Đang tải...
CTCP Đầu tư và Thương mại TNG
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 06/05/2026 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 23/01/2026 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 12/11/2025 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 24/09/2025 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 14/05/2025 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 13/01/2025 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 08/11/2024 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 16/08/2024 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 12/07/2024 | Phát hành / CP thưởng | 8% | -- |
| 19/01/2024 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 09/10/2023 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 14/06/2023 | Phát hành / CP thưởng | 8% | -- |
| 09/01/2023 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 11/10/2022 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 02/06/2022 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 02/06/2022 | Phát hành / CP thưởng | 8% | -- |
| 13/01/2022 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 30/09/2021 | Phát hành / CP thưởng | 8% | -- |
| 20/01/2021 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 26/10/2020 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 09/07/2020 | Phát hành / CP thưởng | 8% | -- |
| 20/02/2020 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 13/06/2019 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 25/06/2018 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 29/06/2017 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 15/08/2016 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 09/11/2015 | Phát hành / CP thưởng | 35% | -- |
| 10/02/2015 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 16/12/2014 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 02/06/2014 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 03/04/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 26/03/2012 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 26/12/2011 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 21/04/2011 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 05/01/2011 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 05/01/2011 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 22/11/2010 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 25/01/2010 | Phát hành / CP thưởng | 60% | -- |
| 04/03/2009 | Cổ tức tiền | 16% | 1.600 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Nguyễn Văn Thời | 24.710.620 | 19,2% |
| Nguyễn Đức Mạnh | 11.577.152 | 8,99% |
| Nhóm CĐL - Fides KTCU Private Investment Trust 1 | 7.471.389 | 5,8% |
| Trần Cảnh Thông | 7.150.034 | 5,55% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Văn Thời | CTHĐQT | 1958 | CN Chính trị/KS Cơ Điện/CN Kinh tế | 24.710.620 | 2003 |
| Ông Nguyễn Đức Mạnh | Phó CTHĐQT Thường trực | 1983 | CN Ngoại ngữ/CN CNTT/Thạc sỹ MBA | 11.577.152 | 2010 |
| Ông Nguyễn Mạnh Linh | TVHĐQT | 1987 | CN Khoa học | 719.076 | 2019 |
| Bà Đoàn Thị Thu | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1972 | Kỹ sư/ThS QTKD | 398.272 | 2011 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lưu Đức Huy | GD CĐ nội bộ | -- | 80.000 | −80.000 | 0,09% → 0,03% | 11/3/2026 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Đức Mạnh | GD CĐ nội bộ | 5.500.000 | -- | +3.923.000 | 8,99% → 12,04% | 11/2/2026 | Kết quả | -- |
| Bà Trần Thị Thu Hà | KTT | 1973 | CN Kế toán | 180.911 | 2009 |
| Bà Nguyễn Thị Phương | Phó TGĐ | 1973 | Cao Đẳng | 180.733 | 2007 |
| Ông Đào Đức Thanh | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1985 | CN Kinh tế | 164.738 | 2019 |
| Ông Trần Minh Hiếu | TGĐ | 1979 | CN Kinh tế | 137.948 | 2012 |
| Ông Lưu Đức Huy | Phó TGĐ | 1970 | CN QTKD | 111.418 | 2007 |
| Ông Lê Xuân Vĩ | Phó TGĐ | 1981 | Cử nhân | 94.495 | N/A |
| Bà Hà Thị Tuyết | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1984 | CN Luật | -- | Độc lập |
| Ông Nguyễn Hoàng Giang | TVHĐQT/Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán | 1986 | ThS QTKD | -- | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG BẮC THÁI | 1.607 | 49% |
| Công ty TNHH Golf Yên Bình TNG | 300.000 | 49% |
| CTCP TNG LAND | 286.800 | 48,81% |
| Trần Minh Hiếu |
| GD CĐ nội bộ |
| 30.311 |
| -- |
| +30.311 |
| -- |
| 22/9/2025 |
| Kết quả |
| Nguyễn Đức Mạnh | GD CĐ nội bộ | 751.891 | -- | +751.891 | 8,83% → 8,99% | 21/9/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Thời | GD CĐ nội bộ | 1.548.380 | -- | +1.996.698 | 18,53% → 19,2% | 21/9/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Phương | GD CĐ nội bộ | 29.387 | -- | +29.387 | -- | 21/9/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Thúy Ngân | GD CĐ nội bộ | 15.564 | -- | +15.564 | -- | 21/9/2025 | Kết quả |
