Đang tải...
CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Phát hành / CP thưởng | 66,67% | -- |
| 09/06/2026 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 26/08/2025 | Phát hành / CP thưởng | 45,16% | -- |
| 16/07/2025 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 31/05/2024 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 27/06/2023 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 24/05/2022 | Phát hành / CP thưởng | 15,68% | -- |
| 29/03/2022 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn | 16.200.058 | 36% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Lê Đăng Phúc | CTHĐQT | 1976 | T.S Kinh tế | 1.454.865 | 2017 |
| Ông Nguyễn Sơn | Phó CTHĐQT | 1974 | Thạc sỹ Kinh tế | 283.415 | 2012 |
| Bà Vũ Thị Hải Yến | Thành viên BKS | 1987 | ThS Kế toán | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Hồng Sơn | Phó TGĐ | 1970 | Kỹ sư Điều khiển Tàu biển | -- | 2024 |
| Ông Nguyễn Phùng Hưng | TGĐ | 1975 | KS Đ.Khiển Tàu biển | -- | 2023 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Tân Cảng Lạch Huyện | 300.000 | 70% |
| CTCP Tân Cảng Kiên Giang | 50.000 | 60% |
| CTCP Hàng Hải Tân Cảng Miền Bắc | 118.560 | 54% |
| CTCP Dịch Vụ Bay và Dịch vụ biển Tân Cảng | 100.000 | 51% |
| CTCP Đầu tư Yico Việt Nam | 300.000 | 51% |
| CTCP Trục vớt và Nạo vét Tân Cảng | 130.000 | 51% |
| Công ty TNHH Dịch vụ ngầm Tân Cảng Mermaid | 35.535 | 50% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Thị ÂnLQ: Nguyễn Sơn · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 600.000 | −600.000 | 1,89% → 0,56% | 24/3/2026 | Kết quả | -- |
| Lê Đăng PhongLQ: Lê Đăng Phúc · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 137.137 | −77.000 | 0,3% → 0,13% | 2/11/2025 | Kết quả |
| Ông Phạm Thanh Bình | Phó TGĐ | 1980 | KS Hàng Hải | -- | 2013 |
| Ông Trần Quang Thảo | TVHĐQT | -- | N/a | -- | 2025 |
| Ông Vũ Quang Tiến | KTT | 1987 | CN Kinh tế | -- | 2012 |
| CTCP Tân Cảng Gantry |
| 45.000 |
| 45% |
| CTCP Vận tải biển Tân Cảng | 200.000 | 43,79% |
| CTCP Kỹ thuật Xây dựng Biển Tân Cảng | 50.000 | 38,25% |
| CTCP hỗ trợ hàng hải và dịch vụ ngoài khơi Tân Cảng | 50.000 | 36% |
| CTCP Tân Cảng Quế Võ | 126.170 | 31% |
| CTCP Cung ứng TCOTS - Cát Lái | 6.000 | 26,01% |
| -- |
| Nguyễn Quốc Dũng | GD CĐ nội bộ | -- | 9.400 | −0 | 0,03% → 0,03% | 28/8/2025 | Kết quả | -- |
| Lê Thị ÂnLQ: Nguyễn Sơn · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 500.000 | −500.000 | 3,5% → 1,89% | 24/8/2025 | Kết quả | -- |
| Trần Tuấn Dũng | GD CĐ nội bộ | 12.000 | -- | -- | -- → 0% | 10/3/2024 | Đăng ký | -- |
| Công ty TNHH MTV Tổng công ty Tân Cảng Sài GònLQ: Nguyễn Văn Hạnh · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +298.125 | 35,28% → 36% | 27/10/2021 | Kết quả |