Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 06/09/2021 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 15/05/2020 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 19/12/2019 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 21/05/2019 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 22/02/2019 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 27/04/2018 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 25/09/2017 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 19/06/2017 | Phát hành / CP thưởng | 33,33% | -- |
| 04/05/2017 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 14/10/2016 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 14/04/2016 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 13/10/2015 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 06/05/2015 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 24/09/2014 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 16/05/2014 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 19/03/2014 | Cổ tức tiền | 12,5% | 1.250 đ |
| 16/10/2013 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 05/09/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 15/04/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 06/12/2012 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 29/05/2012 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 05/01/2012 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 03/10/2011 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 25/05/2011 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 06/12/2010 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 19/05/2010 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 22/12/2009 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Taisei Oncho Co. Ltd | 8.909.456 | 25,05% |
| Công ty TNHH Kỹ Thuật Và Xây Dựng Sanyo Việt Nam | 7.150.000 | 20,1% |
| Tổng Công ty Thuỷ sản Việt Nam - CTCP | 4.567.200 | 12,84% |
| Nguyễn Thị Hồng | 1.857.271 | 5,2% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Hữu Thịnh | TVHĐQT | 1958 | KS Điện | 1.515.258 | 1999 |
| Ông Lê Tấn Phước | CTHĐQT | 1965 | KS Nhiệt điện | 1.164.798 | 1996 |
| Ông Nguyễn Khoa Đăng | TGĐ | 1988 | KS Cơ Điện | 200.000 | 2024 |
| Ông Trần Đình Mười | Phó TGĐ | 1971 | KS Nhiệt lạnh | 160.001 | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị HồngLQ: Nguyễn Hữu Thịnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 88.800 | −88.800 | 4,76% → 4,51% | 25/2/2026 | Kết quả | |
| Lê Tấn Phước | GD CĐ nội bộ | 802.000 | -- |
| Bà Nguyễn Thị Hoàng Anh |
| TVHĐQT/Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán |
| 1970 |
| ThS Tài chính Ngân hàng |
| -- |
| Độc lập |
| Ông Lê Quang Phúc | TVHĐQT | 1966 | KS Xây dựng/T.S QTKD | -- | Độc lập |
| Ông Nguyễn Thành Tâm | Phụ trách Kế toán | 1990 | CN Kế toán | -- | N/A |
| Ông Ryota Fukuda | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1969 | ThS QTKD | -- | N/A |
| Ông Tadashi Kono | TVHĐQT | -- | N/a | -- | 2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Bất động sản SEAREAL | 63.000 | 100% |
| CTCP Kỹ Thuật Và Xây Dựng SEAREFICO | 150.000 | 99,31% |
| CTCP Cơ Điện Lạnh SEAREE | 81.368 | 71,14% |
| CTCP PHOENIX ENERGY & AUTOMATION | 10.250 | 66,95% |
| CTCP GREENPAN | 109.725 | 52,36% |
| +802.000 |
| 3,27% → 3,27% |
| 25/2/2026 |
| Kết quả |
| Nguyễn Hữu Thịnh | GD CĐ nội bộ | -- | 1.515.200 | −1.515.200 | 4,26% → 0% | 25/2/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Khoa Đăng | GD CĐ nội bộ | 802.000 | -- | +802.000 | 0,56% → 2,82% | 25/2/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Khoa Đăng | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +200.000 | -- | 23/12/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Thị HồngLQ: Nguyễn Hữu Thịnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 164.361 | −164.361 | 5,22% → 4,76% | 17/2/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Thị HồngLQ: Nguyễn Hữu Thịnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 600.000 | −0 | 5,22% → 5,22% | 28/3/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Kinh Luân | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | −50.000 | -- | 27/3/2024 | Kết quả |
