Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 30/10/2025 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 13/05/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 23/09/2024 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 20/06/2024 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 09/06/2023 | Phát hành / CP thưởng | 39,19% | -- |
| 20/03/2023 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 20/12/2021 | Phát hành / CP thưởng | 35% | -- |
| 30/11/2020 | Phát hành / CP thưởng | 22,18% | -- |
| 07/12/2018 | Phát hành / CP thưởng | 28,12% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP FPT | 149.099.577 | 6,77% |
| CTCP Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI | 164.549.061 | 5,93% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Bà Nguyễn Thị Thu Nguyệt | Thành viên BKS | -- | ThS Luật | 341.001.423 | 2018 |
| Ông Lê Quang Tiến | Phó CTHĐQT | 1958 | ThS QTKD/CN Vật lý | 100.063.616 | 2008 |
| Ông Shuzo Shikata | Phó CTHĐQT | 1980 | CN Kinh tế | 99.325.578 | N/A |
| Ông Nguyễn Hưng | TGĐ | 1966 | MBA | 1.420.572 | 2009 |
| Ông Nguyễn Việt Anh | Phó TGĐ | 1977 | ThS QTKD | 591.964 | 2011 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Quản lý quỹ Việt Cát | 100.000 | 99,9% |
| CTCP Chứng khoán Tiên Phong | 6.239.309 | 51% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Thanh Tâm | GD CĐ nội bộ | -- | 91.948 | −91.948 | -- | 12/7/2025 | Kết quả | |
| Quỹ đầu tư Giá Trị Việt (VVIF)LQ: Nguyễn Việt Anh · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 4.205.764 | −4.205.764 |
| Ông Khúc Văn Họa | Phó TGĐ | 1973 | ThS QTKD | 493.631 | 2012 |
| Ông Đinh Văn Chiến | Phó TGĐ | 1973 | Cử nhân/ThS Tài chính Ngân hàng | 450.975 | 2013 |
| Ông Phạm Đông Anh | Phó TGĐ | 1971 | Ngoại ngữ/CN Tài chính - Ngân hàng | 429.240 | 2010 |
| Bà Lê Cẩm Tú | KTT | 1975 | Cử nhân | 414.333 | N/A |
| Ông Bùi Quang Cương | Phó TGĐ | 1967 | CN Khoa học | 236.761 | N/A |
| Ông Thái Duy Nghĩa | Thành viên BKS | 1964 | CN TC Tín dụng | 42.349 | 2008 |
| Bà Nguyễn Thị Thu Hương | Trưởng BKS | 1967 | ThS QTKD | -- | N/A |
| Bà Võ Bích Hà | TVHĐQT | 1967 | CN Kinh tế | -- | Độc lập |
| Ông Nguyễn Lâm Hoàng | GĐ Tài chính | -- | N/a | -- | N/A |
| Ông Đỗ Minh Phú | CTHĐQT | 1953 | Cử nhân | -- | 2012 |
| -- |
| 9/7/2025 |
| Kết quả |
| Công đoàn TPB | GD CĐ nội bộ | 227.000 | -- | +227.000 | -- | 14/3/2023 | Kết quả |
| Công đoàn TPB | GD CĐ nội bộ | -- | 95.300 | −95.300 | -- | 25/12/2022 | Kết quả |
| FPT CAPITALLQ: Shuzo Shikata · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 783.322 | −0 | 0,05% → 0,05% | 11/12/2022 | Kết quả |
| SBI Ven Holdings Pte. Ltd.LQ: Shuzo Shikata · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 221.678 | -- | +220.678 | 4,5% → 4,51% | 6/11/2022 | Kết quả |
| CTCP Quản lý quỹ đầu tư FPTLQ: Shuzo Shikata · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.000.000 | −216.678 | 0,06% → 0,05% | 6/11/2022 | Kết quả |
| SBI Ven Holdings Pte. Ltd.LQ: Shuzo Shikata · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 221.678 | -- | +0 | 4,5% → 4,5% | 29/9/2022 | Kết quả |
| FPT CapitalLQ: Shuzo Shikata · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | -- → 0,06% | 28/9/2022 | Kết quả |
| Công đoàn TPB | GD CĐ nội bộ | 205.000 | -- | +205.000 | -- | 5/10/2022 | Kết quả |
| Công đoàn TPB | GD CĐ nội bộ | 205.000 | -- | +205.000 | -- | 18/7/2022 | Kết quả |
