Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 07/06/2024 | Cổ tức tiền | 3,5% | 350 đ |
| 25/09/2023 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 19/06/2023 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 20/06/2022 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 22/07/2021 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 24/12/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 19/04/2019 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 19/04/2018 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 24/04/2017 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 08/12/2016 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 08/12/2016 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 19/04/2016 | Cổ tức tiền | 22% | 2.200 đ |
| 20/04/2015 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 31/03/2014 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| 01/04/2013 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| 29/03/2012 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| 29/04/2011 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 03/11/2010 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 03/11/2010 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/04/2010 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 23/04/2009 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 17.068.600 | 71,12% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Xuân Đông | CTHĐQT | 1966 | TC Kế toán | 13.068.600 | N/A |
| Ông Nguyễn Văn Trung | TGĐ | 1976 | KS Xây dựng/ThS QTKD | 2.470.000 | 2009 |
| Ông Lại Đức Toàn | TVHĐQT | 1982 | KS XD Dân dụng và Công nghiệp | 2.000.000 | N/A |
| Ông Trương Văn Đức | Phó TGĐ | 1974 | ThS QTKD/KS XD Dân dụng và Công nghiệp | 167.000 | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Xuân Nhàn | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | -- | -- | 5/11/2023 | Đăng ký | |
| Trương Văn Đức | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | -- | -- | 5/11/2023 |
| Ông Đỗ Ngọc Hải |
| Phó TGĐ |
| 1977 |
| ThS QTKD/KS XD Dân dụng và Công nghiệp |
| 138.000 |
| N/A |
| Ông Nguyễn Đức Quang Thông | KTT | 1982 | CN Kế toán | 26.400 | N/A |
| Bà Trần Thị Kim Oanh | Thành viên BKS | 1977 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Bá Hợp | Thành viên BKS | 1979 | KS Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Xuân Hùng | Phó TGĐ | 1976 | CN Luật | -- | N/A |
| Ông Vũ Văn Mạnh | Trưởng BKS | 1972 | ThS QTKD/CN Kế toán/KS Kinh tế | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Vinaconex Xuân Mai Đà Nẵng | -- | 10% |
| CTCP Vinaconex Dung Quất | -- | -1% |
| Đăng ký |
| Trương Văn Đức | GD CĐ nội bộ | -- | 20.000 | −20.000 | 0,3% → 0,13% | 8/12/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Đức Quang Thông | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | −50.000 | 0,53% → 0,11% | 17/11/2021 | Kết quả | -- |
| Trương Văn Đức | GD CĐ nội bộ | -- | 25.000 | −15.000 | 0,42% → 0,3% | 8/11/2021 | Kết quả | -- |
| Bùi Phước Hùng | GD CĐ nội bộ | -- | 14.000 | −14.000 | 0,12% → 0,01% | 28/10/2021 | Kết quả | -- |
| Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng ViLQ: Lại Đức Toàn · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.839.300 | -- | +1.839.300 | 51% → 66,33% | 12/5/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Trung | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +125.000 | 0,92% → 1,97% | 2/12/2020 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Xuân Nhàn | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +0 | 0,48% → 0,48% | 11/10/2020 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Xuân Nhàn | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | -- | -- → 0% | 11/10/2020 | Đăng ký | -- |
| Nguyễn Xuân Nhàn | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | -- | -- → 0% | 11/10/2020 | Đăng ký | -- |
| Trương Văn Đức | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +41.000 | 0,08% → 0,41% | 2/6/2019 | Kết quả | -- |
| Từ Trung An | GD CĐ nội bộ | -- | 10.900 | −10.900 | 0,09% → 0% | 15/4/2018 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn HòaLQ: Nguyễn Thanh Hải · KTT | GD của người liên quan | -- | 5.000 | −5.000 | 0,09% → 0% | 7/7/2016 | Kết quả | -- |
| Phạm Bá Trung | GD CĐ nội bộ | -- | 25.000 | −25.000 | 0,52% → 0,1% | 14/4/2016 | Kết quả | -- |
| Bùi Phước Hùng | GD CĐ nội bộ | -- | 15.000 | −15.000 | 0,33% → 0,08% | 6/4/2016 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Trung | GD CĐ nội bộ | -- | 70.000 | −66.300 | 1,94% → 0,83% | 14/7/2015 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Trung | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −73.700 | 3,17% → 1,94% | 23/3/2015 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Trung | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +20.000 | 2,83% → 3,17% | 24/2/2014 | Kết quả | -- |
| Từ Trung An | GD CĐ nội bộ | -- | 6.000 | −6.000 | 0,12% → 0,02% | 11/2/2014 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Trung | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +20.500 | 2,49% → 2,83% | 24/4/2013 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Trung | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +18.800 | -- | 25/9/2012 | Kết quả | -- |
| Hồ Thanh Liêm | GD CĐ nội bộ | 10.500 | -- | -- | -- | 12/9/2012 | Đăng ký | -- |
| Nguyễn Đình Thiệu | GD CĐ nội bộ | 3.500 | -- | -- | -- | 6/6/2012 | Đăng ký | -- |
| Phạm Bá Trung | GD CĐ nội bộ | 7.000 | -- | -- | -- | 28/5/2012 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thành Trung | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +235.000 | -- | 11/10/2023 | Kết quả |
| Trương Văn Đức | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +51.000 | -- | 11/10/2023 | Kết quả |
| Đỗ Ngọc Hải | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +19.000 | -- | 11/10/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Đức Quang Thông | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +13.200 | -- | 11/10/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Đình Thiệu | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +3.500 | -- | 7/6/2012 | Kết quả | -- |