Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 27/02/2026 | Phát hành / CP thưởng | 25% | -- |
| 29/11/2024 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 21/12/2023 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 24/06/2022 | Cổ tức tiền | 16% | 1.600 đ |
| 30/06/2021 | Cổ tức tiền | 16% | 1.600 đ |
| 01/09/2020 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 21/08/2020 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Nguyễn Thị Mỹ Cảnh | 5.719.621 | 19,07% |
| Nguyễn Hồng Sơn | 4.724.529 | 15,75% |
| Nguyễn Hoàng Phương Nga | 4.053.334 | 13,51% |
| Tổng Công ty Xây dựng Hà Nội - CTCP | 3.022.032 | 10,07% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Hồng Sơn | CTHĐQT | 1960 | KS VLXD | 4.724.529 | N/A |
| Bà Nguyễn Hoàng Phương Nga | TVHĐQT | 1989 | CN Thương mại | 4.053.334 | N/A |
| Ông Nguyễn Duy Hiền | GĐ/TVHĐQT | 1968 | KS VLXD | 2.117.445 | N/A |
| Ông Đoàn Quang Lê | TVHĐQT/Phó GĐ | 1979 | CN Kinh tế | 1.379.685 | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Hoàng Phương Nga | GD CĐ nội bộ | 1.013.333 | -- | +1.013.333 | -- → 13,51% | 13/5/2026 | Kết quả | |
| Nguyễn Nam Khánh | GD CĐ nội bộ | 16.057 | -- | +10.000 |
| Ông Trần Văn Hoàn |
| TVHĐQT/Phó GĐ |
| 1964 |
| KS Xây dựng |
| 235.368 |
| N/A |
| Ông Phan Đăng Dũng | Trưởng BKS | 1978 | CN Kinh tế | 164.489 | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Minh | Thành viên BKS | 1982 | CN Kinh tế | 145.799 | N/A |
| Ông Nguyễn Nam Khánh | KTT | 1978 | CN Kinh tế | 64.229 | N/A |
| Ông Trần Quốc Hùng | Thành viên BKS | 1976 | CN Kinh tế | 28.345 | N/A |
| -- |
| 13/5/2026 |
| Kết quả |
| Phan Đăng Dũng | GD CĐ nội bộ | 41.122 | -- | +41.122 | -- | 13/5/2026 | Kết quả |
| Dương Thị Mai HuệLQ: Phan Đăng Dũng · TBKS | GD của người liên quan | 12.281 | -- | +12.281 | -- | 13/5/2026 | Kết quả |
| Trần Văn Hoàn | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +10.000 | -- | 12/5/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Hồng Sơn | GD CĐ nội bộ | 1.181.132 | -- | +1.181.132 | -- → 15,75% | 11/5/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Duy Hiền | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +50.000 | -- | 11/5/2026 | Kết quả |
| Đoàn Quang Lê | GD CĐ nội bộ | 39.413 | -- | +39.413 | -- | 11/5/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Mỹ CảnhLQ: Nguyễn Hồng Sơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.429.905 | -- | -- | -- | 11/5/2026 | Đăng ký |
| Nguyễn Hồng HảiLQ: Nguyễn Hồng Sơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | 500.000 | -- | +500.000 | 1,2% → 2,87% | 10/1/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Xuân AnhLQ: Nguyễn Hồng Sơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 120.835 | −120.835 | 0,4% → 0% | 10/1/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Hoàng Phương Nga | GD CĐ nội bộ | 3.479.985 | -- | +3.479.985 | 1,91% → 13,5% | 10/1/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Thu HuyềnLQ: Nguyễn Hồng Sơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | 100.000 | -- | +100.000 | 1% → 1,33% | 10/1/2022 | Kết quả | -- |
| Hoàng Công Phúc | GD CĐ lớn | -- | -- | +584.112 | 4,04% → 5,13% | 27/5/2026 | Báo cáo sở hữu |