Đang tải...
CTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 28/05/2026 | Cổ tức tiền | 28,42% | 2.842 đ |
| 29/05/2025 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 30/05/2024 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 30/05/2023 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 30/05/2022 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 03/06/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 30/07/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 30/07/2019 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 30/07/2019 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 30/05/2018 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 30/05/2017 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam | 10.116.000 | 67,44% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Trần Đạo | CTHĐQT | 1976 | ThS Kinh tế | 10.116.000 | 2025 |
| Bà Đặng Thị Hải Hà | Trưởng BKS | 1971 | CN Kinh tế | 11.916 | 1998 |
| Ông Đinh Công Nga | TVHĐQT | 1953 | N/a | 11.826 | Độc lập |
| Ông Phạm Ngọc Bảo | TVHĐQT | 1967 | N/a | 7.524 | 2022 |
| Ông Ngô Quang Trung | TGĐ/TVHĐQT | 1971 | KS Kinh tế/CN QTDN | 3.582 | 2018 |
| Bà Cao Thị Nhung | Thành viên BKS | 1980 | CN QTKD/CN Kế toán | 1.200 | 2003 |
| Bà Bùi Thị Phương Thảo | Thành viên BKS | 1988 | ThS QTKD/CN Kế toán Doanh nghiệp | -- | 2011 |
| Bà Trần Thị Dương | Trưởng phòng TCKT | 1990 | ThS Tài chính Ngân hàng | -- | 2025 |
| Ông Hoàng Minh Long | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1979 | Kỹ sư/Th.S Chính trị | -- | 2024 |
| Ông Nguyễn Thành Nam | Phó TGĐ | 1974 | CN Chính trị/CN Ngoại ngữ/CN Kinh tế | -- | 2023 |