Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 19/06/2026 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 18/05/2026 | Cổ tức tiền | 13% | 1.300 đ |
| 23/01/2026 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 29/07/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 16/05/2025 | Cổ tức tiền | 13% | 1.300 đ |
| 10/01/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 31/07/2024 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 16/05/2024 | Cổ tức tiền | 13% | 1.300 đ |
| 28/12/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 31/07/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 18/05/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 30/12/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 05/08/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 17/05/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 13/05/2021 | Cổ tức tiền | 14% | 1.400 đ |
| 31/12/2020 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 05/08/2020 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 13/05/2020 | Cổ tức tiền | 11% | 1.100 đ |
| 08/11/2019 | Cổ tức tiền | 11% | 1.100 đ |
| 08/08/2019 | Cổ tức tiền | 11% | 1.100 đ |
| 14/05/2019 | Cổ tức tiền | 11% | 1.100 đ |
| 08/01/2019 | Cổ tức tiền | 11% | 1.100 đ |
| 25/07/2018 | Cổ tức tiền | 11% | 1.100 đ |
| 10/05/2018 | Cổ tức tiền | 13% | 1.300 đ |
| 08/01/2018 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 03/08/2017 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 17/05/2017 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Nguyễn Thị Hạnh | 1.555.200 | 10% |
| Nguyễn Thị Thu Hồng | 1.235.000 | 7,94% |
| CTCP Đầu tư An Việt Hưng | 1.206.260 | 7,76% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Phạm Anh Dũng | TVHĐQT | 1965 | ThS Tài chính Ngân hàng | 588.000 | 2010 |
| Bà Phan Kim Phương | TVHĐQT | -- | Thạc sỹ/Bác sỹ Y khoa | 572.000 | 2022 |
| Bà Phạm Bích Xuân | GĐ/TVHĐQT | 1957 | Bác sỹ chuyên khoa | 364.000 | 2019 |
| Bà Nguyễn Ngọc Như Anh | Phó GĐ | -- | Cử nhân | 120.000 | N/A |
| Ông Nguyễn Ngọc Chiếu | CTHĐQT | 1946 | Tiến sỹ/Bác sỹ Y khoa | 120.000 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bùi Thúy Kiều | GD CĐ nội bộ | -- | 10.000 | −10.000 | 0,42% → 0,39% | 2/8/2026 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Đức TrungLQ: Nguyễn Ngọc Chiếu · CTHĐQT | GD của người liên quan | 10.000 | -- | +10.000 | 0,22% → 0,25% | 2/8/2026 | Kết quả |
| 1992 |
| Ông Nguyễn Ngọc An Khôi | Phó GĐ | 1973 | Cử nhân | 108.000 | 2019 |
| Ông Tôn Thất Minh | GĐ | 1957 | Tiến sỹ/Bác sỹ Y khoa | 79.000 | 2010 |
| Bà Bùi Thúy Kiều | Thành viên BKS | 1954 | CN Chính trị/CN Hành Chánh | 66.000 | 2007 |
| Bà Nguyễn Thị Bích Đào | Phó GĐ | 1958 | Tiến sỹ/Phó giáo sư | 58.000 | 2015 |
| Bà Phan Thị Thanh Nga | KTT/GĐ Tài chính | 1977 | Thạc sỹ | 49.000 | 2014 |
| Ông Thái Minh Thiện | Phó GĐ/Phó CTHĐQT Thường trực | 1974 | Bác sỹ chuyên khoa | 44.000 | 2021 |
| Ông Chu Trọng Hiệp | GĐ | 1966 | Tiến sỹ | 36.000 | 2010 |
| Ông Đinh Đức Huy | GĐ | 1974 | Tiến sỹ/Bác sỹ Y khoa | 25.000 | 2010 |
| Ông Đỗ Văn Bửu Đan | TGĐ/Phó GĐ | 1972 | Bác sỹ chuyên khoa | 3.180 | 2021 |
| Ông Nguyễn Huỳnh Khương | Phó GĐ | 1976 | ThS Y khoa | 1.000 | 2019 |
| Ông Nguyễn Đức Tuấn | Trưởng BKS | -- | N/a | 1.000 | 2025 |
| Bà Lê Thị Huyền Trang | Thành viên BKS | -- | Bác sỹ Y khoa | -- | 2023 |
