Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 30/09/2025 | Cổ tức tiền | 480% | 48.000 đ |
| 06/09/2024 | Cổ tức tiền | 250% | 25.000 đ |
| 15/12/2021 | Cổ tức tiền | 250% | 25.000 đ |
| 19/10/2020 | Cổ tức tiền | 250% | 25.000 đ |
| 16/08/2019 | Cổ tức tiền | 240% | 24.000 đ |
| 08/01/2018 | Cổ tức tiền | 660% | 66.000 đ |
| 28/05/2014 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 03/12/2013 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 06/06/2013 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 08/05/2012 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 28/09/2011 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 27/04/2011 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Masan Beverage | 26.257.975 | 98,79% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Phạm Hồng Sơn | CTHĐQT | 1963 | T.S Kỹ thuật | 26.257.975 | 2013 |
| Bà Hồ Thúy Hạnh | TVHĐQT/Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán | 1971 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Bà Phan Thị Thúy Hoa | KTT | 1977 | CN Kinh tế | -- | 2015 |
| Ông Huỳnh Công Hoàn | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1972 | CN Luật | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Café De Nam | -- | 97,77% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Masan Beverage (MSB)LQ: Phạm Hồng Sơn · TV HĐQT | GD của người liên quan | 401.000 | -- | +79.840 | 98,49% → 98,79% | 17/6/2020 | Kết quả | |
| Công ty TNHH MTV Masan BeverageLQ: Phạm Đình Toại · TV HĐQT | GD của người liên quan |
| 8.383.361 |
| -- |
| +7.982.361 |
| 68,46% → 98,49% |
| 4/2/2018 |
| Kết quả |
| Phạm Quang Vũ | GD CĐ nội bộ | -- | 219.305 | −219.305 | 0,83% → 0% | 4/2/2018 | Kết quả |
| Nguyễn Thanh Tùng | GD CĐ nội bộ | -- | 10.837 | −10.837 | 0,04% → 0% | 4/2/2018 | Kết quả |
| CT TNHH MTV Mấn Beverage (MSB)LQ: Lê Trung Thành · TV HĐQT | GD của người liên quan | 2.614.484 | -- | +2.204.863 | 60,16% → 68,46% | 18/12/2016 | Kết quả |
| Công ty TNHH MTV Masan Beverage (MSB)LQ: Lê Trung Thành · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.850.000 | -- | +1.850.000 | 53,2% → 60,16% | 21/2/2016 | Kết quả |
| Lê Hùng Dũng | GD CĐ nội bộ | -- | 80.000 | −80.000 | -- | 4/1/2016 | Kết quả |
| CT TNHH MTV Ma SanLQ: Lê Trung Thành · TV HĐQT | GD của người liên quan | 14.140.911 | -- | +14.140.911 | -- → 53,2% | 4/2/2015 | Kết quả |
| CTCP Hàng Tiêu Dùng Ma SanLQ: Phạm Hồng Sơn · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 14.140.911 | -- | -- | 1/2/2015 | Đăng ký |
| Phạm Quang Vũ | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | −0 | 0,83% → 0,83% | 2/12/2014 | Kết quả |
| Tổng Công ty Cà phê Việt NamLQ: Phạm Quang Vũ, Nguyễn Văn Hà, Nguyễn Công Trung · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 6.500.000 | −6.500.000 | 9,33% → 3,21% | 19/12/2013 | Kết quả |
| Lê Hùng Dũng | GD CĐ nội bộ | -- | 107.500 | −107.500 | -- → 0% | 22/8/2013 | Kết quả |
| Phạm Quang Vũ | GD CĐ nội bộ | -- | 40.000 | −40.000 | 0,97% → 0,83% | 3/12/2012 | Kết quả |
