Đang tải...
CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 18/12/2025 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 12/07/2023 | Phát hành / CP thưởng | 8% | -- |
| 27/07/2022 | Phát hành / CP thưởng | 8% | -- |
| 05/08/2021 | Phát hành / CP thưởng | 8% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Xây dựng Trường Thành | 42.194.052 | 23,63% |
| Trần Huy Đức | 41.532.703 | 23,26% |
| Nguyễn Thị Ngọc | 27.066.351 | 11,63% |
| Đinh Quang Chiến | 12.971.490 | 7,26% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Bà Nguyễn Thị Ngọc | CTHĐQT | 1962 | N/a | 20.766.351 | N/A |
| Ông Trần Huy Thiệu | TVHĐQT | 1966 | Kỹ sư | 7.747.598 | 2010 |
| Ông Nguyễn Duy Hưng | TGĐ | 1974 | CN Ngoại ngữ | 2.550.916 | N/A |
| Ông Nguyễn Văn Trường | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1980 | KS Xây dựng | 660 | N/A |
| Bà Hà Huyền Trang | Thành viên BKS | 1987 | CN QTKD | -- | N/A |
| Bà Kiều Thị Mỹ Hạnh | Trưởng BKS | -- | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Bà Ngô Thị Anh Hương | Thành viên UBKTNB | -- | N/a | -- | N/A |
| Bà Thành Hồng Thắm | Thành viên BKS | -- | CN Kế toán-Kiểm toán | -- | N/A |
| Bà Trần Huyền Trang | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1987 | ThS QTKD | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Dũng Hoàng | KTT | 1989 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Vũ Xuân Hiểu | TVHĐQT/Trưởng UBKTNB | 1950 | CN Kinh tế | -- | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Phong Điện Phương Mai | -- | -1% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Ngọc | GD CĐ nội bộ | -- | 4.577.073 | −4.577.073 | 24,92% → 22,36% | 24/5/2026 | Kết quả | |
| Nguyễn Thị Ngọc | GD CĐ nội bộ | -- | 4.577.073 | -- | -- | 24/5/2026 | Đăng ký | |
| Nguyễn Thị Ngọc | GD CĐ nội bộ | -- | 4.577.073 | -- | -- | 24/5/2026 | Đăng ký | |
| Trần Thị LiênLQ: Trần Huy Đức · CTHĐQT | GD của người liên quan | 423.803 | -- | +423.803 | -- | 5/4/2026 | Kết quả | |
| Trần Thị Trang NhungLQ: Trần Huy Đức | GD của người liên quan | 3.051.383 | -- | +3.051.383 | 0% → 1,71% | 5/4/2026 | Kết quả | |
| Nguyễn Thị Ngọc | GD CĐ nội bộ | 23.732.972 | -- | +23.732.972 | 11,63% → 24,92% | 5/4/2026 | Kết quả | |
| Trần Huy Thiệu | GD CĐ nội bộ | 4.238.030 | -- | +4.238.030 | 4,34% → 4,58% | 5/4/2026 | Kết quả | |
| Trần Huyền Trang | GD CĐ nội bộ | 3.051.383 | -- | +3.051.383 | -- → 1,71% | 5/4/2026 | Kết quả | |
| Trần Thị Trang NhungLQ: Trần Huy Đức | GD của người liên quan | 3.051.383 | -- | +423.803 | -- | 5/4/2026 | Kết quả | |
| Trần Thị HườngLQ: Trần Huy Đức | GD của người liên quan | 423.803 | -- | +423.803 | -- → 0,24% | 5/4/2026 | Kết quả | |
| Trần Huy GiámLQ: Trần Huy Đức | GD của người liên quan | 423.803 | -- | +423.803 | -- | 5/4/2026 | Kết quả | |
| Trần Huy GiámLQ: Trần Huy Đức | GD của người liên quan | 423.803 | -- | +0 | -- | 2/3/2026 | Kết quả | |
