Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 30/07/2025 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 27/09/2024 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| 16/12/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 19/09/2022 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| 15/12/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 08/11/2021 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| 17/12/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 29/07/2020 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 24/12/2019 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 30/05/2019 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 21/12/2018 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 16/07/2018 | Cổ tức tiền | 23% | 2.300 đ |
| 22/06/2017 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 16/06/2016 | Cổ tức tiền | 7,5% | 750 đ |
| 16/12/2015 | Cổ tức tiền | 7,5% | 750 đ |
| 14/05/2015 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 28/05/2014 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 18/12/2013 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 24/05/2013 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 03/12/2012 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 09/05/2012 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 13/01/2012 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 17/03/2011 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 12/01/2011 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 28/04/2010 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 12/03/2009 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 02/12/2008 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 11/04/2008 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 23/11/2007 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam | 18.000.000 | 60% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Hồng Thái | TGĐ/TVHĐQT | 1968 | KS Nông nghiệp | 12.000.000 | 2023 |
| Ông Võ Trần Minh Đăng | TVHĐQT | 1974 | KS Cơ Khí | 3.001.000 | 2022 |
| Ông Nguyễn Thái Bình | TVHĐQT | 1965 | CN QTKD | 3.000.700 | 1984 |
| Bà Khúc Thị Mỹ Trinh | Thành viên BKS | 1985 | CN Kế toán/CN Khoa học | -- | 2012 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vốn tự có | GD cổ phiếu quỹ | -- | 875.000 | -- | -- | 26/8/2025 | Đăng ký | |
| Lợi nhuận chưa phân phối tính đến ngày 31/03/2012 | GD cổ phiếu quỹ | 700.000 | -- | +475.000 | -- | 19/7/2012 |
| Bà Trần Thị Tố Anh |
| KTT |
| 1987 |
| CN TCKT |
| -- |
| 2019 |
| Bà Đặng Thị Bông | Trưởng BKS | 1987 | CN Kế toán | -- | 2022 |
| Ông Hồ Trung Nghĩa | Phó TGĐ | 1981 | CN QTKD/KS Xây dựng | -- | 2023 |
| Ông Phan Quốc Khải | TVHĐQT | 1968 | Kỹ sư | -- | Độc lập |
| Ông Phan Xuân Hướng | Phó TGĐ | -- | Kỹ sư | -- | 2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty Tây Ninh Siêm Riệp Phát triển Cao su | 1.360.692 | 100% |
| CTCP Chế biến XNK Gỗ Tây Ninh | 50.000 | 49% |
| Kết quả |
| -- |
| FTIF–Templeton frontier markets fund | GD CĐ lớn | 888.000 | 1.064.330 | -- | -- | 9/4/2012 | Đăng ký | -- |
| FTIF–Templeton frontier markets fund | GD CĐ lớn | 888.000 | 1.064.330 | +0 | -- | 1/2/2012 | Kết quả | -- |
| FTIF–Templeton frontier markets fund | GD CĐ lớn | 888.000 | 1.064.330 | +0 | -- | 23/11/2011 | Kết quả | -- |
| FTIF–Templeton frontier markets fund | GD CĐ lớn | 888.000 | 888.000 | +0 | -- | 15/9/2011 | Kết quả | -- |
| FTIF–Templeton frontier markets fund | GD CĐ lớn | 888.000 | 888.000 | +0 | -- | 7/7/2011 | Kết quả | -- |
| FTIF–Templeton frontier markets fund | GD CĐ lớn | 1.480.000 | 888.000 | +173.370 | -- | 28/4/2011 | Kết quả | -- |
| FTIF–Templeton frontier markets fund | GD CĐ lớn | 1.480.000 | 296.000 | +0 | -- | 20/2/2011 | Kết quả | -- |
| FTIF–Templeton frontier markets fund | GD CĐ lớn | 160.330 | -- | -- | -- | 24/1/2011 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Nguyễn Thái Bình | GD CĐ nội bộ | -- | 700 | −0 | -- | 10/1/2011 | Kết quả | -- |
| Trần Hoàng Tuấn | GD CĐ lớn | -- | -- | +71.200 | 4,88% → 5,12% | 15/1/2026 | Báo cáo sở hữu |
| CTCP Đầu tư Sài Gòn VRG | GD CĐ lớn | -- | -- | −322.400 | 6,08% → 4,97% | 6/11/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| CTCP Đầu tư Sài Gòn VRG | GD CĐ lớn | -- | -- | −161.200 | 8,39% → 7,84% | 15/10/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| CTCP Đầu tư Sài Gòn VRG | GD CĐ lớn | -- | -- | −161.200 | 8,39% → 7,84% | 15/10/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| CTCP Đầu tư Sài Gòn VRG | GD CĐ lớn | -- | -- | −161.200 | 8,39% → 7,84% | 15/10/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| CTCP Đầu tư Sài Gòn VRG | GD CĐ lớn | -- | -- | −401.446 | 9,96% → 8,85% | 13/10/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| CTCP Đầu tư Sài Gòn VRG | GD CĐ lớn | -- | -- | +724.000 | 6,99% → 9,47% | 8/7/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| AMERICA LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | −518.180 | 6,53% → 4,75% | 23/6/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| AMERICA LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | −164.000 | 7,09% → 6,53% | 22/6/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| CTCP Đầu tư Sài Gòn VRG | GD CĐ lớn | -- | -- | +421.100 | 4,99% → 6,44% | 20/11/2019 | Báo cáo sở hữu |
| America LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | +4.600 | 6,99% → 7,01% | 2/4/2019 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| America LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | +4.500 | 5,99% → 6,01% | 14/8/2018 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| AMERICA LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | +4.800 | 5% → 5,01% | 6/7/2016 | Báo cáo sở hữu |
| Nhóm NĐT NN có liên quan | GD CĐ lớn | -- | -- | −125.880 | 5,06% → 4,63% | 22/9/2014 | Báo cáo không còn |
| Nhóm NĐTNN có liên quan | GD CĐ lớn | -- | -- | −26.250 | 6,07% → 5,98% | 13/7/2014 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| FTIF - Templeton Frontier Markets Fund, Templeton Frontier Equipty Master Fund | GD CĐ lớn | -- | -- | −115.190 | 5,17% → 4,78% | 17/3/2014 | Báo cáo không còn |
| FTIF Templeton Frontier Markets Fund | GD CĐ lớn | -- | -- | −75.180 | 6,21% → 5,96% | 10/3/2014 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| FTIF - Templeton Frontier Markets Fund | GD CĐ lớn | -- | -- | +30.000 | 5,82% → 5,92% | 14/4/2013 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| FTIF - Templeton Frontier Markets Fund | GD CĐ lớn | -- | -- | +10 | 5,59% → 5,68% | 14/2/2013 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Templeton Frontier Markets Fund | GD CĐ lớn | -- | -- | +0 | -- | 9/4/2012 | Kết quả |