Đang tải...
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản miền Trung
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 05/06/2019 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 23/05/2018 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 11/07/2017 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 11/05/2016 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 04/03/2016 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 18/05/2015 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 15/04/2013 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 18/01/2012 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 13/05/2011 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 11/05/2010 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tổng Công ty Thuỷ sản Việt Nam - CTCP | 4.367.538 | 36,4% |
| Đỗ Văn Sinh | 2.150.000 | 17,92% |
| Nguyễn Hoàng Giang | 2.010.500 | 16,75% |
| Công ty TNHH Thủy sản Việt Nguyên | 1.681.600 | 14,01% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Lê Vĩnh Hòa | CTHĐQT | 1982 | N/a | 2.400.000 | N/A |
| Ông Trần Hữu Hoàng | TVHĐQT | 1979 | CN Tài Chính | 1.967.538 | 2020 |
| Ông Nguyễn Anh Tuấn | Phó TGĐ | 1970 | Cử nhân | 90 | 2012 |
| Bà Nguyễn Thị Hoàng Lan | TVHĐQT | 1976 | N/a | -- | N/A |
| Bà Phạm Thị Thúy Hằng |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Anh Tuấn | GD CĐ nội bộ | -- | 90 | −0 | 0% → 0% | 28/12/2020 | Kết quả | -- |
| Lê Vĩnh Hòa | GD CĐ nội bộ | -- | 3.000 | −3.000 | 0,02% → 0% | 23/12/2020 | Kết quả | -- |
| Thành viên BKS |
| 1990 |
| ThS Tài chính/CN Tài chính - Ngân hàng |
| -- |
| N/A |
| Bà Trần Như Thiên Mỵ | TGĐ | 1969 | CN TCKT/ThS QTKD | -- | 2010 |
| Ông Lê Thanh Phương | KTT | 1977 | CN Kế toán-Kiểm toán | -- | 2002 |
| Ông Phạm Trường Giang | TVHĐQT | 1981 | N/a | -- | N/A |
| Ông Võ Quốc Việt | Trưởng BKS | -- | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Vũ Văn Đông | Thành viên BKS | 1989 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Đỗ Mạnh Linh | TVHĐQT | -- | N/a | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Đầu tư New City Seadanang | -- | 23,44% |
| GD CĐ nội bộ |
| -- |
| 33.690 |
| −33.600 |
| 0,34% → 0% |
| 2/12/2020 |
| Kết quả |
| -- |
| Trần Như Thiên Mỵ | GD CĐ nội bộ | -- | 25.000 | -- | -- | 30/11/2020 | Đăng ký | -- |
| Nguyễn Minh Chánh | GD CĐ nội bộ | -- | 22.000 | -- | -- | 2/3/2017 | Đăng ký | -- |
| Lê Thanh Phương | GD CĐ nội bộ | -- | 6.000 | −6.000 | 0,06% → 0% | 9/2/2017 | Kết quả | -- |
| Lê Mạnh Thường | GD CĐ nội bộ | -- | 2.150.000 | −2.150.000 | 17,92% → 0% | 13/10/2016 | Kết quả | -- |
| Công ty TNHH Trường Mạnh Holdings Việt NamLQ: Lê Mạnh Thường · TV HĐQT | GD của người liên quan | 2.150.000 | -- | +2.150.000 | 0% → 17,92% | 13/10/2016 | Kết quả | -- |
| Lê Mạnh Thường | GD CĐ nội bộ | 2.150.000 | -- | +2.150.000 | 0% → 17,92% | 8/9/2016 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Hoàng Giang | GD CĐ nội bộ | -- | 2.141.100 | −2.141.100 | 21,41% → 0% | 8/9/2016 | Kết quả | -- |
| Lê Hồng Sơn | GD CĐ nội bộ | -- | 76.476 | -- | -- | 29/9/2015 | Đăng ký | -- |
| Phan Thị Thu HàLQ: Lê Hồng Sơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 126.000 | -- | -- | 28/9/2015 | Đăng ký | -- |
