Đang tải...
CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 04/06/2026 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 04/06/2026 | Phát hành / CP thưởng | 13% | -- |
| 16/03/2026 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 09/12/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 17/06/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 17/06/2025 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 17/03/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 13/12/2024 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 17/06/2024 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 17/06/2024 | Phát hành / CP thưởng | 13% | -- |
| 19/03/2024 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/12/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 15/06/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 15/06/2023 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 16/03/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 21/12/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 02/06/2022 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 02/06/2022 | Phát hành / CP thưởng | 25% | -- |
| 18/03/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 18/11/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/07/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/07/2021 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 18/03/2021 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 30/12/2020 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 23/09/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 25/06/2020 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 25/06/2020 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 21/05/2020 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 24/03/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 24/12/2019 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 23/05/2019 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 21/01/2019 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 26/09/2018 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 18/06/2018 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 17/05/2018 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 04/10/2017 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 24/05/2017 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 09/01/2017 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 06/10/2016 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 17/06/2016 | Cổ tức tiền | 11% | 1.100 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| không có cổ đông sở hữu trên 5% | -- | -- |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Thanh Nghĩa | Phó CTHĐQT/Phó TGĐ | 1976 | ThS Kinh tế | 1.516.166 | N/A |
| Ông Trần Hoàng Huân | CTHĐQT | 1969 | KS Thủy nông | 1.437.563 | 2011 |
| Ông Vũ Huy Giáp | TGĐ/TVHĐQT | 1977 | ThS QTKD | 1.401.065 | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Hường | TVHĐQT | 1958 | CN Sinh học | 1.130.792 | 2014 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban chấp hành công đoàn THG | GD CĐ nội bộ | 46.000 | -- | +46.000 | 1,85% → 2% | 16/4/2026 | Kết quả | |
| CTCP Đầu tư Gia ThyLQ: Phạm Văn Hậu · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- |
| Ông Nguyễn Hoài Bắc |
| Phó TGĐ |
| 1978 |
| KS Thủy lợi |
| 761.465 |
| N/A |
| Ông Nguyễn Hữu Hiệp | Phó TGĐ | 1971 | Thạc sỹ | 371.990 | N/A |
| Ông Nguyễn Ngọc Hùng | Phó TGĐ | 1983 | Ths Quản lý Xây dựng | 157.572 | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Trúc Giang | TVHĐQT | 1982 | TC Kế toán | 48.448 | Độc lập |
| Bà Đoàn Thị Hồng Cẩm | Thành viên BKS | 1986 | CN Kinh tế | 36.164 | N/A |
| Bà Phạm Thị Xuân Lan | Trưởng UBKTNB | 1983 | CN Kế toán | 27.500 | 2017 |
| Bà Nguyễn Kiều Diễm Trang | Thành viên BKS | 1987 | CN QTKD | 14.498 | N/A |
| Ông Nguyễn Tiến Nhân | Trưởng BKS | 1978 | ThS Kế toán | 9.888 | N/A |
| Bà Huỳnh Thị Mỹ Hương | KTT | 1991 | CN Kinh tế | 5.251 | N/A |
| Ông Phạm Văn Hậu | TVHĐQT | 1987 | ThS QTKD/CN Kinh tế | 105 | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Xây dựng Thủy lợi TICCO | 14.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Cọc TICCO | 4.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Vật liệu Xây dựng TICCO | 3.500 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Bê tông TICCO | 55.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Bê tông TICCO Tân Phước | 66.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Cơ khí Công trình TICCO | 3.500 | 100% |
| CTCP Xây dựng TICCO | 16.500 | 66,67% |
| CTCP Testco | 1.300 | 20% |
| 200.000 |
| −190.000 |
| 2,44% → 1,61% |
| 28/12/2023 |
| Kết quả |
