Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 04/06/2026 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 04/06/2025 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 27/05/2024 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 05/06/2023 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 09/06/2022 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 29/06/2021 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| 18/06/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 30/05/2019 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 27/06/2018 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 27/06/2017 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 07/06/2016 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 07/06/2016 | Phát hành / CP thưởng | 80% | -- |
| 05/06/2015 | Cổ tức tiền | 13% | 1.300 đ |
| 14/05/2014 | Cổ tức tiền | 13% | 1.300 đ |
| 29/05/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 07/05/2012 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 07/05/2012 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 26/05/2011 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 11/06/2010 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 15/05/2009 | Cổ tức tiền | 2% | 200 đ |
| 05/12/2008 | Cổ tức tiền | 14% | 1.400 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam | 15.969.884 | 65% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Vũ Văn Khẩn | CTHĐQT | 1968 | KS K.Thác mỏ/ThS Khai Thác | 15.969.844 | 2025 |
| Bà Phạm Thị Lan Hương | Thành viên BKS | 1973 | CN Kế toán | 3.000 | N/A |
| Ông Trần Quốc Toàn | TVHĐQT/Phó GĐ | 1978 | CN Kinh tế/KS Khai thác | 120 | 2001 |
| Bà Nguyễn Thị Lương Anh | Trưởng BKS | 1971 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hà Thị Diệp Anh | GD CĐ nội bộ | -- | 26.600 | −26.000 | 0,11% → 0% | 17/5/2023 | Kết quả | -- |
| Phạm Thị Lan Hương | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +0 | 0,01% → 0,01% | 15/1/2023 | Kết quả | -- |
| Bà Phạm Thị Hải |
| TVHĐQT |
| 1966 |
| CN Kinh tế |
| -- |
| Độc lập |
| Ông Bùi Thanh Bình | KTT | 1978 | CN Kế toán | -- | N/A |
| Ông Lam Anh Tuấn | Phó GĐ | 1980 | KS Khai thác mỏ hầm lò | -- | 2002 |
| Ông Nguyễn Trọng Hiếu | Phó GĐ | 1968 | KS Cơ Điện | -- | N/A |
| Ông Ngô Duy Đà | Thành viên BKS | 1981 | KS K.Thác mỏ | -- | N/A |
| Ông Phan Ngũ Hoành | Phó GĐ | 1981 | Thạc sỹ/CN Kinh tế | -- | 2025 |
| Ông Trần Quốc Tuấn | GĐ/TVHĐQT | 1968 | ThS Kinh tế/KS Khai thác/CN Tin Học | -- | 2024 |
| Ông Đặng Văn Tĩnh | TVHĐQT | 1979 | CN QTKD/KS Chế tạo máy | -- | 2006 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Cảng làng Khánh - TKV | 50.000 | 10% |
| CTCP Bóng đá TKV | 10.000 | 7% |
| GD CĐ nội bộ |
| 50.000 |
| -- |
| +26.600 |
| 0% → 0,11% |
| 9/11/2022 |
| Kết quả |
| -- |
| Phạm Thị Lan Hương | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +3.000 | 0% → 0% | 24/10/2021 | Kết quả | -- |
| Hà Thị Diệp Anh | GD CĐ nội bộ | -- | 29.000 | −29.000 | 0,12% → 0% | 27/6/2021 | Kết quả | -- |
| Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt NamLQ: Nguyễn Trọng Tốt · CTHĐQT | GD của người liên quan | 449.220 | -- | +449.220 | 63,17% → 65% | 9/4/2019 | Kết quả | -- |
| Trịnh Thị Bích Ngọc | GD CĐ nội bộ | -- | 25.000 | −25.000 | 0,1% → 0% | 4/12/2018 | Kết quả | -- |
| Phạm Thị Lan Hương | GD CĐ nội bộ | -- | 4.680 | −4.680 | 0,02% → 0% | 3/12/2018 | Kết quả | -- |
| Trịnh Thị Bích Ngọc | GD CĐ nội bộ | -- | 25.000 | −0 | 0,1% → 0,1% | 29/10/2018 | Kết quả | -- |
| Trịnh Thị Bích Ngọc | GD CĐ nội bộ | 26.000 | -- | +18.000 | 0,03% → 0,1% | 2/8/2016 | Kết quả | -- |
| Hà Thị Diệp Anh | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | -- | -- | 19/7/2016 | Đăng ký | -- |
| Trịnh Thị Bích Ngọc | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +7.000 | -- → 0,03% | 27/6/2016 | Kết quả | -- |
| Hà Thị Diệp Anh | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | -- | -- | 23/2/2016 | Đăng ký | -- |
| Nguyễn Hoàng Trung | GD CĐ lớn | 30.000 | -- | +1.000 | 0,08% → 0,08% | 14/12/2015 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Hoàng Trung | GD CĐ lớn | 30.000 | -- | -- | -- | 15/12/2015 | Đăng ký | -- |
| Hà Thị Diệp Anh | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +11.800 | 0% → 0,09% | 10/12/2015 | Kết quả | -- |
| Phạm Uyên Nguyên- Mã chứng khoán | GD CĐ lớn | -- | -- | −19.800 | 5,03% → 4,95% | 21/9/2020 | Báo cáo không còn | -- |
| Phạm Uyên Nguyên | GD CĐ lớn | -- | -- | −30.000 | 5,22% → 5,2% | 9/4/2019 | Báo cáo không còn | -- |
| Phạm Uyên Nguyên | GD CĐ lớn | -- | -- | +50.000 | 5,83% → 6,04% | 21/11/2017 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Phạm Uyên Nguyên | GD CĐ lớn | -- | -- | +100.000 | 4,63% → 5,03% | 2/8/2017 | Báo cáo sở hữu | -- |
| CTCP Cơ Điện lạnh | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.828.800 | 17,68% → 4,28% | 26/5/2016 | Báo cáo không còn | -- |
| CTCP Cơ Điện lạnh | GD CĐ lớn | -- | -- | +120.200 | 16,15% → 17,03% | 11/9/2013 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Cơ Điện lạnh | GD CĐ lớn | -- | -- | +154.000 | 15,02% → 16,15% | 26/8/2013 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Cơ Điện lạnh | GD CĐ lớn | -- | -- | +120.000 | 14,14% → 15,02% | 26/6/2013 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Cơ Điện lạnh | GD CĐ lớn | -- | -- | +145.400 | 13,07% → 14,14% | 12/6/2013 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Cơ Điện lạnh | GD CĐ lớn | -- | -- | +107.200 | 9,69% → 10,47% | 25/4/2013 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Cơ Điện lạnh | GD CĐ lớn | -- | -- | +198.400 | 8,23% → 9,69% | 23/4/2013 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Cơ Điện lạnh | GD CĐ lớn | -- | -- | +149.500 | 7,14% → 8,23% | 17/4/2013 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Cơ Điện lạnh | GD CĐ lớn | -- | -- | +66.200 | 6,65% → 7,14% | 7/4/2013 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Cơ Điện lạnh | GD CĐ lớn | -- | -- | +223.700 | 5,01% → 6,65% | 4/4/2013 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Cơ Điện lạnh | GD CĐ lớn | -- | -- | +25.000 | 4,83% → 5,01% | 24/3/2013 | Báo cáo sở hữu | -- |