Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 30/10/2025 | Phát hành / CP thưởng | 45% | -- |
| 04/07/2023 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 04/08/2022 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 22/04/2022 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 13/07/2021 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 16/07/2020 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 17/06/2019 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 24/01/2019 | Phát hành / CP thưởng | 17% | -- |
| 14/06/2018 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 24/07/2017 | Phát hành / CP thưởng | 12% | -- |
| 30/06/2017 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 01/06/2016 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 19/04/2016 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 03/11/2015 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Đặng Mỹ Linh | 30.259.557 | 21,59% |
| CTCP Tư vấn Đầu tư Hướng Việt | 28.289.321 | 20,19% |
| Đặng Triệu Hòa | 20.414.468 | 14,57% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Bà Đặng Mỹ Linh | Phó CTHĐQT | 1972 | CN Anh văn/T.S QTKD | 20.868.660 | 2000 |
| Ông Võ Quang Long | TVHĐQT | 1978 | Marketing - Sales | 19.509.882 | 2018 |
| Ông Đặng Triệu Hòa | CTHĐQT/TGĐ | 1969 | Quản trị kinh doanh | 14.078.944 | 2000 |
| Bà Cao Thị Quế Anh | TVHĐQT | 1966 | KS Hóa thực phẩm | 686.268 | 2023 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đinh Ngọc Hoa | GD CĐ nội bộ | -- | 17.763 | −0 | -- → 0% | 23/3/2026 | Kết quả | |
| Đinh Ngọc Hoa | GD CĐ nội bộ | -- | 14.250 | −4.000 |
| Ông Phan Như Bích |
| KTT/GĐ Tài chính |
| 1970 |
| Quản trị kinh doanh |
| 112.000 |
| 2010 |
| Bà Nguyễn Phương Chi | Phụ trách Quản trị/GĐ khối | 1972 | ThS Tài chính | 80.000 | 2015 |
| Bà Đinh Ngọc Hoa | Thành viên BKS | 1979 | Đại học | 17.763 | 2018 |
| Bà Hà Kiết Trân | Trưởng BKS | 1986 | CN QTKD/ThS Tài chính | -- | 2023 |
| Bà Nguyễn Thị Sáng | Thành viên BKS | 1983 | -- | -- | 2025 |
| Ông Chen Che Jen | TVHĐQT | 1964 | KS Công nghệ | -- | Độc lập |
| Ông Nguyễn Quốc Hương | TVHĐQT | 1971 | ThS QTKD | -- | Độc lập |
| Ông Đặng Hướng Cường | TVHĐQT | 1976 | Quản trị kinh doanh | -- | 2005 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Sợi, Dệt Nhuộm UNITEX | 522.000 | 100% |
| -- |
| 4/2/2026 |
| Kết quả |
| Đặng Mỹ Linh | GD CĐ nội bộ | 7.000.000 | -- | +6.883.320 | 14,47% → 21,59% | 4/6/2025 | Kết quả |
| Đặng Hướng Cường | GD CĐ nội bộ | -- | 6.878.420 | −6.878.420 | 7,12% → 0% | 31/5/2025 | Kết quả |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | 1.500.000 | −1.500.000 | -- | 1/5/2024 | Kết quả |
| Đặng Triệu Hòa | GD CĐ nội bộ | 628.818 | -- | +624.818 | -- | 24/3/2024 | Kết quả |
| Đinh Ngọc Hoa | GD CĐ nội bộ | 15.000 | -- | +15.000 | -- | 24/3/2024 | Kết quả |
| Phan Như Bích | GD CĐ nội bộ | 10.869 | -- | +10.869 | -- | 24/3/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Phương Chi | GD CĐ nội bộ | 47.105 | -- | +47.105 | -- | 24/3/2024 | Kết quả |
