Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 07/05/2012 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 12/05/2011 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP | 119.600.000 | 65% |
| CTCP Thương mại Thái Hưng | 36.800.000 | 20% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Minh Hạnh | TGĐ/TVHĐQT | 1969 | CN Kinh tế/KS Luyện kim | 27.519.800 | 1990 |
| Ông Nghiêm Xuân Đa | CTHĐQT | 1966 | ThS Tài chính | 27.508.000 | 2024 |
| Bà Nguyễn Thị Nguyệt | TVHĐQT | -- | N/a | 22.596.900 | 2025 |
| Ông Trần Thái Dũng | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1970 | KS Điện | 21.528.300 | 2025 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Thành Thực | GD CĐ nội bộ | -- | 7.070.400 | −7.070.400 | 3,84% → 0% | 14/11/2021 | Kết quả | -- |
| CTCP Thương mại Thái HưngLQ: Bùi Quang Hưng · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 18.400.000 | −0 | 20% → 20% | 14/1/2019 | Kết quả |
| Ông Thiều Đình Tính |
| TVHĐQT |
| -- |
| N/a |
| 21.528.000 |
| 2025 |
| Ông Trần Trọng Mạnh | TVHĐQT | 1984 | Thạc sỹ | 21.528.000 | 2024 |
| Ông Lê Thành Thực | TVHĐQT | 1978 | ThS QTKD | 14.203.100 | 2019 |
| Ông Hà Tuấn Hưng | Phó TGĐ | 1975 | KS QTDN/KS Cán Thép | 3.600 | N/A |
| Ông Trần Anh Dũng | Trưởng BKS | 1967 | CN Tài Chính | 1.000 | 1993 |
| Ông Hoàng Danh Sơn | KTT | 1965 | CN Kinh tế | 100 | 2009 |
| Bà Nguyễn Thị Huệ | Thành viên BKS | 1979 | CN Kế toán | -- | 2020 |
| Ông Bùi Quang Hưng | Thành viên BKS | 1984 | CN Kế toán | -- | 2017 |
| Ông Nguyễn Hồng Văn | Thành viên BKS | -- | Tiến sỹ | -- | N/A |
| Ông Đỗ Quang Kiên | Thành viên BKS | -- | CN Kế toán | -- | 2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP cán Thép Thái Trung | -- | 93,68% |
| CTCP Khai thác và chế biến khoáng sản Thái Trung | -- | 51% |
| CTCP Luyện cán thép Gia Sàng | -- | 39,66% |
| CTCP Hợp kim sắt Phú Thọ | -- | 16,3% |
| Công ty TNHH NatsteelVina | -- | 6,8% |
| CTCP Vận tải Gang thép Thái Nguyên | -- | 6,47% |
| CTCP Tập đoàn Vật liệu chịu lửa Thái Nguyên | -- | 4,34% |
| CTCP Cơ khí Gang thép | -- | 1,9% |
| CTCP Hợp kim sắt Gang thép Thái Nguyên | -- | -1% |
| CTCP Thương mại Thái HưngLQ: Bùi Quang Hưng · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 18.400.000 | −0 | -- | 23/12/2018 | Kết quả | -- |
| Phạm Hồng Quân | GD CĐ nội bộ | -- | 77.300 | −77.300 | 0,04% → 0% | 16/9/2018 | Kết quả | -- |
| Bùi Văn Khoa | GD CĐ nội bộ | -- | 3.400 | −3.400 | 0% → 0% | 22/5/2018 | Kết quả | -- |
| Trần Anh Dũng | GD CĐ nội bộ | 1.000 | -- | +100 | 0% → 0% | 7/2/2018 | Kết quả | -- |
| Trần Quang TiếnLQ: Nguyễn Lan Hương · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 1.000 | −1.000 | -- | 4/9/2017 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị DiệpLQ: Bùi Văn Khoa · Người ủy quyền CBTT | GD của người liên quan | -- | 2.300 | −2.300 | 0% → 0% | 25/6/2017 | Kết quả | -- |
| Hoàng Danh Sơn | GD CĐ nội bộ | -- | 10.000 | −10.000 | 0,01% → 0% | 28/2/2017 | Kết quả | -- |
| CTCP Thương mại Thái Hưng | GD CĐ lớn | -- | -- | +4.500.000 | 17,55% → 20% | 2/5/2017 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| CTCP Thương mại Thái Hưng | GD CĐ lớn | -- | -- | +279.000 | 7,72% → 7,87% | 26/4/2017 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| CTCP Thương mại Thái Hưng | GD CĐ lớn | -- | -- | +17.817.900 | 7,87% → 17,55% | 27/4/2017 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Tổng công ty Đầu tư và kinh doanh vốn Nhà nước | GD CĐ lớn | -- | -- | −100.000.000 | 35,21% → 0% | 24/4/2017 | Báo cáo không còn | -- |
| Lê Thành Thực | GD CĐ lớn | -- | -- | −170.000 | 5,04% → 4,98% | 19/4/2017 | Báo cáo không còn | -- |
| Lê Thành Thực | GD CĐ lớn | -- | -- | +4.708.200 | 3,38% → 5,04% | 2/3/2017 | Báo cáo sở hữu | -- |
| CTCP Thương mại Thái Hưng | GD CĐ lớn | -- | -- | +14.100.000 | 0,04% → 5% | 20/2/2017 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Lê Thành Thực | GD CĐ lớn | -- | -- | −4.556.000 | 5% → 3,4% | 20/2/2017 | Báo cáo không còn | -- |
| Lê Thành Thực | GD CĐ lớn | -- | -- | +14.200.000 | -- → 5% | 22/12/2016 | Báo cáo sở hữu | -- |