Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 30/09/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 20/06/2024 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 21/05/2024 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 05/07/2018 | Phát hành / CP thưởng | 200% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Tập đoàn Masan | 1.048.630.998 | 14,8% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Thiều Quang | Phó CTHĐQT | 1959 | KS Mỏ địa chất/Kiến trúc sư | 1.109.143.860 | 1999 |
| Ông Nguyễn Đăng Quang | Phó CTHĐQT | 1963 | ThS QTKD/Tiến sỹ | 1.067.437.350 | 1995 |
| Ông Hồ Hùng Anh | CTHĐQT | 1970 | KS Điện tử | 78.619.158 | 2004 |
| Ông Nguyễn Cảnh Sơn | Phó CTHĐQT | 1967 | KS Xây dựng | 35.909.958 | 2008 |
| Ông Phạm Quang Thắng | Phó TGĐ | 1973 | ThS Kế toán | 2.907.705 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Quản lý nợ và khai thác tài sản | -- | 100% |
| CTCP Quản lý Quỹ Kỹ thương | -- | 88,99% |
| CTCP Bảo hiểm nhân thọ Kỹ thương | -- | 80% |
| CTCP Chứng khoán Kỹ thương | -- | 79,82% |
| CTCP Bảo hiểm Phi nhân thọ Techcom | -- | 68% |
| CTCP Thanh toán số Mobifone | -- | 11% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thu Lan | GD CĐ nội bộ | 800.000 | -- | +800.000 | -- | 29/10/2025 | Kết quả | |
| Phạm Quang Thắng | GD CĐ nội bộ | -- | 600.000 | −520.000 |
| 2014 |
| Bà Nguyễn Thu Lan | Phó CTHĐQT | 1968 | N/a | 2.276.254 | 2001 |
| Ông Alexandre Charles Emmanuel Macaire | GĐ Tài chính | 1973 | Đại học | 1.517.773 | 2022 |
| Ông Jens Lottner | TGĐ | 1965 | T.S Kinh tế | 878.000 | 2020 |
| Ông Hoàng Huy Trung | Trưởng BKS | 1973 | CN Tài chính - Ngân hàng/Ths Ngân Hàng | 115.008 | 2012 |
| Bà Nguyễn Thị Trà My | KTT | 1983 | Thạc sỹ | 52.845 | 2022 |
| Bà Bùi Thị Hồng Mai | Thành viên BKS | 1972 | CN Kế toán | 96 | 2010 |
| Bà Đỗ Thị Hoàng Liên | Thành viên BKS | 1972 | Cử nhân | -- | 2024 |
| Ông Eugene Keith Gilbraith | TVHĐQT | -- | N/a | -- | Độc lập |
| Ông Hồ Anh Ngọc | Phó CTHĐQT | 1982 | CN Thương mại/Thạc sỹ Kinh tế | -- | 2019 |
| Ông Phạm Nghiêm Xuân Bắc | TVHĐQT | 1961 | CN Luật/ThS QTKD | -- | Độc lập |
| Ông Saurabh Narayan Agarwal | TVHĐQT | 1981 | ThS QTKD | -- | 2019 |
| 21/8/2025 |
| Kết quả |
| Đặng Ngọc CảnhLQ: Hoàng Huy Trung · TBKS | GD của người liên quan | 30.348 | -- | -- | -- | 20/7/2025 | Đăng ký |
| Nguyễn Thị Trà My | GD CĐ nội bộ | 21.008 | -- | -- | -- | 20/7/2025 | Đăng ký |
| Phạm Quang Thắng | GD CĐ nội bộ | 387.239 | -- | -- | -- | 20/7/2025 | Đăng ký |
| Phùng Quang Hưng | GD CĐ nội bộ | 975.540 | -- | -- | -- | 20/7/2025 | Đăng ký |
| MACAIRE ALEXANDRE, CHARLES, EMMANUEL | GD CĐ nội bộ | 682.109 | -- | -- | -- | 20/7/2025 | Đăng ký |
| Nguyễn Thu Lan | GD CĐ nội bộ | 362.023 | -- | -- | -- → 0% | 20/7/2025 | Đăng ký |
| Nguyễn Tuấn Minh | GD CĐ nội bộ | 152.987 | -- | -- | -- | 20/7/2025 | Đăng ký |
| Phan Thanh Sơn | GD CĐ nội bộ | -- | 200.000 | −200.000 | -- | 4/2/2025 | Kết quả |
| Phùng Quang Hưng | GD CĐ nội bộ | -- | 600.000 | −0 | -- | 26/12/2024 | Kết quả |
