Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 25/12/2025 | Phát hành / CP thưởng | 25% | -- |
| 16/08/2024 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 26/01/2024 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 16/06/2023 | Phát hành / CP thưởng | 12% | -- |
| 07/12/2022 | Phát hành / CP thưởng | 12% | -- |
| 16/07/2021 | Phát hành / CP thưởng | 12% | -- |
| 27/11/2020 | Phát hành / CP thưởng | 12% | -- |
| 14/08/2019 | Phát hành / CP thưởng | 12% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Nguyễn Đức Cường | 30.080.636 | 34,1% |
| Ngô Kim Dung | 6.342.911 | 7,19% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Đức Cường | CTHĐQT | 1970 | KS Hóa | 30.080.636 | 2007 |
| Bà Ngô Kim Dung | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1972 | CN Kinh tế | 6.342.911 | 2012 |
| Ông Trần Đăng Duy | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1982 | ThS QTKD | 3.251.316 | N/A |
| Bà Nguyễn Kim Anh | TVHĐQT | 1993 | CN Kinh tế | 1.367.478 | 2019 |
| Ông Nguyễn Văn Trưởng | TVHĐQT | 1985 | KS Cơ Khí | 722.706 | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Thuận Đức Hưng Yên | 270.000 | 100% |
| CTCP Thuận Đức Eco | 425.000 | 48,9% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Đức ThịnhLQ: Nguyễn Đức Cường · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 73.900 | −73.900 | 1,43% → 1,35% | 17/3/2026 | Kết quả | |
| Nguyễn Thị HằngLQ: Nguyễn Đức Cường · CTHĐQT | GD của người liên quan |
| Ông Bùi Quang Sỹ | TGĐ/TVHĐQT | 1978 | CN Luật | 53.308 | 2015 |
| Ông Bùi Huy Hoàng | Trưởng BKS | 1994 | CN Kinh tế | 8.800 | N/A |
| Bà Đào Thị Nga | KTT | 1989 | CN Kế toán | 42 | N/A |
| Bà Dương Thị Thu Hoài | Thành viên BKS | -- | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Bà Đỗ Thị Hồng Tự | Thành viên BKS | -- | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Trần Văn Thanh | TVHĐQT | 1981 | Cử nhân | -- | Độc lập |
| -- |
| 40.200 |
| −40.200 |
| -- |
| 24/8/2025 |
| Kết quả |
| Nguyễn Đức ThịnhLQ: Nguyễn Đức Cường · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 31.600 | −31.600 | 1,55% → 0,03% | 20/1/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Thị HằngLQ: Nguyễn Đức Cường · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 21.100 | −21.100 | 0,25% → 0,23% | 19/1/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Đức ThịnhLQ: Nguyễn Đức Cường · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 10.600 | −10.600 | 1,56% → 1,55% | 27/5/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị HằngLQ: Nguyễn Đức Cường · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 20.800 | −20.800 | 0,28% → 0,25% | 27/5/2024 | Kết quả |
| Bùi Huy Hoàng | GD CĐ nội bộ | 8.000 | -- | +8.000 | -- | 4/4/2024 | Kết quả |
| Trần Việt Thắng | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | -- | 4/4/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Nguyệt | GD CĐ nội bộ | 525 | -- | -- | -- | 17/3/2024 | Đăng ký |
| Nguyễn Văn Trưởng | GD CĐ nội bộ | -- | 84.257 | −84.257 | 0,98% → 0,87% | 4/9/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Thị HằngLQ: Nguyễn Đức Cường · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 20.800 | −20.800 | 0,32% → 0,29% | 30/7/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Đức ChínhLQ: Nguyễn Đức Cường | GD của người liên quan | -- | 140.000 | −140.000 | 4,11% → 3,91% | 7/6/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Đức ThịnhLQ: Nguyễn Đức Cường · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 25.000 | −25.000 | 1,71% → 1,67% | 20/2/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Đức Cường | GD CĐ nội bộ | -- | 2.123.000 | −2.123.000 | 36,06% → 32,91% | 15/2/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Thị