Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 17/08/2026 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 08/12/2025 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 25/09/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 23/09/2024 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 23/09/2024 | Phát hành / CP thưởng | 30% | -- |
| 20/06/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 22/06/2022 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 22/06/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 08/09/2021 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 15/06/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 20/07/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 09/04/2020 | Phát hành / CP thưởng | 16% | -- |
| 04/10/2019 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 04/10/2018 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 09/10/2017 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 11/10/2016 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/08/2015 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 06/03/2015 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 24/09/2014 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 23/07/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 29/08/2011 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 19/05/2010 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 25/03/2010 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 31/12/2009 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 26/11/2008 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 15/05/2008 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 24/12/2007 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 24/05/2007 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 23/04/2007 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Daiwa Securities Group Inc | 317.154.673 | 15,26% |
| Công ty TNHH Đầu tư NDH | 164.263.488 | 7,91% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Duy Hưng | CTHĐQT | 1962 | CN Luật | 16.180.165 | 1999 |
| Ông Nguyễn Hồng Nam | TVHĐQT | 1967 | ThS Khoa học | 8.301.346 | 1999 |
| Ông Nguyễn Duy Khánh | TVHĐQT | 1991 | CN Tài Chính | 4.748.696 | 2020 |
| Bà Nguyễn Thị Thanh Hà | GĐ Tài chính | 1970 | Ths Ngân Hàng | 4.430.043 | 2003 |
| Ông Nguyễn Đức Thông | TGĐ | 1988 | Thạc sỹ | 2.640.000 | 2019 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Quản lý Quỹ SSI | 75.000 | 100% |
| Công ty Quốc tế SSI | 18.499.873 | 76,15% |
| Quỹ Đầu tư Thành viên SSI | 530.500 | 76,15% |
| CTCP Tập đoàn PAN | 2.163.586 | -1% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Thị GáiLQ: Phạm Viết Muôn · TV HĐQT | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +50.000 | -- → 0% | 23/7/2026 | Kết quả | |
| Nguyễn Mạnh HùngLQ: Nguyễn Duy Hưng | GD của người liên quan |
| Ông Phạm Viết Muôn | TVHĐQT/Trưởng Ủy ban Kiểm toán | 1954 | T.S Kinh tế | 560.636 | Độc lập |
| Bà Nguyễn Thị Hải Anh | KTT | 1982 | CN Kế toán | 161.230 | N/A |
| Ông Nguyễn Quốc Cường | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1959 | ThS Quan hệ quốc tế | 72.000 | Độc lập |
| Ông Kosuke Mizuno | TVHĐQT | 1969 | CN Kinh tế | -- | 2025 |
| 150.000 |
| -- |
| +150.000 |
| -- → 0% |
| 7/6/2026 |
| Kết quả |
| Nguyễn Kim Long | GD CĐ nội bộ | 40.000 | -- | +40.000 | -- | 7/6/2026 | Kết quả |
| Từ Cẩm Huê | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +30.000 | -- | 7/6/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thanh Hà | GD CĐ nội bộ | 450.000 | -- | +450.000 | -- | 7/6/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Đức Thông | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +500.000 | -- | 7/6/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Duy Linh | GD CĐ nội bộ | 5.000 | -- | +5.000 | -- | 7/6/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Duy Khánh | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +200.000 | -- | 7/6/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Quốc Cường | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +20.000 | -- | 7/6/2026 | Kết quả |
| Phạm Viết Muôn | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +20.000 | -- | 7/6/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Hồng Nam | GD CĐ nội bộ | 400.000 | -- | +400.000 | -- | 7/6/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Duy Hưng | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | -- | 7/6/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Đức Thông | GD CĐ nội bộ | 1.600.000 | -- | +1.600.000 | -- | 22/1/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thanh Hà | GD CĐ nội bộ | 1.200.000 | -- | +1.200.000 | -- | 22/1/2026 | Kết quả |
| Daiwa Securities Group IncLQ: Kosuke Mizuno · TV HĐQT | GD của người liên quan | 15.895.410 | -- | +15.895.410 | -- → 15,26% | 28/8/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Đức Thông | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | -- | 27/8/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Hồng Nam | GD CĐ nội bộ | 5.000.000 | -- | +5.000.000 | -- | 28/8/2025 | Kết quả |
| Công ty TNHH Đầu tư NDHLQ: Nguyễn Duy Hưng · CTHĐQT | GD của người liên quan | 154.496 | -- | +154.496 | 8,36% → 8,37% | 26/3/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Duy LinhLQ: Nguyễn Duy Hưng · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 154.496 | −154.496 | -- | 26/3/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thanh Hà | GD CĐ nội bộ | 300.000 | -- | +300.000 | -- | 19/11/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Đức Thông | GD CĐ nội bộ | 300.000 | -- | +300.000 | -- | 20/11/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Duy LinhLQ: Nguyễn Duy Hưng · CTHĐQT | GD của người liên quan | 11.844 | -- | -- | -- | 3/11/2024 | Đăng ký |
| Nguyễn Duy Khánh | GD CĐ nội bộ | 349.899 | -- | -- | -- | 3/11/2024 | Đăng ký |
| Nguyễn Duy LinhLQ: Nguyễn Duy Hưng · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 47.118.844 | −47.000.000 | 3,12% → 0% | 18/8/2024 | Kết quả |
| Công ty TNHH Đầu tư NDHLQ: Nguyễn Duy Hưng · CTHĐQT | GD của người liên quan | 32.000.000 | -- | +32.000.000 | 6,24% → 8,36% | 20/8/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Duy LinhLQ: Nguyễn Duy Hưng · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 47.118.844 | −47.118.844 | 3,12% → 0% | 18/8/2024 | Kết quả |
| Phùng Thị Ngọc LinhLQ: Nguyễn Thị Thanh Hà | GD của người liên quan | -- | -- | +25.000 | -- | 26/5/2025 | Đăng ký |
| Nguyễn Mạnh HùngLQ: Nguyễn Duy Hưng · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +250.000 | -- | 26/5/2025 | Đăng ký |
| Nguyễn Kim Long | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +40.000 | -- | 26/5/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Hải Anh | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +24.000 | -- | 26/5/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thanh Hà | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +500.000 | -- | 26/5/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Đức Thông | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +300.000 | -- | 26/5/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Duy Khánh | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +200.000 | -- | 26/5/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Quốc Cường | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +20.000 | -- | 26/5/2025 | Kết quả |
| Phạm Viết Muôn | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +50.000 | -- | 26/5/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Hồng Nam | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +650.000 | 0,14% → 0,17% | 26/5/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Duy Hưng | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +1.000.000 | 0,77% → 0,82% | 26/5/2025 | Kết quả |
| Công ty TNHH Đầu tư NDHLQ: Nguyễn Duy Hưng · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +12.623.768 | 8,36% → 8,37% | 3/11/2024 | Kết quả |
| Công ty TNHH Bất động sản Sài Gòn Đan LinhLQ: Nguyễn Hồng Nam · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +5.890.106 | 3,9% → 3,9% | 3/11/2024 | Kết quả |
| Phạm Viết Muôn | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +39.279 | -- | 3/11/2024 | Kết quả |