Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Phát hành / CP thưởng | 7% | -- |
| 05/01/2026 | Phát hành / CP thưởng | 12% | -- |
| 23/09/2025 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 03/06/2024 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 15/06/2023 | Phát hành / CP thưởng | 38,6% | -- |
| 11/10/2021 | Phát hành / CP thưởng | 9% | -- |
| 21/05/2021 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 15/10/2020 | Phát hành / CP thưởng | 9% | -- |
| 04/02/2020 | Phát hành / CP thưởng | 12,48% | -- |
| 17/06/2019 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 17/06/2019 | Phát hành / CP thưởng | 23,5% | -- |
| 26/07/2018 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 26/07/2018 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 14/07/2017 | Phát hành / CP thưởng | 9% | -- |
| 14/07/2017 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 24/06/2016 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 02/02/2016 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 01/07/2015 | Phát hành / CP thưởng | 12% | -- |
| 08/05/2015 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Nguyễn Trung Hà | 62.371.724 | 31,12% |
| Đinh Thị Hoa | 31.988.845 | 15,96% |
| Wardhaven Vietnam Fund | 10.465.926 | 5,22% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Trung Hà | CTHĐQT | 1962 | Chuyên viên | 62.371.724 | 2007 |
| Bà Nguyễn Thanh Thảo | TGĐ/TVHĐQT | 1976 | CN Kinh tế | 2.340.037 | 2007 |
| Bà Bùi Thị Kim Oanh | TVHĐQT | 1959 | Cử nhân/ThS QTKD | 1.873.389 | N/A |
| Ông Trần Vinh Quang | TVHĐQT | 1982 | CN Tài Chính | 549.617 | 2024 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bùi Thành Trung | GD CĐ nội bộ | 150.000 | -- | +150.000 | -- | 15/6/2026 | Kết quả | |
| Bùi Thế Toàn | GD CĐ nội bộ | 40.000 | -- | +40.000 | -- |
| Bà Trần Thị Hồng Nhung |
| Thành viên BKS |
| 1979 |
| CN Kinh tế |
| 546.038 |
| 2007 |
| Ông Ngô Nhật Minh | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1986 | ThS Tài chính | 353.496 | N/A |
| Ông Bùi Thành Trung | Phó TGĐ | -- | CN Kinh tế | 40.000 | 2024 |
| Ông Bùi Thế Toàn | Thành viên BKS | 1981 | ThS QTKD/MBA | 23.200 | N/A |
| Ông Đỗ Việt Hùng | Trưởng BKS | 1956 | Kỹ sư/MBA | 22.643 | 2007 |
| Ông Đỗ Minh Tiến | KTT/GĐ Tài chính | -- | CN Kế toán | 5.000 | 2024 |
| Ông Huỳnh Minh Việt | TVHĐQT | 1983 | CN Kinh tế/ThS Kỹ thuật | -- | Độc lập |
| Ông Terence Ting | Phó CTHĐQT | 1964 | Cử nhân/Thạc sỹ | -- | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Quản lý Quỹ Thiên Việt | 125.000 | 99,84% |
| Công ty Cổ phần Xếp hạng Tín nhiệm Thiên Minh | -- | 14% |
| Công ty Cổ phần CASSA | -- | 4,5% |
| 15/6/2026 |
| Kết quả |
| Ngô Nhật Minh | GD CĐ nội bộ | 250.000 | -- | +250.000 | -- | 15/6/2026 | Kết quả |
| Bùi Thị Trang | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +20.000 | -- | 15/6/2026 | Kết quả |
| Lê Thị Tuyết Nhung | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +30.000 | -- | 15/6/2026 | Kết quả |
| Đỗ Minh Tiến | GD CĐ nội bộ | 90.000 | -- | +90.000 | -- | 15/6/2026 | Kết quả |
| Trần Vinh Quang | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +200.000 | -- | 15/6/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Thanh Thảo | GD CĐ nội bộ | 600.000 | -- | +600.000 | -- | 15/6/2026 | Kết quả |
| Phạm Hồng Hải | GD CĐ nội bộ | 40.000 | -- | +40.000 | -- → 0% | 13/11/2025 | Kết quả |
| Bùi Thế Toàn | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | -- | 9/11/2025 | Kết quả |
| Bùi Thị Trang | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | -- | 13/11/2025 | Kết quả |