| CTCP Đầu tư Xây dựng Gia ThắngLQ: Phạm Văn Hậu · TV HĐQT | GD của người liên quan | 250.000 | -- | +250.000 | -- | 5/12/2023 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư Xây dựng Gia ThắngLQ: Phạm Văn Hậu · TV HĐQT | GD của người liên quan | 550.000 | -- | +330.000 | -- → 1,44% | 26/10/2023 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư Gia ThyLQ: Phạm Văn Hậu · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 400.000 | −400.000 | -- → 2,44% | 6/11/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Hường | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −100.000 | 4,51% → 4,01% | 21/5/2023 | Kết quả |
| Công đoàn THG | GD CĐ nội bộ | 70.000 | -- | +70.000 | -- | 21/5/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Hường | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −100.000 | 5,01% → 4,51% | 7/5/2023 | Kết quả |
| Công đoàn THG | GD CĐ nội bộ | 65.000 | -- | +64.137 | -- | 11/12/2022 | Kết quả |
| Vũ Huy Giáp | GD CĐ nội bộ | 32.000 | -- | +32.000 | -- → 4,5% | 27/11/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Hường | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −100.000 | 6,05% → 5,55% | 11/7/2022 | Kết quả |
| Đoàn Thành ĐạtLQ: Nguyễn Thị Hường · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 399.300 | −399.300 | 2,5% → 0% | 22/9/2021 | Kết quả |
| Công đoàn THG | GD CĐ nội bộ | 62.000 | -- | +61.100 | 0,76% → 1,18% | 12/5/2021 | Kết quả |
| CTCP Tư vấn Đầu tư Giao thông - Thủy lợi Tiền GianLQ: Nguyễn Hữu Hiệp · Phó TGĐ | GD của người liên quan | 26.640 | -- | +26.640 | 0,5% → 0,69% | 29/10/2020 | Kết quả |
| Vũ Huy Giáp | GD CĐ nội bộ | 80.000 | -- | +80.000 | 3,8% → 4,35% | 7/10/2020 | Kết quả |
| Phan Trọng Liêm | GD CĐ nội bộ | -- | 80.000 | −0 | 0,61% → 0,61% | 10/9/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Hường | GD CĐ nội bộ | -- | 80.000 | −80.000 | 6,57% → 6,02% | 27/8/2020 | Kết quả |
| CTCP Tư vấn Đầu tư Giao thông - Thủy lợi Tiền GianLQ: Nguyễn Hữu Hiệp · Phó TGĐ | GD của người liên quan | 150.000 | -- | +73.360 | 0% → 0,5% | 2/8/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Hữu Hiệp | GD CĐ nội bộ | -- | 126.526 | −74.360 | 1,72% → 1,2% | 2/8/2020 | Kết quả |
| Vũ Huy Giáp | GD CĐ nội bộ | 45.000 | -- | +45.000 | 3,46% → 3,8% | 19/4/2020 | Kết quả |
| BCH Công đoàn cơ sở THG | GD CĐ nội bộ | 18.000 | -- | -- | -- | 11/3/2020 | Đăng ký |
| BCH Công đoàn cơ sở THG | GD CĐ nội bộ | 81.684 | -- | +81.684 | 0,01% → 0,63% | 26/12/2019 | Kết quả |
| Nguyễn Thanh Nghĩa | GD CĐ nội bộ | 110.000 | -- | +110.000 | 3,84% → 4,68% | 2/9/2019 | Kết quả |
| Phạm Thị Tuyết DungLQ: Vũ Huy Giáp · CTHĐQT | GD của người liên quan | 53.000 | -- | +53.000 | 0,1% → 0,5% | 11/7/2019 | Kết quả |
| Trần Hoàng Huân | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | 3,68% → 4,43% | 16/6/2019 | Kết quả |
| Trần Hoàng Luân | GD CĐ nội bộ | 102.000 | -- | +102.000 | 2,9% → 3,68% | 18/11/2018 | Kết quả |
| Vũ Huy Giáp | GD CĐ nội bộ | 126.000 | -- | +126.000 | 2,5% → 3,45% | 15/10/2018 | Kết quả |
| Phạm Thị Tuyết DungLQ: Vũ Huy Giáp · TV HĐQT | GD của người liên quan | 13.000 | -- | +13.000 | 0% → 0,1% | 8/7/2018 | Kết quả |
| Huỳnh Thị Ngọc BíchLQ: Nguyễn Thanh Nghĩa · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.000 | -- | +20.000 | 0,37% → 0,37% | 22/1/2018 | Kết quả |
| Huỳnh Thị Ngọc BíchLQ: Nguyễn Thanh Nghĩa · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.000 | -- | -- | -- | 22/1/2018 | Đăng ký |
| Huỳnh Thị Ngọc BíchLQ: Nguyễn Thanh Nghĩa · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.000 | -- | -- | -- | 22/1/2018 | Đăng ký |
| Vũ Huy Giáp | GD CĐ nội bộ | 60.000 | -- | +60.000 | 2% → 2,5% | 2/10/2017 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Mỹ HạnhLQ: Phan Trọng Liêm · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 110.000 | −110.000 | 0,97% → 0,05% | 1/10/2017 | Kết quả |
| Trần Hoàng Huân | GD CĐ nội bộ | 70.000 | -- | +84.450 | 2,23% → 2,94% | 13/6/2017 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Hường | GD CĐ nội bộ | 700.000 | -- | +657.150 | 0% → 6,57% | 18/11/2015 | Kết quả |
| Tô Thị QúyLQ: Nguyễn Quốc Tín · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 761.507 | −761.507 | -- | 1/10/2015 | Kết quả |
| Trương Bích Huyền | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +11.360 | -- → 0% | 7/7/2015 | Kết quả |
| Lê Văn Điệp | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +96.540 | -- | 1/7/2015 | Kết quả |
| Nguyễn Hữu Hiệp | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +47.775 | -- | 7/5/2015 | Kết quả |
| Huỳnh Thị Ngọc BíchLQ: Nguyễn Thanh Nghĩa · Phó TGĐ | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +23.340 | 0,14% → 0,37% | 24/11/2014 | Kết quả |