Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 27/06/2025 | Phát hành / CP thưởng | 75% | -- |
| 10/07/2023 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 29/11/2022 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 17/03/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 09/12/2021 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 09/09/2020 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 09/09/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 30/03/2020 | Cổ tức tiền | 14% | 1.400 đ |
| 10/01/2019 | Phát hành / CP thưởng | 60% | -- |
| 12/09/2018 | Cổ tức tiền | 11% | 1.100 đ |
| 05/02/2018 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 07/08/2017 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 23/12/2016 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 13/05/2016 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 18/01/2016 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 24/06/2015 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 26/01/2015 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 29/07/2014 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 26/09/2013 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 01/11/2011 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 06/09/2010 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 06/09/2010 | Phát hành / CP thưởng | 16% | -- |
| 03/06/2009 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 16/12/2008 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 28/05/2008 | Cổ tức tiền | 16% | 1.600 đ |
| 27/03/2007 | Cổ tức tiền | 16% | 1.600 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Đầu tư ENERGY Việt Nam | 22.409.765 | 56,02% |
| Tổng Công ty Sông Đà - CTCP | 4.095.960 | 10,24% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Văn Hải | Phó TGĐ | 1967 | KS Cơ Khí | 14.410 | 1997 |
| Bà Trịnh Minh Hằng | KTT | 1986 | CN Kinh tế | -- | 2025 |
| Ông Bùi Quang Chung | Trưởng BKS | 1980 | CN Luật/Kỹ sư | -- | N/A |
| Ông Chu Thái Dương | Phó TGĐ | 1981 | ThS QTKD/KS Tự động hóa | -- | N/A |
| Ông Hà Quốc Thịnh | Phó TGĐ | 1976 | KS Xây dựng/Thạc sỹ | -- | 2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Sông Đà 11 Thăng Long | -- | 100% |
| Công ty TNHH năng lượng SJE | -- | 100% |
| Công ty TNHH Sông Đà 11 Miền Nam | -- | 100% |
| Công ty TNHH Sông Đà 11 Miền Bắc | -- | 100% |
| CTCP Đầu tư Điện Mặt Trời | -- | 99,96% |
| CTCP Thủy điện Đăk Glei | -- | 89,9% |
| CTCP Thủy điện To Buông | -- | 70% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Hải | GD CĐ nội bộ | -- | 25.000 | -- | -- → 0% | 5/7/2026 | Đăng ký | -- |
| Nguyễn Văn Sơn | GD CĐ nội bộ | -- | 1.054.953 | −1.054.900 | 4,36% → 0% | 3/2/2025 | Kết quả | -- |
| Ông Lê Anh Trình | TGĐ/TVHĐQT | 1977 | KS Xây dựng | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Ngọc Khuê | Phó TGĐ | 1977 | CN Kinh tế | -- | 2024 |
| Ông Nguyễn Quang Luân | CTHĐQT | 1983 | KS XD Cầu đường | -- | 2025 |
| Ông Nguyễn Trường Thịnh | Thành viên BKS | 1988 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Văn Dũng | Phó TGĐ | 1978 | KS Xây dựng | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Văn Hiếu | TVHĐQT | 1977 | N/a | -- | 2023 |
| Ông Đoàn Hải Chiến | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1969 | CN Kinh tế | -- | 2025 |
| Ông Đoàn Hải Trung | Thành viên BKS | 1995 | ThS Kế toán | -- | N/A |
| Ông Đào Việt Hùng | Phó CTHĐQT | 1986 | CN Luật | -- | N/A |
| CTCP Thủy điện Đăk Đoa |
| -- |
| 65,1% |
| CTCP Thủy điện Bát Đại Sơn | -- | 57,03% |
| CTCP thủy điện Phúc Long | -- | 51,25% |
| GD CĐ nội bộ |
| -- |
| 1.054.953 |
| −0 |
| 4,36% → 4,36% |
| 20/11/2024 |
| Kết quả |
| -- |
| Nguyễn Văn Sơn | GD CĐ nội bộ | -- | 1.054.953 | −0 | 4,36% → 4,36% | 15/10/2024 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Sơn | GD CĐ nội bộ | -- | 1.054.953 | −0 | 4,36% → 4,36% | 9/9/2024 | Kết quả | -- |