| Lê Thị Tuyết Nhung | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | -- | 9/11/2025 | Kết quả |
| Ngô Nhật Minh | GD CĐ nội bộ | 40.000 | -- | +40.000 | -- | 13/11/2025 | Kết quả |
| Trần Vinh Quang | GD CĐ nội bộ | 40.000 | -- | +40.000 | -- | 13/11/2025 | Kết quả |
| Ngô Nhật Minh | GD CĐ nội bộ | -- | 60.000 | −60.000 | -- | 22/7/2025 | Kết quả |
| Trần Vinh Quang | GD CĐ nội bộ | 80.000 | -- | +80.000 | -- | 22/7/2025 | Kết quả |
| Bùi Thành Trung | GD CĐ nội bộ | 40.000 | -- | +40.000 | -- | 22/7/2025 | Kết quả |
| Trần Thị Hồng Nhung | GD CĐ nội bộ | 70.000 | -- | +70.000 | 0,29% → 0,33% | 22/7/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Trung Hà | GD CĐ nội bộ | 3.000.000 | -- | +3.000.000 | 29,33% → 31,12% | 24/7/2024 | Kết quả |
| Đinh Thị Hoa | GD CĐ nội bộ | 6.590.464 | -- | +6.590.464 | 8,84% → 13,2% | 13/3/2024 | Kết quả |
| Phan Thanh DiệnLQ: Phan Thanh Tâm · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 125.000 | −85.000 | 1,2% → 1,15% | 16/10/2023 | Kết quả |
| Đinh DũngLQ: Đinh Thị Hoa · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 100.000 | −100.000 | 0,54% → 0,47% | 1/10/2023 | Kết quả |
| Đinh Thị Hoa | GD CĐ nội bộ | 5.865.236 | -- | +5.865.236 | 4,97% → 8,84% | 20/8/2023 | Kết quả |
| Bùi Thị Kim Oanh | GD CĐ nội bộ | -- | 150.000 | −150.000 | 1,25% → 1,1% | 27/12/2021 | Kết quả | -- |
| Bùi Thị Kim Oanh | GD CĐ nội bộ | -- | 150.000 | -- | -- | 27/12/2021 | Đăng ký |
| Phan Thanh DiệnLQ: Phan Minh Tâm · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 110.000 | −110.000 | 1,3% → 1,2% | 21/12/2021 | Kết quả |
| Phan Thanh DiệnLQ: Phan Thanh Tâm · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 100.000 | −101.000 | -- → 1,3% | 23/11/2021 | Kết quả |
| Phan Thanh DiệnLQ: Phan Minh Tâm · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 300.000 | −300.000 | 1,7% → 1,4% | 27/10/2021 | Kết quả |
| CTCP Chứng khoán Thiên ViệtLQ: Phan Minh Tâm · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 300.000 | -- | -- | 27/10/2021 | Đăng ký |
| Đinh HùngLQ: Đinh Thị Hoa · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 114.968 | −114.900 | 0,12% → 0,12% | 26/1/2021 | Kết quả |
| Đinh DũngLQ: Đinh Thị Hoa · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 50.000 | −50.000 | 0,6% → 0,55% | 18/1/2021 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư Công nghệ Giản ĐơnLQ: Phan Minh Tâm · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 163.500 | −163.500 | 0,18% → 0% | 14/1/2021 | Kết quả |
| Phan Thanh DiệnLQ: Phan Minh Tâm · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 80.000 | −80.000 | 1,93% → 1,84% | 23/11/2020 | Kết quả |
| Phan Thanh DiệnLQ: Phan Minh Tâm · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 100.000 | −100.000 | 2,13% → 2% | 5/4/2020 | Kết quả |
| Đinh DũngLQ: Đinh Thị Hoa · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 50.000 | -- | -- | 16/2/2020 | Đăng ký |
| Wardhaven Vietnam Fund | GD CĐ lớn | -- | -- | −525.000 | 5,22% → 4,99% | 6/1/2026 | Báo cáo không còn |
| Đinh Thị Hoa | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +700.000 | 15,15% → 15,75% | 16/3/2025 | Kết quả |
| Đinh Thị Hoa | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +1.032.774 | 15,15% → 15,77% | 12/3/2025 | Kết quả |
| Đinh Thị Hoa | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +950.000 | 14,02% → 14,59% | 10/3/2025 | Kết quả |
| Đinh Thị Hoa | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +1.440.000 | 13,16% → 14,02% | 6/3/2025 | Kết quả |