| Trần Thị Thu Hà | GD CĐ nội bộ | 29.398 | -- | +29.398 | -- | 21/9/2025 | Kết quả |
| Lưu Đức Huy | GD CĐ nội bộ | 25.036 | -- | +25.036 | -- | 21/9/2025 | Kết quả |
| Đào Đức Thanh | GD CĐ nội bộ | 28.383 | -- | +28.383 | -- | 21/9/2025 | Kết quả |
| Lê Xuân Vĩ | GD CĐ nội bộ | 23.974 | -- | +23.974 | -- | 21/9/2025 | Kết quả |
| Đoàn Thị Thu | GD CĐ nội bộ | 43.040 | -- | +43.040 | -- | 21/9/2025 | Kết quả |
| Đoàn Thị Thu | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +33.400 | 0,26% → 0,29% | 8/5/2025 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị MiệnLQ: Nguyễn Văn Thời · CTHĐQT | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +43.000 | 0,21% → 0,24% | 24/4/2025 | Kết quả | -- |
| Lê Xuân Vĩ | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +20.000 | 0,02% → 0,03% | 2/3/2025 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Đức Mạnh | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | 8,01% → 8,83% | 1/12/2024 | Kết quả | -- |
| Lê Xuân Vĩ | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +11.000 | 0,02% → 0,03% | 20/10/2024 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị NhuậnLQ: Nguyễn Văn Thời · CTHĐQT | GD của người liên quan | 20.000 | -- | +4.100 | 0,24% → 0,24% | 2/10/2024 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Phương | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +21.000 | 0,11% → 0,13% | 6/8/2024 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị MiệnLQ: Nguyễn Văn Thời · CTHĐQT | GD của người liên quan | 40.000 | -- | +32.000 | 0,19% → 0,22% | 5/8/2024 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị MiệnLQ: Nguyễn Văn Thời · CTHĐQT | GD của người liên quan | 40.000 | -- | +60.000 | 0,19% → 0,24% | 30/7/2024 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị NhuậnLQ: Nguyễn Văn Thời · CTHĐQT | GD của người liên quan | 60.000 | -- | -- | -- → 0% | 30/7/2024 | Đăng ký | -- |
| Nguyễn Mạnh Linh | GD CĐ nội bộ | -- | 1.180.000 | −852.000 | 1,34% → 0,59% | 26/3/2024 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị MiệnLQ: Nguyễn Văn Thời · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 52.000 | −39.300 | 0,22% → 0,19% | 4/3/2024 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Mạnh Linh | GD CĐ nội bộ | -- | 1.630.000 | −449.300 | 1,73% → 1,33% | 25/2/2024 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Mạnh Linh | GD CĐ nội bộ | -- | 3.300.000 | −1.612.083 | 3,22% → 1,8% | 28/11/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Mạnh Linh | GD CĐ nội bộ | -- | 3.300.000 | −0 | 3,22% → 3,22% | 30/10/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Mạnh Linh | GD CĐ nội bộ | -- | 700.000 | −719.100 | 3,86% → 3,23% | 9/8/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Mạnh Linh | GD CĐ nội bộ | -- | 1.200.000 | −500.000 | 4,3% → 3,86% | 2/7/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Đức Mạnh | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +370.000 | 7,12% → 7,45% | 18/6/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Đức Mạnh | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +500.000 | 7,21% → 7,69% | 15/12/2022 | Kết quả | -- |
| Quỹ đầu tư Cổ phiếu Tăng trưởng Chiến lược VinaCapitalLQ: Quỹ đầu tư Cổ phiếu Tăng trưởng Chiến lược VinaCap | GD CĐ lớn | -- | -- | −150.000 | 1,29% → 1,17% | 13/7/2026 | Báo cáo không còn | -- |
| Gate Foundation TrustLQ: Norges Bank- Họ tên người có liên quan | GD CĐ lớn | -- | -- | −150.000 | 5,09% → 4,97% | 9/6/2026 | Báo cáo không còn | -- |
| Forum One - VinaCapital VietNam Fund | GD CĐ lớn | -- | -- | +100.000 | 1,64% → 1,72% | 14/5/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Quỹ đầu tư Cổ phiếu Hưng Thịnh VinaCapital | GD CĐ lớn | -- | -- | +400.000 | 1,29% → 1,6% | 2/4/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Nhóm CĐL - Norges Bank | GD CĐ lớn | -- | -- | +150.000 | 4,94% → 5,06% | 24/3/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐL - Fides KTCU Private Investment Trust 1 | GD CĐ lớn | -- | -- | −139.000 | 6,02% → 5,91% | 6/1/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐL - Fides KTCU Private Investment Trust 1 | GD CĐ lớn | -- | -- | +49.000 | 5,98% → 6,02% | 16/9/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐL - Fides KTCU Private Investment Trust 1 | GD CĐ lớn | -- | -- | −169.232 | 6% → 5,86% | 5/8/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐL - Fides KTCU Private Investment Trust 1 | GD CĐ lớn | -- | -- | +207.300 | 5,97% → 6,14% | 26/6/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu |