ/TVHĐQT | 1985 | Thạc sỹ | 32.653.750 | N/A |
| Ông Nguyễn Xuân Giao | TVHĐQT | 1980 | N/a | 7.034.700 | Độc lập |
| Bà Giang Thị Ngọc Bích | Trưởng BKS | -- | Thạc sỹ | -- | 2025 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VIAC (No.1) Limited PartnershipLQ: Nguyễn Xuân Giao · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 7.034.700 | −7.034.700 | 10,9% → 0% | 3/5/2026 | Kết quả | -- |
| CTCP Đầu tư Ngành nước DNPLQ: Hoàng Minh Hùng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.395.550 | -- | +20.394.550 | 19% → 50,61% | 10/12/2023 |
| Bà Hồ Thị Xuân |
| KTT |
| 1987 |
| N/a |
| -- |
| N/A |
| Bà Nguyễn Thị Hồng Hạnh | Phó TGĐ | 1980 | ThS QTKD | -- | 2016 |
| Bà Nguyễn Thị Ngọc Hà | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1980 | N/a | -- | N/A |
| Bà Phạm Thị Loan | Thành viên BKS | -- | Thạc sỹ | -- | 2025 |
| Ông Aldrin DaNo Nool | Thành viên BKS | -- | -- | -- | 2025 |
| Ông Bùi Đức Trung | TVHĐQT | 1982 | N/a | -- | Độc lập |
| Ông Celso III Caragay Tagle | TVHĐQT | -- | N/a | -- | Độc lập |
| Ông Hoàng Minh Hùng | CTHĐQT | 1982 | N/a | -- | 2023 |
| Ông Roberto Jose Rialp Locsin | TVHĐQT | -- | N/a | -- | N/A |
| Ông Trịnh Đức Hoàng | TVHĐQT/Phó TGĐ | -- | Thạc sỹ | -- | 2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Cấp thoát nước Củ Chi | -- | 100% |
| CTCP Cấp nước Sài Gòn Đan Kia | -- | 90% |
| CTCP Nước Sài Gòn - An Khê | -- | 77,33% |
| CTCP Cấp thoát nước Gia Lai | -- | 51% |
| CTCP Cấp nước Sài Gòn - Pleiku | -- | 49% |
| Kết quả |
| -- |
| CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí MinhLQ: Nguyễn Văn Thành · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 7.967.700 | −7.967.700 | 12,36% → 0,01% | 27/11/2023 | Kết quả | -- |
| CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí MinhLQ: Nguyễn Văn Thành · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 7.967.700 | −0 | 12,36% → 12,36% | 27/9/2023 | Kết quả | -- |
| CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí MinhLQ: Nguyễn Văn Thành · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 7.967.700 | −0 | 12,36% → 12,36% | 16/8/2023 | Kết quả | -- |
| CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí MinhLQ: Nguyễn Văn Thành · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 7.967.700 | −0 | 12,36% → 12,36% | 10/7/2023 | Kết quả | -- |
| CTCP Đầu tư Ngành nước DNPLQ: Lều Mạnh Huy · CTHĐQT | GD của người liên quan | 12.259.200 | -- | +12.259.200 | 0% → 19% | 20/6/2023 | Kết quả | -- |
| CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí MinhLQ: NGUYỄN VĂN THÀNH · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 32.661.350 | −24.687.050 | 50,62% → 12,36% | 5/6/2023 | Kết quả | -- |
| CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí MinhLQ: Nguyễn Văn Thành · TV HĐQT | GD của người liên quan | 638.800 | -- | +6.600 | 50,6% → 50,62% | 16/11/2022 | Kết quả |
| Bùi Quốc Dũng | GD CĐ nội bộ | -- | 130.000 | −130.000 | 0,22% → 0% | 22/4/2014 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCMLQ: Lê Quốc Bình · TV HĐQT | GD của người liên quan | 2.910.980 | -- | -- | -- | 6/4/2014 | Đăng ký |
| CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCMLQ: Lê Quốc Bình · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 7.035.000 | −7.034.700 | 69,5% → 51,92% | 7/11/2013 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCMLQ: Lê Quốc Bình · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.995.600 | -- | +1.995.600 | 64% → 68% | 31/10/2013 | Kết quả |
| CTCP Tư vấn Quản lý BDSCLQ: Lê Quang Phúc · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 15.000 | −15.000 | 0,04% → 0% | 10/10/2013 | Kết quả |
| CTCP Tư vấn Quản lý BDSCLQ: Lê Quang Phúc · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 15.000 | −15.000 | -- | 25/4/2013 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCMLQ: Lê Quốc Bình · CTHĐQT | GD của người liên quan | 5.600.000 | -- | +5.600.000 | 37% → 51% | 25/4/2013 | Kết quả |
| Phạm Quốc Khánh | GD CĐ lớn | -- | -- | −948.190 | 6,56% → 5,09% | 1/7/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Phạm Quốc Khánh | GD CĐ lớn | -- | -- | −2.800.000 | 10,9% → 6,56% | 29/6/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Phạm Quốc Khánh | GD CĐ lớn | -- | -- | +7.034.700 | 0% → 10,9% | 3/5/2026 | Báo cáo sở hữu | -- |
| CTCP Tư vấn Đầu tư Việt Thành | GD CĐ lớn | -- | -- | −2.150.000 | 6,85% → 3,17% | 21/1/2014 | Báo cáo không còn |
| CTCP Tư vấn Đầu tư Việt Thành | GD CĐ lớn | -- | -- | -- | 10% → 6,85% | 4/12/2013 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Limited Partnership | GD CĐ lớn | -- | -- | -- | 17,59% → 12,05% | 8/12/2013 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Tp. HCM | GD CĐ lớn | -- | -- | -- | 51,92% → 35,58% | 4/12/2013 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Limited Partnership | GD CĐ lớn | -- | -- | +7.034.700 | -- → 7,59% | 7/11/2013 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Mai Thanh TrườngLQ: Mai Thanh Trúc · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +15.000 | -- | 24/12/2012 | Vi phạm CBTT | -- |
| CTCP 565 | GD CĐ lớn | -- | -- | +77.500 | 7,21% → 4,99% | 15/1/2013 | Báo cáo không còn |
| CTCP 565 | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.023.180 | 5,66% → 7,21% | 8/1/2013 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Mai Thanh TrườngLQ: Mai Thanh Trúc · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +15.000 | -- → 0% | 24/12/2012 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư Việt ThànhLQ: Mai Thanh Trúc · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | −56.280 | -- → 0% | 20/12/2012 | Kết quả |
| Công ty Cổ phần 565 | GD CĐ lớn | -- | -- | +277.000 | -- | 24/10/2012 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Công ty Cổ phần 565 | GD CĐ lớn | -- | -- | −370.000 | -- | 15/10/2012 | Báo cáo sở hữu | -- |
| CTCP 565 | GD CĐ lớn | -- | -- | +520.530 | -- | 11/10/2012 | Báo cáo sở hữu | -- |