| Phạm Thị XuânLQ: Thái Bá Nam · TGĐ | GD của người liên quan | -- | 110.000 | −110.000 | 1,1% → 0% | 20/9/2015 | Kết quả | -- |
| Thái Bá Nam | GD CĐ nội bộ | -- | 40.000 | −40.000 | 0,4% → 0% | 20/9/2015 | Kết quả | -- |
| Tổng công ty Thủy sản Việt Nam - Công ty cổ phầnLQ: Lê Hồng Sơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 4.367.538 | −0 | 43,68% → 43,68% | 2/8/2015 | Kết quả | -- |
| Lý Tiết Dũng | GD CĐ nội bộ | -- | 993.434 | −993.434 | 9,93% → 0% | 30/6/2015 | Kết quả | -- |
| Tổng công ty Thủy sản Việt Nam - Công ty cổ phầnLQ: Lê Hồng Sơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 5.467.538 | −1.100.000 | 54,64% → 43,68% | 24/6/2015 | Kết quả | -- |
| Lâm Văn Đỉnh | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.000.000 | 8,33% → 0% | 24/7/2022 | Báo cáo không còn | -- |
| CTCP Trường Mạnh Holdings Việt Nam | GD CĐ lớn | -- | -- | −2.150.000 | 17,92% → 0% | 27/6/2022 | Báo cáo không còn | -- |
| Phạm Thị Phương | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.011.400 | 8,43% → 0% | 26/6/2022 | Báo cáo không còn | -- |
| Đỗ Văn Sinh | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +2.150.000 | 0% → 17,92% | 27/6/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Hoàng Giang | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.011.400 | 0% → 8,43% | 26/6/2022 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Công ty TNHH Thủy sản Việt Nguyên | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.681.600 | 0% → 14,01% | 23/1/2022 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Nguyễn Duy Minh | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.681.600 | 14,01% → 0% | 23/1/2022 | Báo cáo không còn | -- |
| Nguyễn Duy Minh | GD CĐ lớn | -- | -- | +111.000 | 13,08% → 14,01% | 7/2/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Nguyễn Duy Minh | GD CĐ lớn | -- | -- | +98.500 | 12,26% → 13,08% | 10/12/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Đầu tư và Phát triển Việt Phú | GD CĐ lớn | -- | -- | −35.000 | 2,9% → 2,61% | 28/3/2017 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| CTCP Đầu tư và Phát triển Phú Việt | GD CĐ lớn | -- | -- | +400.000 | 0% → 3,33% | 14/12/2016 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Đầu tư và Phát triển Phú Việt | GD CĐ lớn | -- | -- | −401.800 | -- → 0% | 22/11/2016 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| CTCP Đầu tư và Phát triển Phú Việt | GD CĐ lớn | -- | -- | +312.600 | 0,74% → 3,35% | 8/11/2016 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Đầu tư Và Phát triển Phú Việt | GD CĐ lớn | -- | -- | +312.600 | -- → 0% | 8/11/2016 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Phạm Đình Giá | GD CĐ lớn | -- | -- | −600.000 | 7,61% → 2,61% | 24/10/2016 | Báo cáo không còn | -- |
| Tô Thanh Sơn | GD CĐ lớn | -- | -- | +600.000 | -- → 5% | 24/10/2016 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Vận tải Minh Phúc | GD CĐ lớn | -- | -- | −914.200 | 9,14% → 0% | 30/3/2016 | Báo cáo không còn | -- |
| Phạm Đình Giá | GD CĐ lớn | -- | -- | +914.200 | 0,07% → 9,22% | 30/3/2016 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Vận tải Minh Phúc | GD CĐ lớn | -- | -- | +914.300 | 0% → 9,14% | 21/9/2015 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Nguyễn Hoàng Giang | GD CĐ lớn | -- | -- | +2.141.000 | -- → 21,41% | 22/7/2015 | Báo cáo sở hữu | -- |