| Bà Ngô Thị Kim Ánh | Phó GĐ | 1975 | ThS Y khoa | -- | 2021 |
| Bà Trần Thị Thanh Nhàn | Phó GĐ | 1978 | Cử nhân | -- | 2019 |
| Ông Lý Huy Khanh | Phó GĐ | 1971 | Bác sỹ chuyên khoa | -- | 2021 |
| Ông Nguyễn Văn Chung | Phó GĐ | -- | -- | -- | N/A |
| Bùi Thúy Kiều | GD CĐ nội bộ | -- | 10.000 | -- | -- → 0% | 2/8/2026 | Đăng ký | -- |
| Nguyễn Đức TrungLQ: Nguyễn Ngọc Chiếu · CTHĐQT | GD của người liên quan | 10.000 | -- | -- | -- → 0% | 2/8/2026 | Đăng ký | -- |
| Nguyễn Ngọc An Khôi | GD CĐ nội bộ | -- | 10.000 | −10.000 | 0,76% → 0,7% | 20/3/2023 | Kết quả | -- |
| Phan Thị Thanh Nga | GD CĐ nội bộ | 17.000 | -- | +17.000 | 0,21% → 0,32% | 1/11/2022 | Kết quả | -- |
| Bùi Thúy Kiều | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +30.000 | 0,23% → 0,42% | 25/9/2022 | Kết quả | -- |
| Tạ ThắngLQ: Nguyễn Ngọc Chiếu · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 30.000 | −30.000 | 0,19% → 0% | 25/9/2022 | Kết quả | -- |
| Phan Thị Thanh Nga | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | 0,14% → 0,2% | 1/8/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Ngọc Chiếu | GD CĐ nội bộ | -- | 29.900 | −29.900 | 0,96% → 0,77% | 1/8/2022 | Kết quả | -- |
| Tôn Thất Minh | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | 0,44% → 0,5% | 1/8/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Ngọc Chiếu | GD CĐ nội bộ | 29.900 | -- | +29.900 | 0,77% → 0,96% | 24/3/2022 | Kết quả | -- |
| Thái Minh Thiện | GD CĐ nội bộ | -- | 10.000 | −10.000 | 0,35% → 0,29% | 8/3/2022 | Kết quả | -- |
| Tôn Thất Minh | GD CĐ nội bộ | 23.000 | -- | +23.000 | 0,3% → 0,45% | 29/6/2021 | Kết quả | -- |
| Phạm Bích Xuân | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | 2,19% → 2,25% | 16/5/2021 | Kết quả | -- |
| Phan Kim PhươngLQ: Nguyễn Ngọc Chiếu · CTHĐQT | GD của người liên quan | 20.000 | -- | +20.000 | 3,55% → 3,68% | 16/5/2021 | Kết quả | -- |
| Phan Thị Thanh Nga | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | 0,08% → 0,15% | 16/5/2021 | Kết quả | -- |
| Tạ ThắngLQ: Nguyễn Ngọc Chiếu · CTHĐQT | GD của người liên quan | 30.000 | -- | +30.000 | 0% → 0,19% | 16/5/2021 | Kết quả | -- |
| Tôn Thất Minh | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +30.000 | 0,1% → 0,29% | 16/5/2021 | Kết quả | -- |
| Dương Tôn Thái DươngLQ: Phạm Bích Xuân · TV HĐQT | GD của người liên quan | 2.400 | -- | +2.400 | 0,72% → 0,74% | 27/9/2020 | Kết quả | -- |
| Dương Tôn Thái DươngLQ: Phạm Bích Xuân · TV HĐQT | GD của người liên quan | 12.000 | -- | +12.000 | 0,64% → 0,72% | 17/6/2020 | Kết quả | -- |
| Phạm Bích HàLQ: Phạm Bích Xuân · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.000 | -- | +4.800 | 0,32% → 0,35% | 19/11/2019 | Kết quả | -- |
| Phạm Bích HàLQ: Phạm Bích Xuân · TV HĐQT | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +50.000 | 0% → 0,32% | 7/11/2019 | Kết quả | -- |
| Phan Kim PhươngLQ: Nguyễn Ngọc Chiếu · CTHĐQT | GD của người liên quan | 480.000 | -- | +480.000 | 0,46% → 3,55% | 16/7/2017 | Kết quả | -- |
| CTCP Đầu tư An Việt Hưng | GD CĐ lớn | -- | -- | +460.000 | 7,76% → 10,72% | 8/3/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Đầu tư An Việt Hưng | GD CĐ lớn | -- | -- | −460.000 | 10,71% → 7,75% | 25/5/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Đầu tư An Việt Hưng | GD CĐ lớn | -- | -- | +191.700 | 9,48% → 10,71% | 20/9/2022 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |