Đang tải...
CTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 21/04/2025 | Cổ tức tiền | 23,64% | 2.364 đ |
| 19/06/2024 | Cổ tức tiền | 23,26% | 2.326 đ |
| 14/08/2023 | Cổ tức tiền | 22,31% | 2.231 đ |
| 29/08/2022 | Cổ tức tiền | 42% | 4.200 đ |
| 15/07/2021 | Cổ tức tiền | 50% | 5.000 đ |
| 27/10/2020 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 26/06/2020 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 24/03/2020 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 30/12/2019 | Phát hành / CP thưởng | 44% | -- |
| 30/09/2019 | Cổ tức tiền | 2% | 200 đ |
| 15/03/2019 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| 14/05/2018 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| 27/03/2017 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 09/03/2016 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 18/03/2015 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| 26/02/2014 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| 30/11/2012 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| 24/02/2012 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| 06/01/2011 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 18/11/2010 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 18/01/2010 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Tổng Công ty Tân cảng Sài Gòn | 15.381.273 | 51% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Lê Văn Cường | GĐ/TVHĐQT | 1978 | ThS QTKD | 3.015.944 | 2020 |
| Ông Hoàng Đức Thịnh | TVHĐQT | 1974 | Thạc sỹ | 1.507.968 | 2021 |
| Ông Phạm Trung Nghị | TVHĐQT | 1978 | CN Luật/CN Kinh tế | 80 | Độc lập |
| Ông Châu Thanh Hải | Phó GĐ | 1979 | ThS QTKD | 1 | 2021 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Đức Thịnh | GD CĐ nội bộ | -- | 282.000 | −282.000 | 0,94% → 0% | 24/6/2021 | Kết quả | |
| Blank | GD CĐ nội bộ | 15.000 | -- | +0 | -- |
| Bà Nguyễn Thị Huyền |
| Thành viên BKS |
| 1986 |
| Cử nhân |
| -- |
| N/A |
| Bà Phạm Thị Thu Hà | KTT | 1978 | CN Kinh tế | -- | 2019 |
| Ông Nguyễn Văn Hòa | Phó GĐ | 1984 | Cử nhân | -- | 2021 |
| Ông Ngô Ngọc Khánh | TVHĐQT/Phó GĐ | 1991 | Thạc sỹ MBA | -- | N/A |
| Ông Phạm Văn Phượng | Trưởng BKS | 1971 | CN Luật | -- | 2021 |
| Ông Trần Văn Trường | Thành viên BKS | 1979 | CN Luật | -- | N/A |
| Ông Vũ Ngọc Hướng | CTHĐQT | 1969 | CN Kinh tế | -- | 2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Tiếp vận Tân Cảng Đồng Nai | 45.000 | 51% |
| CTCP Tân Cảng - Bến Thành | 150.000 | 36% |
| CTCP Tân cảng 128 - Hải Phòng | 92.000 | 36% |
| CTCP Cát Lái - Đông Sài Gòn | 50.000 | 20% |
| 10/11/2020 |
| Kết quả |
| Đào Tuấn Anh | GD CĐ nội bộ | -- | 17.260 | −17.260 | 0,06% → 0% | 25/6/2020 | Kết quả |
| Đào Tuấn Anh | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | -- | 23/2/2020 | Kết quả |
| Đào Tuấn Anh | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +5.040 | -- | 19/2/2019 | Kết quả |
| Bùi Thị Trung ThủyLQ: Lê Đặng Quỳnh Nghi · Phó GĐ | GD của người liên quan | -- | 9.518 | −9.518 | 0,06% → 0% | 13/6/2017 | Kết quả |
| Trần Thị Thanh ThủyLQ: Võ Đặc Hiệu · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 6.788 | −6.788 | 0,03% → 0% | 15/1/2015 | Kết quả |
| Võ Đắc Thiệu | GD CĐ nội bộ | -- | 6.443 | −6.443 | 0,03% → 0% | 15/1/2015 | Kết quả |
| Nguyễn Xuân Bình | GD CĐ nội bộ | 4.000 | -- | +4.000 | -- | 9/6/2014 | Kết quả |
| Lê Hoàng Linh | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +3.000 | -- | 7/8/2011 | Kết quả | -- |
| Đỗ Thanh Trường | GD CĐ nội bộ | 15.000 | -- | +5.000 | -- | 1/6/2011 | Kết quả | -- |
| Đỗ Thanh Trường | GD CĐ nội bộ | 15.000 | -- | -- | -- | 31/5/2011 | Đăng ký | -- |