| Phan Như Bích | GD CĐ nội bộ | 19.095 | -- | +19.095 | -- | 14/3/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Phương Chi | GD CĐ nội bộ | 19.095 | -- | +19.095 | -- | 14/3/2024 | Kết quả |
| Đinh Ngọc Hoa | GD CĐ nội bộ | -- | 5.000 | −5.000 | -- → 0% | 24/2/2022 | Kết quả |
| Đinh Ngọc Hoa | GD CĐ nội bộ | -- | 5.000 | −0 | 0,01% → 0,01% | 11/1/2022 | Kết quả |
| Hoàng Nữ Mộng Tuyền | GD CĐ nội bộ | -- | 2.000 | −2.000 | -- | 11/11/2021 | Kết quả |
| Phan Như Bích | GD CĐ nội bộ | -- | 40.000 | −40.000 | 0,14% → 0,01% | 9/11/2021 | Kết quả |
| Phạm Ngọc TháiLQ: Hoàng Nữ Mông Tuyên · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 2.500 | −2.500 | -- | 26/10/2021 | Kết quả |
| Đinh Ngọc Hoa | GD CĐ nội bộ | -- | 10.000 | −10.000 | 0,01% → 0% | 18/4/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Tự Lực | GD CĐ nội bộ | -- | 2.000 | −2.000 | 0% → 0% | 15/4/2021 | Kết quả |
| Đinh Ngọc Hoa | GD CĐ nội bộ | -- | 6.000 | −6.000 | 0% → 0% | 23/12/2020 | Kết quả |
| Phạm Ngọc TháiLQ: Hoàng Nữ Mộng Tuyền · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 2.500 | −2.500 | 0,01% → 0,01% | 9/7/2020 | Kết quả |
| Đinh Ngọc Hoa | GD CĐ nội bộ | -- | 5.000 | −5.000 | 0,03% → 0,02% | 3/5/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Tự Lực | GD CĐ nội bộ | -- | 2.000 | −2.000 | 0,01% → 0,01% | 22/4/2020 | Kết quả |
| Lợi nhuận chưa phân phối | GD cổ phiếu quỹ | 5.000.000 | -- | +2.541.650 | -- | 2/4/2020 | Kết quả |
| Đặng Mỹ Linh | GD CĐ nội bộ | 4.000.000 | -- | +3.653.070 | 9,16% → 9,16% | 6/1/2020 | Kết quả |
| Đặng Mỹ Linh | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +500.000 | 8,46% → 9,16% | 13/8/2019 | Kết quả |
| CTCP Thực Phẩm XanhLQ: Cao Thị Quế Anh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 497.296 | +0 | 0,7% → 0,7% | 23/7/2019 | Kết quả |
| Nguyễn Tự Lực | GD CĐ nội bộ | -- | 1.700 | −1.700 | 0,01% → 0,01% | 9/6/2019 | Kết quả |
| CTCP Tư vấn Đầu tư Hướng ViệtLQ: Võ Quang Long · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.208.341 | -- | +1.208.341 | -- | 10/3/2019 | Kết quả |
| Đặng Hướng Cường | GD CĐ nội bộ | 511.216 | -- | +511.216 | -- | 28/2/2019 | Kết quả |
| Nguyễn Phương Chi | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | -- | 28/2/2019 | Kết quả |
| Đặng Triệu Hòa | GD CĐ nội bộ | 833.279 | -- | +833.279 | -- | 26/2/2019 | Kết quả |
| Đặng Mỹ Linh | GD CĐ nội bộ | 511.216 | -- | +511.216 | -- | 10/3/2019 | Kết quả |
| Đinh Ngọc Hoa | GD CĐ nội bộ | 25.000 | -- | +25.000 | -- | 28/2/2019 | Kết quả |
| Hoàng Nữ Mộng Tuyền | GD CĐ nội bộ | 1.000 | -- | +1.000 | -- | 4/3/2019 | Kết quả |
| Phạm Ngọc TháiLQ: Hoàng Nữ Mộng Tuyền · TV BKS | GD của người liên quan | 5.000 | -- | +5.000 | -- | 4/3/2019 | Kết quả |
| Nguyễn Tự Lực | GD CĐ nội bộ | 5.000 | -- | +5.000 | -- | 24/2/2019 | Kết quả |
| Nguyễn Tự Lực | GD CĐ nội bộ | -- | 10.000 | −10.000 | -- | 14/2/2019 | Kết quả |
| Nguyễn Tự Lực | GD CĐ nội bộ | -- | 30.000 | −30.000 | 0,07% → 0,02% | 17/1/2019 | Kết quả |
| Nguyễn Tự Lực | GD CĐ nội bộ | -- | 7.000 | −2.000 | 0,07% → 0,07% | 5/6/2018 | Kết quả |
| CTCP Tập đoàn Thái TuấnLQ: Thái Tuấn Chí · Thành viên | GD của người liên quan | -- | 565.769 | −110.000 | -- | 11/4/2018 | Kết quả |