| Trần Thị LiênLQ: Trần Huy Đức | GD của người liên quan | 423.803 | -- | +0 | -- | 2/3/2026 | Kết quả | |
| Trần Huy LâmLQ: Trần Huy Đức | GD của người liên quan | 423.803 | -- | +0 | -- | 2/3/2026 | Kết quả | |
| Nguyễn Thị Ngọc | GD CĐ nội bộ | 23.732.972 | -- | +0 | 11,63% → 11,63% | 2/3/2026 | Kết quả | |
| Trần Huy Thiệu | GD CĐ nội bộ | 423.803 | -- | +0 | 4,34% → 4,34% | 2/3/2026 | Kết quả | |
| Trần Huyền Trang | GD CĐ nội bộ | 3.051.383 | -- | +0 | -- | 2/3/2026 | Kết quả | |
| Trần Thị Trang NhungLQ: Trần Huy Đức | GD của người liên quan | 3.051.383 | -- | +0 | -- | 2/3/2026 | Kết quả | |
| Trần Thị HườngLQ: Trần Huy Đức | GD của người liên quan | 423.803 | -- | +0 | -- | 2/3/2026 | Kết quả | |
| Trần Huy GiámLQ: Trần Huy Đức | GD của người liên quan | 423.803 | -- | +0 | -- | 21/1/2026 | Kết quả | |
| Trần Thị HườngLQ: Trần Huy Đức | GD của người liên quan | 423.803 | -- | +0 | -- | 21/1/2026 | Kết quả | |
| Trần Thị Trang NhungLQ: Trần Huy Đức | GD của người liên quan | 3.051.383 | -- | +0 | -- | 21/1/2026 | Kết quả | |
| Trần Thị LiênLQ: Trần Huy Đức | GD của người liên quan | 423.803 | -- | +0 | -- | 21/1/2026 | Kết quả | |
| Trần Huy GiámLQ: Trần Huy Đức | GD của người liên quan | 423.803 | -- | +0 | -- | 21/1/2026 | Kết quả | |
| Nguyễn Thị Ngọc | GD CĐ nội bộ | 23.732.972 | -- | +0 | 11,63% → 11,63% | 11/2/2026 | Kết quả | |
| Trần Huy Thiệu | GD CĐ nội bộ | 423.803 | -- | +0 | 4,34% → 4,34% | 21/1/2026 | Kết quả | |
| Trần Huyền Trang | GD CĐ nội bộ | 3.051.383 | -- | +0 | -- | 21/1/2026 | Kết quả | |
| Trần Huy LâmLQ: Trần Huy Đức | GD của người liên quan | 423.803 | -- | -- | -- | 21/1/2026 | Đăng ký | |
| Trần Huy Thiệu | GD CĐ nội bộ | 403.622 | -- | +0 | -- | 18/12/2025 | Kết quả | |
| Trần Huyền Trang | GD CĐ nội bộ | 2.906.079 | -- | +0 | -- | 18/12/2025 | Kết quả | |
| Trần Thị Trang NhungLQ: Trân Huy Đúc | GD của người liên quan | 2.906.079 | -- | +0 | -- | 18/12/2025 | Kết quả | |
| Trần Thị LiênLQ: Trần Huy Đức | GD của người liên quan | 403.622 | -- | +0 | -- | 18/12/2025 | Kết quả | |
| Trần Thị HườngLQ: Trần Huy Đức | GD của người liên quan | 403.622 | -- | +0 | -- | 18/12/2025 | Kết quả | |
| Trần Huy LâmLQ: Trần Huy Đức | GD của người liên quan | 403.622 | -- | +0 | -- | 18/12/2025 | Kết quả | |
| Trần Huy GiámLQ: Trần Huy Đức | GD của người liên quan | 403.622 | -- | +0 | -- | 18/12/2025 | Kết quả | |
| Nguyễn Thị Ngọc | GD CĐ nội bộ | 22.602.831 | -- | +0 | 11,63% → 11,63% | 18/12/2025 | Kết quả | |
| Đinh Quang Chiến | GD CĐ nội bộ | 2.202.600 | -- | -- | -- | 26/8/2025 | Đăng ký | |
| Trần Huy Thiệu | GD CĐ nội bộ | -- | 1.000.000 | −640.900 | 4,71% → 4,34% | 30/3/2025 | Kết quả | |
| Trần Huy Thiệu | GD CĐ nội bộ | -- | 1.000.000 | −640.900 | 4,71% → 4,34% | 30/3/2025 | Kết quả | |
| Trần Huy Thiệu | GD CĐ nội bộ | -- | 1.000.000 | −560.500 | 5,04% → 4,71% | 13/2/2025 | Kết quả |