Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 30/08/2022 | Cổ tức tiền | 6,5% | 650 đ |
| 30/08/2022 | Phát hành / CP thưởng | 26% | -- |
| 28/04/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 10/06/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 23/04/2019 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 17/05/2017 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 22/05/2012 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 06/06/2011 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 10/01/2011 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 27/09/2010 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 02/06/2010 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP | 24.947.002 | 84,77% |
| CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - Vnsteel | 1.449.000 | 10% |
| Nguyễn Thúy Ly | 1.524.103 | 5,18% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Dương Trung Toản | CTHĐQT | 1969 | CN Tài Chính | 3.603.000 | 2025 |
| Ông Nguyễn Minh Tính | TGĐ/TVHĐQT | 1972 | KS Cơ Khí | 3.503.000 | N/A |
| Bà Nguyễn Thúy Ly | TVHĐQT | 1975 | CN Vật lý | 1.524.103 | N/A |
| Ông Nguyễn Hữu Khánh | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1976 | KS Cán Kim loại | 1.501.002 | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê VinhLQ: Nguyễn Thúy Ly · TV HĐQT | GD của người liên quan | 300.000 | -- | +300.000 | 0% → 1,02% | 9/11/2025 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thúy Ly | GD CĐ nội bộ | -- | 600.000 | −600.000 | 7,22% → 5,18% | 9/11/2025 | Kết quả |
| Ông Phạm Công Dũng |
| TVHĐQT |
| 1975 |
| Thạc sỹ |
| 1.401.000 |
| N/A |
| Bà Cù Thị Thùy Linh | Thành viên BKS | 1977 | CN QTKD | -- | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Phương | KTT | 1988 | CN TCKT | -- | 2024 |
| Ông Bùi Văn Vĩnh | Thành viên BKS | 1969 | CN QTKD | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Quốc Thiều | Trưởng BKS | 1975 | CN TCKT | -- | N/A |
| Ông Phạm Xuân Phong | Phó TGĐ | 1974 | CN QTKD | -- | N/A |
| Ông Đào Dân Quý | Phó TGĐ | 1973 | KS Luyện kim | -- | 2025 |
| Nguyễn Thúy Ly | GD CĐ nội bộ | -- | 500.000 | −0 | 14,66% → 14,66% | 28/7/2024 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thúy Ly | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +600 | 14,65% → 14,65% | 28/9/2023 | Kết quả | -- |
| Blank | GD cổ phiếu quỹ | -- | 21.009 | −21.009 | -- → 0% | 27/6/2022 | Kết quả |
| Lê Việt | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | -- | -- | 18/12/2012 | Đăng ký | -- |
| Nguyễn Thị Thủy Tiên | GD CĐ nội bộ | 5.000 | -- | +5.000 | -- | 23/9/2012 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Minh Tính | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | -- | -- | 20/9/2012 | Đăng ký | -- |
| Lê VănLQ: Nguyễn Thúy Ly · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +300.000 | 0% → 1,02% | 9/11/2025 | Kết quả | -- |
| Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP | GD CĐ lớn | -- | -- | +14.939.000 | 69,07% → 84,77% | 27/3/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nguyễn Thúy Ly | GD CĐ lớn | -- | -- | +57.100 | 13,66% → 14,16% | 19/5/2022 | Báo cáo không còn | -- |
| Nguyễn Thúy Ly | GD CĐ lớn | -- | -- | +8.800 | 12,93% → 13,01% | 16/12/2021 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Nguyễn Thúy Ly | GD CĐ lớn | -- | -- | +2.100 | 11,98% → 12% | 28/6/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Nguyễn Thúy Ly | GD CĐ lớn | -- | -- | +10.700 | 10,95% → 11,04% | 16/6/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Nguyễn Thúy Ly | GD CĐ lớn | -- | -- | +17.200 | 9,9% → 10,05% | 19/3/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Nguyễn Thúy Ly | GD CĐ lớn | -- | -- | +552.000 | 4,85% → 9,66% | 20/2/2020 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Nguyễn Minh Tính | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +4.500 | -- | 14/5/2012 | Kết quả | -- |