Đang tải...
CTCP Thủy điện Sử Pán 2
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Năng Lượng REE | 7.216.800 | 34,99% |
| CTCP Năng lượng An Xuân | 5.204.430 | 25,09% |
| CTCP Đầu tư Khu Công nghiệp Việt Nam | 3.388.550 | 16,33% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Trần Đức Thành | TVHĐQT | 1980 | N/a | 5.204.330 | N/A |
| Ông Mai Đình Nhật | TVHĐQT | 1986 | N/a | 851.450 | N/A |
| Bà Hà Thị Hải Yến | Thành viên BKS | 1991 | CN TCKT | -- | 2020 |
| Ông Bùi Quang Chung | Phó TGĐ | 1980 | CN Luật/Kỹ sư | -- | 2022 |
| Ông Bùi Quế Lâm |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCP Phát triển Năng lượng Hà ThànhLQ: Lê Đức Dũng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 8.068.250 | -- | +8.068.250 | 0% → 39,12% | 15/9/2026 | Kết quả | -- |
| CTCP Phát triển Năng lượng Hà ThànhLQ: Lê Đức Dũng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 8.068.250 | -- | -- | -- → 0% | 15/9/2026 |
| Phó TGĐ |
| 1975 |
| Kỹ sư |
| -- |
| 2018 |
| Ông Hoàng Công Huân | Trưởng BKS | 1983 | CN Kế toán-Kiểm toán | -- | 2025 |
| Ông Nguyễn Phong Danh | TVHĐQT | 1995 | N/a | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Thọ Hoàng | KTT | 1979 | CN Kế toán-Kiểm toán | -- | 2024 |
| Ông Nguyễn Xuân Hồng | CTHĐQT | 1970 | CN Kinh tế | -- | 2018 |
| Ông Ngô Quang Tiến | Thành viên BKS | 1991 | CN Kế toán-Kiểm toán | -- | 2023 |
| Ông Phạm Sỹ Long | TGĐ/TVHĐQT | 1979 | CN Kinh tế | -- | 2018 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Xây lắp Sông Đà - Hoàng Liên | 10.000 | 40% |
| Đăng ký |
| -- |
| Công ty TNHH Năng Lượng REELQ: Nguyễn Phong Danh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 8.068.250 | −8.068.250 | 39,12% → 0% | 15/9/2026 | Kết quả | -- |
| Công ty TNHH Năng Lượng REELQ: Nguyễn Phong Danh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 8.068.250 | -- | -- → 0% | 13/9/2026 | Đăng ký | -- |
| CTCP Đầu tư Khu Công nghiệp Việt NamLQ: Hoàng Công Huân · TBKS | GD của người liên quan | -- | 3.388.550 | −3.388.550 | 16,43% → 0% | 25/6/2026 | Kết quả | -- |
| CTCP Đầu tư khu công nghiệp Việt NamLQ: Hoàng Công Huân · TBKS | GD của người liên quan | -- | 3.388.550 | -- | -- → 0% | 24/6/2026 | Đăng ký | -- |
| CTCP Năng lượng An XuânLQ: Trần Đức Thành · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 5.204.430 | −5.204.430 | 25,24% → 0% | 23/6/2026 | Kết quả | -- |
| CTCP Năng lượng An XuânLQ: Trần Đức Thành · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 5.204.430 | -- | -- → 0% | 23/6/2026 | Đăng ký | -- |
| Công ty TNHH Năng Lượng REELQ: Nguyễn Phong Danh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 851.450 | -- | +851.450 | 34,99% → 39,12% | 13/5/2026 | Kết quả | -- |
| Mai Đình Nhật | GD CĐ nội bộ | -- | 851.450 | -- | -- → 0% | 13/5/2026 | Đăng ký | -- |
| Mai Đình Nhật | GD CĐ nội bộ | -- | 1.260.000 | −1.260.000 | 10,24% → 4,13% | 17/12/2025 | Kết quả | -- |
| Công ty TNHH Năng Lượng REELQ: Nguyễn Phong Danh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.260.000 | -- | +1.260.000 | 28,88% → 34,99% | 16/12/2025 | Kết quả | -- |
| Công ty TNHH Năng Lượng REELQ: Nguyễn Phong Danh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 5.956.800 | −0 | 28,88% → 28,88% | 11/6/2024 | Kết quả | -- |
| Công ty TNHH Năng Lượng REELQ: Nguyễn Phong Danh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 5.956.800 | −0 | 28,88% → 28,88% | 28/5/2024 | Kết quả | -- |
| CTCP Năng lượng An XuânLQ: Trần Đức Thành · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.660.000 | −1.653.000 | 33,25% → 25,24% | 10/9/2023 | Kết quả | -- |
| Công ty TNHH Năng Lượng REELQ: Nguyễn Phong Danh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +50.000 | 28,64% → 28,88% | 14/6/2023 | Kết quả | -- |
| CTCP Năng lượng An XuânLQ: Trần Đức Thành · CTHĐQT | GD của người liên quan | 4.168.380 | -- | +4.168.380 | 13,04% → 33,25% | 20/4/2023 | Kết quả | -- |
| Công ty TNHH Năng Lượng REELQ: Nguyễn Phong Danh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 5.906.800 | -- | +5.906.800 | 0% → 28,64% | 17/4/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Phong Danh | GD CĐ nội bộ | -- | 3.100.800 | −3.100.800 | 15,04% → 0% | 17/4/2023 | Kết quả | -- |
| CTCP Đầu tư An XuânLQ: Đoàn Hải Chiến · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.500.000 | −606.089 | 16,77% → 13,83% | 17/11/2022 | Kết quả | -- |
| Tổng Công ty Sông Đà - CTCPLQ: Khương Đức Dũng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 5.806.000 | −5.806.000 | 38,39% → 0% | 7/4/2022 | Kết quả | -- |
| Tổng Công ty Sông Đà - CTCPLQ: Khương Đức Dũng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 5.806.000 | −0 | 38,39% → 38,39% | 7/2/2022 | Kết quả | -- |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | 205.000 | −82.000 | -- | 26/3/2020 | Kết quả |
| CTCP Năng lượng An XuânLQ: Nguyễn Quang Luân · TV HĐQT | GD của người liên quan | 3.000.000 | -- | +2.689.050 | 0% → 17,88% | 18/7/2019 | Kết quả | -- |
| Phạm Thị Minh HoaLQ: Khương Đức Dũng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.300 | −3.300 | -- | 22/11/2018 | Kết quả | -- |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | 205.000 | −0 | -- | 20/6/2018 | Kết quả |
| CTCP Sông ĐàLQ: Trần Văn Huyên · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.440.580 | −3.440.580 | 22,57% → 0% | 18/3/2018 | Kết quả | -- |
| CTCP Sông Đà - Hoàng LongLQ: Trần Văn Huyên · TV HĐQT | GD của người liên quan | 500.000 | -- | +149.000 | 21,59% → 22,57% | 19/12/2017 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thanh HuếLQ: Nguyễn Thanh Kim · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 20.000 | −20.000 | 0,13% → 0% | 23/11/2017 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Đình Thiện | GD CĐ nội bộ | -- | 4.410 | −4.400 | 0,03% → 0% | 16/11/2017 | Kết quả | -- |
| CTCP Sông Đà 12LQ: Nguyễn Văn Hải · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 207.000 | −207.000 | 1,36% → 0% | 30/11/2017 | Kết quả | -- |
| CTCP Sông Đà 9LQ: Nguyễn Văn Đại · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 750.500 | −750.500 | 4,92% → 0% | 9/11/2017 | Kết quả | -- |
| CTCP Cơ khí - lắp máy Sông ĐàLQ: Nguyễn Đình Thiện · TBKS | GD của người liên quan | -- | 585.720 | −585.720 | 3,84% → 0% | 8/11/2017 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thanh Kim | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | −50.000 | 0,33% → 0% | 9/11/2017 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Bá Nhất | GD CĐ nội bộ | -- | 11.960 | −11.960 | 0,08% → 0% | 9/11/2017 | Kết quả | -- |
| CTCP Sông Đà 7LQ: Nguyễn Văn Bút · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.538.250 | −2.538.250 | 16,65% → 0% | 9/3/2017 | Kết quả | -- |
| Trịnh Thu Hạnh | GD CĐ lớn | -- | -- | +2.109.326 | 4,84% → 15,06% | 25/6/2026 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Bùi Tuấn Huy | GD CĐ lớn | -- | -- | +597.768 | 5,27% → 8,17% | 25/6/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Trịnh Đức Vinh | GD CĐ lớn | -- | -- | +3.118.480 | 8,02% → 23,15% | 23/6/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Bùi Tuấn Huy | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.086.882 | 0% → 5,27% | 23/6/2026 | Báo cáo sở hữu | -- |