| Phan Thanh Sơn | GD CĐ nội bộ | -- | 300.000 | −300.000 | -- | 19/11/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Trà My | GD CĐ nội bộ | 15.157 | -- | +15.157 | -- | 18/11/2024 | Kết quả |
| Alexandre Charles Emmanuel Macaire | GD CĐ nội bộ | 577.324 | -- | +577.324 | -- | 18/11/2024 | Kết quả |
| Đặng Ngọc CảnhLQ: Hoàng Huy Trung · TBKS | GD của người liên quan | 21.841 | -- | +21.841 | -- | 18/11/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Tuấn Minh | GD CĐ nội bộ | 161.524 | -- | +161.524 | -- | 18/11/2024 | Kết quả |
| Thái Hà Linh | GD CĐ nội bộ | 644.783 | -- | +644.783 | -- → 0% | 18/11/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thu Lan | GD CĐ nội bộ | 384.689 | -- | +384.689 | -- | 18/11/2024 | Kết quả |
| Phạm Quang Thắng | GD CĐ nội bộ | 403.624 | -- | +403.624 | -- | 18/11/2024 | Kết quả |
| Phùng Quang Hưng | GD CĐ nội bộ | 975.540 | -- | +975.540 | -- | 18/11/2024 | Kết quả |
| Phan Thanh Sơn | GD CĐ nội bộ | -- | 400.000 | −400.000 | -- | 12/9/2024 | Kết quả |
| Phan Thanh Sơn | GD CĐ nội bộ | -- | 300.000 | −300.000 | 0,06% → 0,05% | 25/7/2024 | Kết quả |
| Phan Thanh Sơn | GD CĐ nội bộ | -- | 300.000 | −300.000 | 0,06% → 0,05% | 29/7/2024 | Kết quả |
| Phan Thanh Sơn | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −100.000 | -- | 24/6/2024 | Kết quả |
| Công đoàn TCB | GD CĐ nội bộ | -- | 488.080 | −488.080 | -- | 7/5/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Nhân Nghĩa | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +500.000 | -- | 26/3/2024 | Kết quả |
| Phan Thanh Sơn | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −100.000 | 0,07% → 0,07% | 20/2/2024 | Kết quả |
| Phan Thanh Sơn | GD CĐ nội bộ | -- | 150.000 | −150.000 | -- | 3/12/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thanh TâmLQ: Hồ Hùng Anh · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 174.130.290 | −174.130.290 | 4,95% → 0% | 27/11/2023 | Kết quả |
| Hồ Thủy AnhLQ: Hồ Hùng Anh · CTHĐQT | GD của người liên quan | 67.683.775 | -- | +67.683.775 | 2,97% → 4,9% | 27/11/2023 | Kết quả |
| Hồ Anh MinhLQ: Hồ Hùng Anh · CTHĐQT | GD của người liên quan | 34.385.367 | -- | +34.385.367 | 3,9% → 4,9% | 27/11/2023 | Kết quả |
| Kalyanaraman Sivaramakrishnan | GD CĐ nội bộ | 122.536 | -- | +122.536 | -- | 8/11/2023 | Kết quả |
| Alexandre Charles Emmanuel Macaire | GD CĐ nội bộ | 129.170 | -- | +129.170 | -- | 8/11/2023 | Kết quả |
| Phùng Quang Hưng | GD CĐ nội bộ | 350.000 | -- | +350.000 | -- | 8/11/2023 | Kết quả |
| Thái Hà Linh | GD CĐ nội bộ | 184.936 | -- | +184.936 | -- | 8/11/2023 | Kết quả |
| Phan Thanh Sơn | GD CĐ nội bộ | 179.564 | -- | +179.564 | -- | 8/11/2023 | Kết quả |
| Phạm Quang Thắng | GD CĐ nội bộ | 152.904 | -- | +152.904 | -- | 8/11/2023 | Kết quả |
| Macaire Alexandre Charles Emmanuel | GD CĐ nội bộ | 129.170 | -- | -- | -- | 8/11/2023 | Đăng ký |
| Phạm Quang Thắng | GD CĐ nội bộ | 152.904 | -- | -- | -- | 8/11/2023 | Đăng ký |
| Phan Thanh Sơn | GD CĐ nội bộ | 179.564 | -- | -- | -- | 8/11/2023 | Đăng ký |