| Trần Mỹ KimLQ: Trần Đình Mười · Phó TGĐ | GD của người liên quan | 500.000 | -- | +500.000 | -- | 19/3/2024 | Kết quả |
| Trần Đình Mười | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +50.000 | -- → 0% | 18/3/2024 | Kết quả |
| Lê Tấn Phước | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +220.000 | -- | 14/3/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Kinh Luân | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | -- | -- | 14/3/2024 | Đăng ký |
| Nguyễn Thị HồngLQ: Nguyễn Hữu Thịnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.500.000 | -- | +989.574 | 2,44% → 7,04% | 6/1/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Thị OanhLQ: Nguyễn Hữu Thịnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 788.913 | −788.913 | 2,22% → 0% | 4/1/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Thị HồngLQ: Nguyễn Hữu Thịnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 200.000 | -- | +120.000 | 2,06% → 2,43% | 3/5/2021 | Kết quả |
| Hà Hạnh HoaLQ: Phạm Ngọc Sơn · Phó TGĐ | GD của người liên quan | 166.000 | -- | +166.000 | 0,05% → 0,56% | 20/1/2021 | Kết quả |
| Võ Khắc ĐứcLQ: Dương Thị Kim Thoa · TV BKS | GD của người liên quan | 180.000 | -- | +3.900 | 1,25% → 1,26% | 12/1/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Hữu Thịnh | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +288.338 | -- | 17/6/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Châu Trân | GD CĐ nội bộ | 3.900 | -- | +3.900 | -- | 24/6/2020 | Kết quả |
| Võ Khắc ĐứcLQ: Dương Thị Kim Hoa · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 210.490 | −210.490 | 1,94% → 1,29% | 22/6/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Thanh Sơn | GD CĐ nội bộ | -- | 6.500.000 | −6.500.000 | -- | 18/6/2019 | Kết quả |
| Công ty TNHH Kỹ thuật và XD SANYO Việt NamLQ: Nishi Masayuki · Thành viên | GD của người liên quan | 6.500.000 | -- | +6.500.000 | 0% → 21,16% | 18/6/2019 | Kết quả |
| Công ty TNHH Kỹ thuật và Xây dựng SANYO Việt NamLQ: Nishi Masayuki · TV HĐQT | GD của người liên quan | 6.500.000 | -- | +0 | 0% → 0% | 16/5/2019 | Kết quả |
| Công ty TNHH Kỹ thuật và Xây dựng SANYO Việt Nam /LQ: Nishi Masayuki · TV HĐQT | GD của người liên quan | 6.500.000 | -- | -- | -- | 16/5/2019 | Đăng ký |
| Nguyễn Thanh Sơn | GD CĐ nội bộ | -- | 6.500.000 | −0 | -- | 15/5/2019 | Kết quả |
| Thặng dư vốn cổ phần và lợi nhuận chưa phân phối | GD cổ phiếu quỹ | 762.360 | -- | +642.360 | -- | 22/11/2018 | Kết quả |
| Nguyễn Diệp Bích Hương | GD CĐ nội bộ | 23.728 | -- | +23.728 | 0% → 0,08% | 7/8/2018 | Kết quả |
| Nguyễn Thanh Sơn | GD CĐ nội bộ | 336.300 | -- | -- | -- | 25/7/2018 | Đăng ký |
| Trần Đình Mười | GD CĐ nội bộ | 66.679 | -- | +66.679 | 0,1% → 0,31% | 16/5/2018 | Kết quả |
| Nguyễn Thanh Sơn | GD CĐ nội bộ | 7.500.000 | -- | +7.500.000 | -- → 23,08% | 25/4/2018 | Kết quả |
| CTCP Sao Phương NamLQ: Nguyễn Thế Hưng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 7.860.028 | −0 | 24,2% → 24,2% | 31/1/2018 | Kết quả |
| Phạm Ngọc Sơn | GD CĐ nội bộ | 32.000 | -- | +30.960 | 0,04% → 0,14% | 17/1/2018 | Kết quả |
| Thặng dư vốn cổ phần, Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối và các quỹ khác | GD cổ phiếu quỹ | 1.900.000 | -- | +1.124.600 | -- | 16/1/2018 | Kết quả |
| Lâm Hoàng Vũ Nguyễn | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +0 | 0% → 0% | 9/11/2017 | Kết quả |
| Nguyễn Quốc Cường | GD CĐ nội bộ | 8.689 | -- | +8.680 | 0,19% → 0,22% | 10/5/2017 | Kết quả |
| Nguyễn Quốc Cường | GD CĐ nội bộ | 8.689 | -- | +0 | 0,19% → 0,19% | 2/4/2017 | Kết quả |
| Nguyễn Quốc Cường | GD CĐ nội bộ | 8.689 | -- | +0 | 0,19% → 0,19% | 23/2/2017 | Kết quả |
| Nguyễn Quốc Cường | GD CĐ nội bộ | 8.689 | -- | -- | -- | 23/2/2017 | Đăng ký |
| Trần Đình Mười | GD CĐ nội bộ | 5.379 | -- | +5.370 | 0,08% → 0,1% | 14/2/2017 | Kết quả |
| Mai Chánh Thành | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +7.290 | 0,19% → 0,22% | 14/2/2017 | Kết quả |