| Phạm Văn TiếnLQ: Nguyễn Văn Sơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 289.395 | −289.395 | 1,2% → 0% | 15/8/2024 | Kết quả | -- |
| Phạm Văn TiếnLQ: Nguyễn Văn Sơn · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.150.195 | −860.800 | 4,76% → 1,2% | 10/7/2024 | Kết quả | -- |
| Phạm Văn Tuyền | GD CĐ nội bộ | -- | 248.000 | −248.000 | 1,03% → 0% | 10/6/2024 | Kết quả | -- |
| Phạm Văn Tuyền | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +248.000 | 0% → 0% | 26/11/2023 | Kết quả | -- |
| CTCP Đầu tư ENERGY Việt NamLQ: Bùi Quang Chung · TBKS | GD của người liên quan | 478.100 | -- | +478.100 | 51,01% → 52,99% | 30/8/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị HoanLQ: Lê Văn Tuấn · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 60.583 | -- | -- → 0% | 27/8/2023 | Đăng ký | -- |
| Lê Văn Tuấn | GD CĐ nội bộ | -- | 182.899 | −182.800 | 0,76% → 0% | 22/8/2023 | Kết quả | -- |
| Hoàng Thị LanLQ: Đoàn Hải Trung · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 1.087.000 | −1.087.000 | 4,95% → 0% | 5/2/2023 | Kết quả | -- |
| Đoàn Hải Trung | GD CĐ nội bộ | -- | 900.000 | −900.000 | 4,1% → 0% | 5/2/2023 | Kết quả | -- |
| Đặng Thị TuyếtLQ: Phạm Minh Ngọc · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 416.600 | −416.600 | 1,9% → 0% | 8/9/2022 | Kết quả | -- |
| Phạm Viết Cường | GD CĐ nội bộ | -- | 176.000 | -- | -- → 0% | 27/7/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Thanh LươngLQ: Nguyễn Vũ Hải · TBKS | GD của người liên quan | -- | 173.794 | −152.700 | 0,79% → 0,1% | 27/7/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Vũ Hải | GD CĐ nội bộ | -- | 284.000 | −284.000 | 1,32% → 0,03% | 27/7/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị HòaLQ: Phạm Viết Cường · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 241.000 | −241.000 | 1,1% → 0% | 27/7/2022 | Kết quả | -- |
| Đặng Thị TuyếtLQ: Phạm Minh Ngọc · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 416.600 | −0 | 1,9% → 1,9% | 25/7/2022 | Kết quả | -- |
| Trần Văn Ngư | GD CĐ nội bộ | -- | 1.618.000 | −1.618.000 | 7,37% → 0% | 25/7/2022 | Kết quả | -- |
| Phạm Minh Ngọc | GD CĐ nội bộ | -- | 1.096.500 | −1.096.500 | 4,99% → 0% | 25/7/2022 | Kết quả | -- |
| Trần Văn ThaoLQ: Trần Thị Hằng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 271.100 | −271.100 | 1,23% → 0% | 27/7/2022 | Kết quả | -- |
| Trần Thị Hằng | GD CĐ nội bộ | -- | 409.000 | −409.000 | 1,86% → 0% | 14/7/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị HoanLQ: Lê Văn Tuấn · TGĐ | GD của người liên quan | -- | 272.480 | −271.900 | 1,24% → 0% | 24/9/2020 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Vũ Hải | GD CĐ nội bộ | 250.000 | -- | +236.160 | 0,05% → 2,09% | 24/6/2018 | Kết quả | -- |
| Trần Văn Ngư | GD CĐ nội bộ | 575.000 | -- | +574.970 | 2,32% → 7,3% | 31/5/2018 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Mạnh Hà | GD CĐ nội bộ | -- | 5.000 | −5.000 | 0,04% → 0% | 22/6/2016 | Kết quả | -- |
| Vốn SCH | GD cổ phiếu quỹ | -- | 5.100 | -- | -- | 18/9/2014 | Đăng ký |
| Nguyễn Mạnh Hà | GD CĐ nội bộ | -- | 21.600 | −21.600 | 0,23% → 0,04% | 4/9/2014 | Kết quả | -- |
| Trần Văn Ngư | GD CĐ nội bộ | -- | 200.000 | −154.400 | 3,65% → 2,32% | 3/9/2014 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Hữu Hải | GD CĐ nội bộ | -- | 7.800 | −7.800 | 0,3% → 0,23% | 24/8/2014 | Kết quả | -- |
| CTCP Đầu tư ENERGY Việt Nam | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.987.000 | 41,96% → 51% | 5/2/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Đầu tư ENERGY Việt Nam | GD CĐ lớn | -- | -- | +6.856.200 | 0% → 31,2% | 15/1/2023 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Lưu Văn Hổ | GD CĐ lớn | -- | -- | −32.100 | 5,14% → 4,99% | 28/3/2022 | Báo cáo không còn | -- |
| Lưu Văn Hổ | GD CĐ lớn | -- | -- | +447.714 | 2,98% → 5,43% | 24/2/2019 | Báo cáo sở hữu | -- |