Đang tải...
CTCP Thép Tấm lá Thống Nhất
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP | 6.249.481 | 31,25% |
| Nguyễn Ngọc Hải | 1.992.700 | 9,96% |
| CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh | 1.400.000 | 7% |
| CTCP Đầu tư Thương mại SMC | 1.400.000 | 7% |
| Công ty Tài chính Cổ phần Tín Việt | 1.199.909 | 6% |
| Công ty Tôn Phương Nam | 1.000.000 | 5% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Tô Ngọc Huy | TGĐ/TVHĐQT | 1979 | Đại học | 3.755.869 | N/A |
| Bà Trần Thanh Hương | TVHĐQT | 1979 | N/a | 2.517.192 | N/A |
| Ông Lại Văn Quyền | TVHĐQT | 1978 | N/a | 1.400.000 | N/A |
| Ông Nguyễn Hữu Kinh Luân | TVHĐQT | 1982 | N/a | 1.400.000 | N/A |
| Ông Nguyễn Võ Hồng Tiến |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thúy LyLQ: Lê Việt · TV HĐQT | GD của người liên quan | 300.000 | -- | +0 | 0% → 0% | 3/8/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thúy LyLQ: Lê Việt · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 167.540 | −167.540 | 0,84% → 0% | 1/4/2021 | Kết quả |
| TVHĐQT |
| 1978 |
| KS Cơ Khí |
| 1.000.400 |
| 2025 |
| Ông Trần Ngọc Tuấn | CTHĐQT | 1968 | KS Kinh tế | 815.000 | 2009 |
| Ông Bùi Vĩnh Hào | Phó TGĐ | 1984 | KS Điện tự động hóa | 400 | N/A |
| Bà Lê Thúy Trinh | Trưởng BKS | 1986 | CN Kế toán | -- | 2015 |
| Bà Nguyễn Thị Hồng Mây | Thành viên BKS | 1981 | Đại học | -- | N/A |
| Bà Trần Thị Thùy Trang | KTT | 1982 | CN Kế toán-Kiểm toán | -- | 2012 |
| Ông Nguyễn Duy Dũng | Thành viên BKS | -- | Thạc sỹ | -- | N/A |
| -- |
| Lê Việt | GD CĐ nội bộ | -- | 566.400 | −566.400 | 2,83% → 0% | 1/4/2021 | Kết quả | -- |
| Lê Việt | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +24.000 | 2,71% → 2,83% | 13/8/2020 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thúy LyLQ: Lê Việt · TV HĐQT | GD của người liên quan | 500.000 | -- | +167.540 | 0% → 0,84% | 11/12/2019 | Kết quả | -- |
| Lê Việt | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +126.100 | 2,08% → 2,71% | 31/7/2019 | Kết quả | -- |
| Lê Việt | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +369.700 | 0,23% → 2,08% | 1/7/2019 | Kết quả | -- |
| Huỳnh Thị Lệ Nga | GD CĐ nội bộ | 35.405 | -- | +35.405 | 0,06% → 0,24% | 19/9/2018 | Kết quả | -- |
| Huỳnh Công DuLQ: Huỳnh Thị Lệ Nga · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 35.405 | −35.405 | 0,18% → 0% | 19/9/2018 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Ngọc Hải | GD CĐ lớn | -- | -- | +29.200 | 10,99% → 11,14% | 9/7/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Nguyễn Ngọc Hải | GD CĐ lớn | -- | -- | +25.400 | 9,96% → 10,09% | 5/3/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Nguyễn Ngọc Hải | GD CĐ lớn | -- | -- | +89.100 | 7,98% → 8,43% | 10/4/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Nguyễn Ngọc Hải | GD CĐ lớn | -- | -- | −330.800 | 8,99% → 7,34% | 16/1/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Nguyễn Ngọc Hải | GD CĐ lớn | -- | -- | +106.400 | 7,69% → 8,22% | 3/10/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Nguyễn Ngọc Hải | GD CĐ lớn | -- | -- | +87.300 | 6,74% → 7,18% | 20/6/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Nguyễn Ngọc Hải | GD CĐ lớn | -- | -- | +36.400 | 6% → 6,18% | 30/5/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Nguyễn Ngọc Hải | GD CĐ lớn | -- | -- | +124.200 | 4,5% → 5,12% | 4/4/2024 | Báo cáo sở hữu | -- |