Đang tải...
CTCP Dây và Cáp điện TAYA Việt Nam
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 18/06/2026 | Cổ tức tiền | 17% | 1.700 đ |
| 23/06/2025 | Cổ tức tiền | 8,2% | 820 đ |
| 27/06/2024 | Cổ tức tiền | 2,5% | 250 đ |
| 29/06/2023 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 01/07/2022 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| 15/06/2021 | Cổ tức tiền | 17,5% | 1.750 đ |
| 06/08/2020 | Cổ tức tiền | 23% | 2.300 đ |
| 11/06/2019 | Cổ tức tiền | 17,7% | 1.770 đ |
| 14/06/2018 | Cổ tức tiền | 27% | 2.700 đ |
| 13/06/2017 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 06/07/2016 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 27/05/2015 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 04/07/2008 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 12/06/2007 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 03/07/2006 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 20/02/2006 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Taya Electric Wire & Cable Co. Ltd | 24.555.172 | 80,01% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Shen San Yi | TVHĐQT | 1961 | Đại học | 217.535 | 2003 |
| Ông Shen Shang Pang | CTHĐQT | 1953 | Đại học/Điện cơ | 179.054 | 2003 |
| Ông Shen Shang Hung | TVHĐQT | 1958 | Đại học/MBA | 46.442 | 2003 |
| Ông Shen Shang Tao | Phó CTHĐQT | 1960 | Đại học | 44.732 | 1997 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Shen Shang Pang | GD CĐ nội bộ | 25.000 | -- | +25.000 | -- | 20/7/2026 | Kết quả | |
| Shen San Yi | GD CĐ nội bộ | 20.500 | -- | +20.500 | -- | 21/7/2026 |
| Ông Chiu Tsung Jen |
| Thành viên BKS |
| 1957 |
| MBA |
| 2.310 |
| 2009 |
| Ông Chang Yun Cheng | GĐ/Phụ trách Quản trị | 1969 | Đại học | -- | N/A |
| Ông Chen Chung Kuang | TVHĐQT | 1967 | Thạc sỹ | -- | Độc lập |
| Ông Hsu Ching Yao | TGĐ/TVHĐQT | 1967 | Đại học | -- | N/A |
| Ông Huang Shih Che | Phó TGĐ | 1974 | ThS QTDN | -- | 2023 |
| Ông Hung Chung Ming | Trưởng BKS | 1977 | Đại học | -- | N/A |
| Ông Lin Fu Chih | TVHĐQT | 1952 | CN Quản lý công nghiệp | -- | Độc lập |
| Ông Pa Kuei Chuang | TVHĐQT | 1960 | Thạc sỹ | -- | Độc lập |
| Ông Su Yu Chun | KTT | 1972 | MBA | -- | N/A |
| Ông Wang Wen Ruey | Thành viên BKS | 1951 | Đại học | -- | 2007 |
| Kết quả |
| Shen San Yi | GD CĐ nội bộ | 20.500 | -- | -- | -- | 19/7/2026 | Đăng ký |
| Shen Shang Pang | GD CĐ nội bộ | 25.000 | -- | -- | -- | 19/7/2026 | Đăng ký |
| Shen San Yi | GD CĐ nội bộ | 11.500 | -- | +10.700 | -- | 13/7/2025 | Kết quả |
| Shen San Yi | GD CĐ nội bộ | 4.700 | -- | +4.300 | 0,66% → 0,67% | 23/7/2024 | Kết quả |
| Shen Shang Pang | GD CĐ nội bộ | 4.200 | -- | +3.800 | 0,57% → 0,58% | 23/7/2024 | Kết quả |
| Shen Shang Pang | GD CĐ nội bộ | 6.000 | -- | +6.000 | 0,55% → 0,57% | 14/8/2023 | Kết quả |
| Shen San Yi | GD CĐ nội bộ | 7.000 | -- | +7.000 | 0,63% → 0,66% | 14/8/2023 | Kết quả |
| Shen San Yi | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | 0,6% → 0,63% | 24/7/2022 | Kết quả |
| Shen Shang Pang | GD CĐ nội bộ | 9.000 | -- | +9.000 | 0,52% → 0,55% | 24/7/2022 | Kết quả |
| Shen Shang Pang | GD CĐ nội bộ | 16.500 | -- | +16.500 | 0,46% → 0,52% | 20/7/2021 | Kết quả |
| Shen San Yi | GD CĐ nội bộ | 19.300 | -- | +19.300 | 0,54% → 0,6% | 20/7/2021 | Kết quả |
| Shen Shang Pang | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +20.000 | 0,4% → 0,47% | 2/9/2020 | Kết quả |
| Shen San Yi | GD CĐ nội bộ | 23.000 | -- | +23.000 | 0,46% → 0,54% | 2/9/2020 | Kết quả |
| Shen Shang Pang | GD CĐ nội bộ | 15.000 | -- | +15.000 | 0,35% → 0,4% | 8/8/2019 | Kết quả |
| Shen San Yi | GD CĐ nội bộ | 17.400 | -- | +17.400 | -- | 8/8/2019 | Kết quả |
| Shen Shang Pang | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +20.000 | 0,29% → 0,29% | 9/8/2018 | Kết quả |
| Shen San Yi | GD CĐ nội bộ | 22.500 | -- | +22.500 | 0,34% → 0,41% | 9/8/2018 | Kết quả |
| Shen San Yi | GD CĐ nội bộ | 11.000 | -- | +11.000 | 0,3% → 0,34% | 17/8/2017 | Kết quả |
| Shen Shang Pang | GD CĐ nội bộ | 9.000 | -- | +9.000 | 0,26% → 0,29% | 17/8/2017 | Kết quả |
| Shen Shang Pang | GD CĐ nội bộ | 9.000 | -- | +9.000 | 0,23% → 0,26% | 20/8/2015 | Kết quả |
| Shen San Yi | GD CĐ nội bộ | 7.000 | -- | +7.000 | 0,28% → 0,3% | 16/8/2015 | Kết quả |
| Shen San Yi | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +20.000 | -- | 15/9/2011 | Kết quả | -- |
| CTCP Hipt | GD CĐ lớn | -- | -- | +34.700 | 2,26% → 2,37% | 7/6/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| CTCP Hipt | GD CĐ lớn | -- | -- | +8.000 | 1,53% → 1,56% | 30/10/2025 | Báo cáo sở hữu |