| Cao Minh Thụ | GD CĐ nội bộ | -- | 12.268 | −1.000 | -- | 14/4/2011 | Kết quả | -- |
| Vũ Ngọc Hướng | GD CĐ nội bộ | -- | 5.200 | -- | -- | 3/1/2011 | Đăng ký | -- |
| Cao Minh Thụ | GD CĐ nội bộ | -- | 6.940 | −0 | -- | 10/8/2010 | Kết quả | -- |
| Mai Thị Khánh VânLQ: Vũ Ngọc Hướng · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 1.970 | −3.950 | -- | 29/7/2010 | Kết quả | -- |
| Vũ Ngọc Hướng | GD CĐ nội bộ | -- | 3.910 | −2.630 | -- | 19/9/2010 | Kết quả | -- |
| America LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | −11.500 | 5,03% → 4,99% | 11/12/2024 | Báo cáo không còn |
| America LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | −35.200 | 6% → 5,89% | 25/7/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| America LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | −14.700 | 6,03% → 5,98% | 24/4/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| America LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | −15.000 | 7,04% → 6,99% | 25/6/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| America LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | −3.000 | 7% → 6,99% | 25/6/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| America LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | −38.800 | 8,05% → 7,92% | 17/6/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| America LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | −34.200 | 9,08% → 8,97% | 5/6/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| America LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | −8.900 | 10,02% → 9,49% | 5/5/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| America LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | +13.000 | 9,96% → 10,01% | 7/12/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| America LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | +6.200 | 8,99% → 9,01% | 24/10/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| America LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | +16.000 | 7,98% → 8,03% | 18/9/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| America LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | +33.100 | 6,95% → 7,06% | 21/8/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| America LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | +49.000 | 5,99% → 6,16% | 9/8/2023 | Báo cáo sở hữu |
| America LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | +16.300 | 4,97% → 5,02% | 26/7/2023 | Báo cáo sở hữu |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | GD CĐ lớn | -- | -- | −219.980 | 5,21% → 4,48% | 2/11/2020 | Báo cáo không còn |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | GD CĐ lớn | -- | -- | −66.670 | 6,08% → 5,86% | 19/10/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | GD CĐ lớn | -- | -- | −93.200 | 7,15% → 6,84% | 14/10/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Pyn Elite Fund (Non-Ucits) | GD CĐ lớn | -- | -- | −192.040 | 8,11% → 7,48% | 11/10/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Võ Đắc Thiệu | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +26.050 | -- | 18/10/2018 | Kết quả |
| Bùi Thị Trung ThủyLQ: Lê Đặng Quỳnh Nghi · Phó GĐ | GD của người liên quan | -- | -- | −3.000 | 0,06% → 0,05% | 16/2/2017 | Kết quả |
| Vietnam Equity Holding | GD CĐ lớn | -- | -- | −343.440 | 6,27% → 4,63% | 14/1/2016 | Báo cáo không còn |
| Mutual Fund Elite (NON-UCITS) | GD CĐ lớn | -- | -- | +163.870 | 7,33% → 8,11% | 15/1/2015 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Deutsche Bank AG | GD CĐ lớn | -- | -- | +254.900 | 6,11% → 7,33% | 12/11/2013 | Báo cáo thay đổi sở hữu |