| Công đoàn TPB | GD CĐ nội bộ | 51.240 | -- | +51.240 | -- | 27/1/2022 | Kết quả |
| Đỗ Quỳnh AnhLQ: Đỗ Anh Tú · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | 2,98% → 3,07% | 16/12/2021 | Kết quả |
| Phạm Đông Anh | GD CĐ nội bộ | -- | 45.000 | −45.000 | 0,02% → 0,01% | 12/12/2021 | Kết quả |
| Lê Hồng Nam | GD CĐ nội bộ | -- | 45.000 | −45.000 | -- | 7/12/2021 | Kết quả |
| Đỗ Quỳnh AnhLQ: Đỗ Anh Tú · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | 2,9% → 2,98% | 16/11/2021 | Kết quả |
| Công đoàn TPB | GD CĐ nội bộ | 282.800 | -- | +146.400 | -- | 8/12/2021 | Kết quả |
| Công ty TNHH SPLQ: Nguyễn Thị Thu Nguyệt · TV BKS | GD của người liên quan | 8.200.000 | -- | +7.850.000 | -- → 4,08% | 4/10/2021 | Kết quả |
| Công ty TNHH JBLQ: Nguyễn Thị Thu Nguyệt · TV BKS | GD của người liên quan | 8.200.000 | -- | +7.850.000 | 3,41% → 4,08% | 4/10/2021 | Kết quả |
| FPT CAPITALLQ: Nguyễn Thị Thu Nguyệt · TV BKS | GD của người liên quan | 6.000.000 | -- | +0 | -- | 4/10/2021 | Kết quả |
| SBI VEN HOLDINGS PTE.LTDLQ: Shuzo Shikata · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 6.000.000 | -- | +4.200.000 | 4,14% → 4,5% | 4/10/2021 | Kết quả |
| Đỗ Tất CườngLQ: Đỗ Anh Tú · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 173.000 | -- | -- | 2/8/2021 | Đăng ký |
| Nguyễn Thu HươngLQ: Đỗ Minh Phú · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 108.100 | -- | -- | 2/8/2021 | Đăng ký |
| Công đoàn TPB | GD CĐ nội bộ | 126.000 | -- | +126.000 | -- | 3/8/2021 | Kết quả |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | 40.016.056 | −40.016.056 | 3,73% → 3,73% | 27/4/2021 | Kết quả |
| Công ty TNHH SPLQ: Nguyễn Thị Thu Nguyệt · TV BKS | GD của người liên quan | 5.016.704 | -- | +5.016.700 | 3,26% → 3,73% | 17/12/2020 | Kết quả |
| CTCP Tập đoàn Vàng bạc đá quý DOJILQ: Đỗ Minh Phú · CTHĐQT | GD của người liên quan | 11.620.100 | -- | -- | -- | 25/11/2020 | Đăng ký |
| Nguyễn Hưng | GD CĐ nội bộ | 600.000 | -- | +600.000 | -- | 29/11/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Hồng Quân | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +200.000 | -- | 29/11/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Việt Anh | GD CĐ nội bộ | 250.000 | -- | +250.000 | -- | 26/11/2020 | Kết quả |
| Đinh Văn Chiến | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +200.000 | -- | 24/11/2020 | Kết quả |
| Lê Hồng Nam | GD CĐ nội bộ | 225.000 | -- | +225.000 | -- → 0,02% | 25/11/2020 | Kết quả |
| Lê Cẩm Tú | GD CĐ nội bộ | 175.000 | -- | +175.000 | -- → 0,02% | 25/11/2020 | Kết quả |
| Phạm Đông Anh | GD CĐ nội bộ | 225.000 | -- | +225.000 | -- → 0,02% | 24/11/2020 | Kết quả |
| Khúc Văn Họa | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +200.000 | -- | 19/11/2020 | Kết quả |
| LNST chưa phân phối | GD cổ phiếu quỹ | 10.000.000 | -- | +10.000.000 | 3,5% → 4,67% | 19/3/2020 | Kết quả |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | GD cổ phiếu quỹ | 24.000.000 | -- | +24.000.000 | 0,7% → 3,5% | 10/6/2019 | Kết quả |
| Đỗ Minh QuânLQ: Đỗ Anh Tú · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 25.000.000 | -- | +25.000.000 | -- → 3,75% | 26/11/2018 | Kết quả |
| Đỗ Quỳnh AnhLQ: Đỗ Anh Tú · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +5.000.000 | 3,07% → 3,07% | 24/9/2024 | Kết quả |
| Nhóm CĐ lớn - SBI Ven Holdings Pte. Ltd | GD CĐ lớn | -- | -- | −2.090 | 20% → 19,99% | 29/6/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu |