Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 08/08/2025 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 08/08/2025 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 14/07/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 27/03/2020 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 04/09/2018 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 01/09/2017 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 20/09/2016 | Phát hành / CP thưởng | 22% | -- |
| 20/09/2016 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 04/06/2015 | Phát hành / CP thưởng | 12% | -- |
| 19/11/2014 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 19/11/2014 | Phát hành / CP thưởng | 30% | -- |
| 21/06/2013 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 21/06/2013 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 09/11/2011 | Phát hành / CP thưởng | 6% | -- |
| 09/11/2011 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 25/11/2010 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Trần Thị Thùy Dương | 9.313.200.000 | 14,2% |
| Nguyễn Năng Hòa | 1.167.040 | -- |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Bà Trần Thùy Linh | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1997 | Cử nhân | 321.480 | N/A |
| Bà Vũ Thị Phương | TGĐ | 1994 | Đại học | 321.480 | N/A |
| Ông Nguyễn Ngọc Huy | TVHĐQT | 1991 | N/a | 321.480 | 2022 |
| Ông Nguyễn Đông Hưng | CTHĐQT | 1975 | Cử nhân | 321.480 | N/A |
| Bà Nguyễn Tuyết Phương | Phụ trách Kế toán | 1993 | CN Kế toán | -- | 2024 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Thị Thùy DươngLQ: Trần Thùy Linh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 500.000 | −20.000 | 14,56% → 14,19% | 27/3/2025 | Kết quả | -- |
| CTCP Louis CapitalLQ: Nguyễn Mai Long · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.800.100 | −2.800.100 | 51,21% → 0% | 19/9/2022 |
| Ông Đỗ Tự Cường | TVHĐQT/Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán | 1972 | Cử nhân | -- | Độc lập |
| Kết quả |
| -- |
| Trần Đăng ThứcLQ: Nguyễn Mai Long · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.800.100 | −0 | 51,21% → 51,21% | 16/8/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thiện Cảnh | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −100.000 | 2,21% → 0,38% | 19/1/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thiện Cảnh | GD CĐ nội bộ | -- | 1.000 | −1.000 | 2,23% → 2,21% | 12/1/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thiện Cảnh | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −100.000 | 4,06% → 2,23% | 22/12/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thiện Cảnh | GD CĐ nội bộ | -- | 200.000 | −200.000 | 7,72% → 4,06% | 21/11/2021 | Kết quả | -- |
| Trần Văn Dương | GD CĐ nội bộ | -- | 47.755 | −47.755 | 0,87% → 0% | 26/10/2021 | Kết quả | -- |
| Phạm Ngọc Thúy AnhLQ: Phạm Ngọc Tuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 25.100 | −17.100 | 0,46% → 0,15% | 19/9/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Kim TuyếnLQ: Nguyễn Thiện Cảnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 56.003 | −53.000 | 1,02% → 0,05% | 16/9/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thiện TrườngLQ: Nguyễn Thiện Cảnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 4.140 | -- | -- → 0% | 16/9/2021 | Đăng ký | -- |
| Nguyễn Thị ThanhLQ: Trần Văn Dương · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 19.770 | −19.370 | 0,36% → 0,01% | 15/9/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Lê Văn | GD CĐ nội bộ | -- | 80.000 | −80.000 | 1,83% → 0,37% | 12/9/2021 | Kết quả | -- |
| Phạm Ngọc Tuấn | GD CĐ nội bộ | -- | 180.000 | −180.000 | 3,82% → 0,53% | 26/8/2021 | Kết quả | -- |
| CTCP Dây và Cáp SACOMLQ: Nguyễn Trần Hiếu · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.364.000 | −1.364.000 | 24,95% → 0% | 25/8/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Lê Văn | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | 0% → 1,83% | 25/8/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thiện Cảnh | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +20.000 | 7,19% → 7,56% | 29/9/2020 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thiện Cảnh | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +20.000 | 6,82% → 7,19% | 3/8/2020 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Kim TuyếnLQ: Nguyễn Thiện Cảnh · TGĐ | GD của người liên quan | 56.003 | -- | +56.003 | 0% → 0% | 7/5/2020 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Năng Hòa | GD CĐ lớn | -- | -- | +237.300 | 14,17% → 17,79% | 1/3/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Nguyễn Năng Hòa | GD CĐ lớn | -- | -- | +636.200 | 4,47% → 14,16% | 26/2/2026 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Hoàng Thị Thu Hiền | GD CĐ lớn | -- | -- | −50.000 | 5,62% → 4,71% | 26/6/2025 | Báo cáo không còn | -- |
| Nguyễn Năng Hòa | GD CĐ lớn | -- | -- | −30.000 | 5,07% → 4,52% | 26/6/2025 | Báo cáo không còn | -- |
| Nguyễn Năng Hòa | GD CĐ lớn | -- | -- | +48.500 | 4,84% → 5,73% | 26/5/2025 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Hoàng Thị Thu Hiền | GD CĐ lớn | -- | -- | +35.200 | 4,94% → 5,58% | 24/12/2024 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Nguyễn Thị Nga | GD CĐ lớn | -- | -- | −260.300 | 9,66% → 4,9% | 21/3/2024 | Báo cáo không còn | -- |
| Trần Thị Thùy DươngLQ: Trần Thùy Linh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +528.200 | 4,9% → 14,56% | 21/3/2024 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Nga | GD CĐ lớn | -- | -- | +139.200 | 7,11% → 9,65% | 12/12/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Phạm Duy Khánh | GD CĐ lớn | -- | -- | −2.400 | 5,04% → 5% | 19/9/2023 | Báo cáo không còn | -- |
| Phạm Duy Khánh | GD CĐ lớn | -- | -- | +10.000 | 5% → 5,18% | 2/7/2023 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Phạm Duy Khánh | GD CĐ lớn | -- | -- | −3.000 | 5,05% → 5% | 23/5/2023 | Báo cáo không còn | -- |
| Phạm Duy Khánh | GD CĐ lớn | -- | -- | −96.100 | 6,18% → 4,42% | 10/11/2022 | Báo cáo không còn | -- |
| Phạm Duy Khánh | GD CĐ lớn | -- | -- | −45.000 | 7,7% → 6,88% | 18/10/2022 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Phạm Duy Khánh | GD CĐ lớn | -- | -- | −50.000 | 8,59% → 7,68% | 16/10/2022 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Nguyễn Thị Nga | GD CĐ lớn | -- | -- | +389.000 | 0% → 7,11% | 22/9/2022 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Phạm Duy Khánh | GD CĐ lớn | -- | -- | −32.300 | 9,32% → 8,73% | 5/9/2022 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Phạm Duy Khánh | GD CĐ lớn | -- | -- | +20.700 | 8,77% → 9,15% | 17/8/2022 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Phạm Duy Khánh | GD CĐ lớn | -- | -- | −4.600 | 9% → 8,92% | 3/8/2022 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Phạm Duy Khánh | GD CĐ lớn | -- | -- | +27.200 | 8,51% → 9,01% | 20/6/2022 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Phạm Duy Khánh | GD CĐ lớn | -- | -- | +50.200 | 7,1% → 8,02% | 1/6/2022 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |