Đang tải...
CTCP Thủy điện Thác Mơ
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 25/12/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 17/07/2025 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 11/12/2024 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| 19/01/2024 | Cổ tức tiền | 38,83% | 3.883 đ |
| 24/11/2023 | Cổ tức tiền | 26% | 2.600 đ |
| 23/10/2023 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 14/07/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 09/06/2023 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 16/12/2022 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 21/06/2022 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 23/09/2021 | Cổ tức tiền | 12,3% | 1.230 đ |
| 07/06/2021 | Cổ tức tiền | 45% | 4.500 đ |
| 09/03/2021 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 17/06/2020 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 20/12/2019 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 29/05/2019 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 18/12/2018 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 14/05/2018 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 21/11/2017 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 19/05/2017 | Cổ tức tiền | 21% | 2.100 đ |
| 29/12/2016 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| 16/05/2016 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 12/06/2015 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 11/07/2014 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 15/07/2013 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 25/04/2011 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 28/10/2010 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 18/03/2010 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 10/11/2009 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tổng Công ty Phát điện 2 - CTCP | 36.341.500 | 51,9% |
| Công ty TNHH Năng lượng REE | 29.843.740 | 42,63% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Quang Quyền | TVHĐQT | 1972 | CN Tài Chính/ThS QTKD | 29.843.740 | 2011 |
| Ông Huỳnh Văn Khánh | CTHĐQT | 1968 | ThS QTKD/CN Kinh tế | 14.537.600 | 2002 |
| Ông Phạm Minh Trí | TVHĐQT | 1975 | ThS QTKD | 10.902.450 | N/A |
| Ông Đinh Văn Sơn | Phó TGĐ | 1971 | ThS QTKD | 12.838 | 1993 |
| Ông Lê Tuấn Hải | TVHĐQT | 1970 | KS Hệ thống điện | 900 | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Mỹ Hưng Tây Nguyên | 137.500 | 99,78% |
| CTCP Thủy điện Đăkrơsa | 80.000 | 61,17% |
| CTCP Đầu tư Khai thác Hồ thủy điện Thác Mơ | 4.000 | 29% |
| CTCP Phong điện Thuận Bình | 500.000 | 20% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Duy LinhLQ: Nguyễn Văn Non · TV HĐQT | GD của người liên quan | 5.000 | -- | +5.000 | -- → 0,01% | 23/12/2020 | Kết quả | |
| CTCP Cơ Điện lạnhLQ: Nguyễn Quang Quyền · TV HĐQT | GD của người liên quan | 900.000 |
| Bà Bùi Thị Kim Na | KTT | 1977 | CN Kinh tế | -- | 2011 |
| Bà Lai Lệ Hương | Thành viên BKS | 1977 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Bà Lê Nguyễn Khánh Linh | Trưởng BKS | 1991 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Bà Đoàn Sử Ngọc Trân | Thành viên BKS | 1989 | ThS QTKD | -- | N/A |
| -- |
| +900.000 |
| 41,35% → 42,63% |
| 27/7/2016 |
| Kết quả |
| Tổng công ty điện lực TP.HCM TNHHLQ: Nguyễn Anh Vũ · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 750.000 | −750.000 | -- | 27/7/2016 | Kết quả |
| Công ty Cổ phần Cơ Điện LạnhLQ: Nguyễn Quang Quyền · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.500.000 | -- | +1.282.700 | 39,52% → 40,35% | 25/8/2015 | Kết quả |
| CTCP Cơ Điện LạnhLQ: Nguyễn Quang Quyền · TV HĐQT | GD của người liên quan | 600.000 | -- | +345.930 | 39,02% → 39,52% | 9/2/2015 | Kết quả |
| CTCP Cơ điện lạnhLQ: Nguyễn Quang Quyền · TV HĐQT | GD của người liên quan | 3.000.000 | -- | +2.482.880 | 35,48% → 39,02% | 9/1/2014 | Kết quả |
| CTCP Cơ điện lạnhLQ: Nguyễn Quang Quyền · TV HĐQT | GD của người liên quan | 16.109.210 | -- | +16.109.210 | 12,46% → 35,48% | 15/8/2013 | Kết quả |
| CTCP Cơ Điện Lạnh | GD CĐ lớn | 2.000.000 | -- | +1.922.600 | -- | 10/7/2011 | Kết quả | -- |
| CTCP Cơ Điện Lạnh | GD CĐ lớn | 2.000.000 | -- | +1.747.100 | -- | 10/7/2011 | Kết quả | -- |
| CTCP Cơ Điện Lạnh | GD CĐ lớn | 3.000.000 | -- | +1.826.640 | -- | 5/5/2011 | Kết quả | -- |
| CTCP Cơ Điện Lạnh | GD CĐ lớn | 3.000.000 | -- | +731.930 | -- | 5/5/2011 | Kết quả | -- |
| NH TMCP An Bình | GD CĐ lớn | -- | 3.500.000 | −3.500.000 | -- | 27/4/2011 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Tập đoàn Điện lực Việt NamLQ: Nguyễn Thanh Phú · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 19.600.000 | −19.600.000 | -- | 17/2/2011 | Kết quả | -- |
| Ninh Viết Định | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +0 | -- | 14/11/2010 | Kết quả | -- |
| CTCP Cơ Điện LạnhLQ: Nguyễn Quang Quyền · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | −29.843.740 | 42,63% → 0% | 9/11/2020 | Kết quả |
| Công ty TNHH Năng lượng REE | GD CĐ lớn | -- | -- | +29.843.740 | 0% → 42,63% | 9/11/2020 | Báo cáo sở hữu |
| CTCP Cơ Điện Lạnh | GD CĐ lớn | -- | -- | +755.080 | 41,35% → 42,42% | 27/7/2016 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Tập đoàn Điện lực Việt Nam | GD CĐ lớn | -- | -- | −36.341.500 | 51,92% → 0% | 16/9/2013 | Báo cáo không còn |
| ổng Công ty Phát điện 2 - Công ty TNHH Một thành viên | GD CĐ lớn | -- | -- | +36.341.500 | -- | 16/9/2013 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Công ty Tài chính Cổ phần Điện lực | GD CĐ lớn | -- | -- | −16.109.210 | 23,01% → 0% | 25/8/2013 | Báo cáo không còn |
| CTCP Cơ Điện Lạnh | GD CĐ lớn | -- | -- | +3.600.240 | -- | 27/4/2011 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Ninh Viết Định | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +20.000 | -- | 14/11/2010 | Kết quả | -- |
| Ninh Viết Định | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +5.900 | -- | 18/1/2011 | Vi phạm CBTT | -- |
| CT Tài chính Cổ phần Điện Lực | GD CĐ lớn | -- | -- | +16.100.000 | -- | 24/2/2011 | Báo cáo sở hữu | -- |