HằngLQ: Nguyễn Đức Cường · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 34.623 | −34.623 | 0,48% → 0,43% | 6/2/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Đức Cường | GD CĐ nội bộ | -- | 3.000.000 | −877.000 | 37,36% → 36,06% | 9/1/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Đức ChínhLQ: Nguyễn Đức Cường · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 150.000 | −150.000 | 4,36% → 4,11% | 13/11/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Trưởng | GD CĐ nội bộ | -- | 800.000 | −800.000 | 2,31% → 0,98% | 11/5/2022 | Kết quả |
| Ngô Kim Dung | GD CĐ nội bộ | 552.688 | -- | +220.300 | 6,57% → 6,94% | 26/4/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Trưởng | GD CĐ nội bộ | 172.000 | -- | +94.000 | 2,15% → 2,31% | 10/3/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Đức ChínhLQ: Nguyễn Đức Cường | GD của người liên quan | 300.000 | -- | +164.000 | 4,09% → 4,36% | 10/3/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Đức ThịnhLQ: Nguyễn Đức Cường · CTHĐQT | GD của người liên quan | 110.000 | -- | +0 | 1,71% → 1,71% | 3/3/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Đức ChínhLQ: Nguyễn Đức Cường · CTHĐQT | GD của người liên quan | 270.000 | -- | +270.000 | 3,64% → 4,09% | 7/3/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Trưởng | GD CĐ nội bộ | 160.000 | -- | +160.000 | 1,89% → 1,89% | 7/3/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Kim Anh | GD CĐ nội bộ | -- | 596.000 | −596.000 | 2,49% → 1,5% | 7/3/2022 | Kết quả |
| Ngô Kim Dung | GD CĐ nội bộ | -- | 128.000 | −128.000 | 6,79% → 6,57% | 7/3/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Đức ThịnhLQ: Nguyễn Đức Cường · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 110.000 | -- | -- | 3/3/2022 | Đăng ký |
| Nguyễn Văn Trưởng | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +200.000 | 1,55% → 1,89% | 20/2/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Đức ChínhLQ: Nguyễn Đức Cường · CTHĐQT | GD của người liên quan | 200.000 | -- | +200.000 | 3,3% → 3,64% | 20/2/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Trưởng | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +500.000 | 0,72% → 1,55% | 16/1/2022 | Kết quả |
| Bùi Thế Quyền | GD CĐ nội bộ | -- | 12.500 | −12.500 | -- → 0% | 6/1/2022 | Kết quả |
| Trần Quốc HùngLQ: Bùi Thế Quyền · TGĐ | GD của người liên quan | -- | 12.000 | −12.000 | 0,02% → 0% | 10/11/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Đức ChínhLQ: Nguyễn Đức Cường · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 500.000 | −500.000 | 4,14% → 3,3% | 3/11/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Đức ChínhLQ: Nguyễn Đức Cường · CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.416.800 | -- | +1.416.800 | 1,79% → 4,14% | 17/8/2021 | Kết quả |
| Trần Quốc HùngLQ: Bùi Thế Quyền · TGĐ | GD của người liên quan | -- | 100.000 | −100.000 | 0,19% → 0% | 1/8/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Đức ThịnhLQ: Nguyễn Đức Cường · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 82.500 | −82.500 | 1,86% → 1,86% | 27/5/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Thị HằngLQ: Nguyễn Đức Cường · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 30.000 | −30.000 | 0,54% → 0,48% | 23/5/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Thị VinhLQ: Ngô Kim Dung · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 30.000 | −30.000 | 0,52% → 0,46% | 23/5/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Đức Cường | GD CĐ nội bộ | -- | 9.000.000 | −9.000.000 | 56,11% → 37,36% | 9/6/2020 | Kết quả | -- |
| Ngô Thị YênLQ: Ngô Kim Dung · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 12.000 | −12.000 | -- | 15/3/2020 | Kết quả | -- |