| Hoàng Mỹ LinhLQ: Đỗ Văn Nam · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 75.280 | −75.280 | -- | 14/11/2012 | Kết quả |
| CTCP Hàng tiêu dùng Ma SanLQ: Nguyễn Đăng Quang · TV HĐQT | GD của người liên quan | 369.630 | -- | +155.280 | 52,62% → 53,2% | 11/11/2012 | Kết quả |
| Hoàng Mỹ LinhLQ: Đỗ Văn Nam · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 75.280 | −0 | -- | 10/10/2012 | Kết quả | -- |
| Phạm Quang Vũ | GD CĐ nội bộ | -- | 40.000 | −40.000 | -- | 7/10/2012 | Kết quả | -- |
| CTCP Hàng tiêu dùng Ma SanLQ: Nguyễn Đăng Quang · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +630.370 | -- | 1/10/2012 | Kết quả | -- |
| Bùi Xuân Thoa | GD CĐ nội bộ | -- | 40.000 | -- | -- | 3/6/2012 | Đăng ký | -- |
| Lê Quang Chính | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | -- | -- | 31/5/2012 | Đăng ký | -- |
| Nguyễn Ngọc Tuấn | GD CĐ nội bộ | 10.000 | 10.000 | -- | -- | 24/5/2012 | Đăng ký | -- |
| Lê Quang Chính | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | −50.000 | -- | 6/5/2012 | Kết quả | -- |
| Bùi Xuân Thoa | GD CĐ nội bộ | -- | 43.520 | −43.520 | -- | 25/3/2012 | Kết quả | -- |
| Lâm Thanh XuânLQ: Nguyễn Ngọc Tuấn · TBKS | GD của người liên quan | 1.000 | 1.000 | +0 | -- | 14/3/2012 | Kết quả | -- |
| Lê Quang Chính | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | −41.700 | -- | 23/2/2012 | Kết quả | -- |
| Lê Quang Chính | GD CĐ nội bộ | 20.000 | 20.000 | +0 | -- | 21/12/2011 | Kết quả | -- |
| Lê Quang Chính | GD CĐ nội bộ | 20.000 | 40.000 | +0 | -- | 19/10/2011 | Kết quả | -- |
| Trần Quang Lộc | GD CĐ lớn | -- | 2.047.800 | −2.047.800 | -- | 9/10/2011 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Trần Quang Lộc | GD CĐ lớn | -- | 2.047.800 | −2.047.800 | -- | 9/10/2011 | Kết quả | -- |
| CTCP Hàng Tiêu Dùng Ma San | GD CĐ lớn | 13.320.000 | -- | -- | -- | 11/9/2011 | Đăng ký | -- |
| Lê Thị Dung HòaLQ: Lê Quang Chính · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.387 | −3.387 | -- | 31/7/2011 | Kết quả | -- |
| Lê Thị Diệu HươngLQ: Lê Quang Chính · TV HĐQT | GD của người liên quan | 15.000 | 10.000 | +0 | -- | 27/7/2011 | Kết quả | -- |
| Lâm Thanh XuânLQ: Nguyễn Ngọc Tuấn · TBKS | GD của người liên quan | 15.000 | 14.000 | +360 | -- | 5/7/2011 | Kết quả | -- |
| Lâm Thanh XuânLQ: Nguyễn Ngọc Tuấn · TBKS | GD của người liên quan | -- | 14.000 | −0 | -- | 29/5/2011 | Kết quả | -- |
| Lê Thị Diệu HươngLQ: Lê Quang Chính · TV HĐQT | GD của người liên quan | 10.000 | 22.330 | −12.330 | -- | 24/5/2011 | Kết quả | -- |
| Lê Thị Dung HòaLQ: Lê Quang Chính · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 4.387 | −1.000 | -- | 23/5/2011 | Kết quả | -- |
| TCT Cà Phê Việt Nam | GD CĐ lớn | -- | 3.445.000 | −3.445.000 | -- | 4/5/2011 | Kết quả | -- |
| CTCP Chứng khoán Bản ViệtLQ: Tô Hải · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 63.768 | −22.400 | -- | 13/2/2011 | Kết quả | -- |
| Gaoling Fund, LP | GD CĐ lớn | -- | -- | −6.200.000 | 23,33% → 0% | 5/2/2018 | Báo cáo không còn |
| TCT Cà Phê Việt NamLQ: Nguyễn Hải Nam · TGĐ | GD của người liên quan | -- | -- | −3.414.375 | -- | 15/12/2015 | Kết quả |