Đang tải...
CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 27/06/2024 | Cổ tức tiền | 70% | 7.000 đ |
| 07/05/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 11/05/2020 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 26/04/2019 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 27/04/2018 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 05/05/2017 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 11/05/2016 | Cổ tức tiền | 14% | 1.400 đ |
| 08/05/2015 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 28/04/2014 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 26/04/2013 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 25/04/2012 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP | 7.946.510 | 65% |
| Lê Bá Phương | 857.674 | 7,02% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Dương Minh Chính | CTHĐQT | 1967 | CN Tài Chính | 2.457.049 | N/A |
| Ông Hoàng Đức Hoa | TGĐ/TVHĐQT | 1983 | CN QTKD/KS Cơ Khí | 2.445.079 | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Mai Khanh | TVHĐQT | 1982 | N/a | 1.222.539 | N/A |
| Ông Lê Bá Phương | TVHĐQT | 1964 | N/a | 857.674 | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị ThủyLQ: Lê Bá Phương · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 550.000 | −285.600 | 4,5% → 2,16% | 24/6/2024 | Kết quả | -- |
| Trần Minh Hạnh | GD CĐ nội bộ | -- | 10.000 | −10.000 | 0,08% → 0% | 6/9/2020 | Kết quả |
| Bà Đoàn Hồng Hà |
| Trưởng BKS |
| -- |
| CN TCKT |
| -- |
| N/A |
| Ông Nguyễn Quốc Cường | Thành viên BKS | 1981 | Kỹ sư | -- | N/A |
| Ông Trần Minh Hạnh | Thành viên BKS | 1976 | CN TCKT | -- | N/A |
| Ông Vũ Xuân Trường | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1974 | KS Luyện kim | -- | 2023 |
| Ông Đặng Công An | Phụ trách Kế toán | 1969 | CN QTKD | -- | N/A |
| CTCP Gemadept | GD CĐ lớn | -- | -- | −50.000 | 5,21% → 4,8% | 13/7/2025 | Báo cáo không còn | -- |
| CTCP Gemadept | GD CĐ lớn | -- | -- | −483.195 | 10,9% → 6,94% | 20/6/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nguyễn Thị Thủy | GD CĐ lớn | -- | -- | +550.000 | 0% → 0% | 30/12/2015 | Báo cáo thay đổi sở hữu |