Đang tải...
Tổng CTCP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Phát hành / CP thưởng | 8% | -- |
| 14/07/2026 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 11/06/2025 | Phát hành / CP thưởng | 8% | -- |
| 27/05/2025 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 14/06/2024 | Phát hành / CP thưởng | 12% | -- |
| 14/06/2023 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 30/06/2022 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 24/05/2022 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 21/09/2021 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 05/07/2021 | Phát hành / CP thưởng | 9% | -- |
| 11/01/2021 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 30/12/2019 | Cổ tức tiền | 2% | 200 đ |
| 14/02/2019 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 09/07/2018 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 27/12/2017 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 11/07/2017 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 16/06/2016 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 04/06/2015 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 28/07/2014 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 22/11/2011 | Phát hành / CP thưởng | 66,67% | -- |
| 17/08/2010 | Phát hành / CP thưởng | 61% | -- |
| 17/08/2010 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 14/06/2010 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 17/06/2009 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 18/11/2008 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Đầu tư Pacific Holdings | 291.820.993 | 45,14% |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Enterprise Investments Limited | 29.916.816 | 5% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Trần Đình Tuấn | Phó TGĐ | 1978 | ThS QTKD/CN Tài chính - Ngân hàng | 27.076 | N/A |
| Ông Dương Văn Mậu | Phó TGĐ Thường trực | 1978 | KS Xây dựng/ThS QTKD | 15.952 | 2013 |
| Ông Vũ Văn Mạnh | Trưởng BKS | 1972 | ThS QTKD/KS Kinh tế/Thạc sỹ Kinh tế | 66 | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Quỳnh Trang | Phó TGĐ/GĐ Tài chính | 1979 | CN Ngoại ngữ/ThS Kinh tế/CN Kế toán | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Thủy tinh Pha lê Bohemia | -- | 100% |
| Công ty TNHH MTV Giáo dục Lý Thái Tổ | -- | 100% |
| CTCP Bất động sản VINACONEX | -- | 100% |
| Công ty Xây dựng số 4 | -- | 100% |
| Công ty TNHH Vinaconex Đầu tư | -- | 100% |
| Công ty TNHH Vinaconex Xây dựng | -- | 100% |
| Công ty TNHH VINACONEX Capital One | -- | 100% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng ViLQ: Nguyễn Hữu Tới · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.803.580 | −1.803.580 | 18% → 2,5% | 20/5/2025 | Kết quả | |
| Dương Thị HạnhLQ: Dương Văn Mậu · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- |
| Bà Nguyễn Thị Thúy Hồng | KTT | -- | CN Kế toán | -- | N/A |
| Bà Trần Thị Kim Oanh | Thành viên BKS | 1977 | CN Kế toán | -- | N/A |
| Ông Chu Quang Minh | Thành viên BKS | 1984 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Lê Minh Tú | TVHĐQT | 1980 | N/a | -- | Độc lập |
| Ông Lê Phùng Hòa | TVHĐQT | 1975 | ThS Kinh tế/CN Kinh tế | -- | 2026 |
| Ông Lê Văn Huy | Phó TGĐ | 1971 | ThS Kinh tế/T.S Kinh tế | -- | 2025 |
| Ông Nguyễn Hải Đăng | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1973 | CN Kinh tế | -- | 2025 |
| Ông Nguyễn Hữu Tới | Phó TGĐ | 1959 | KS K.Tế XD | -- | 2001 |
| Ông Nguyễn Khắc Hải | Phó TGĐ | 1973 | ThS QTKD/KS XD Dân dụng và Công nghiệp | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Xuân Đông | CTHĐQT | 1966 | TC Kế toán | -- | 2018 |
| Ông Phạm Thái Dương | TGĐ | 1972 | KS Xây dựng/ThS QTKD | -- | 2026 |
| CTCP Bách Thiên Lộc |
| -- |
| 99,99% |
| CTCP BOO Nước sạch Sapa | -- | 99% |
| CTCP Vinaconex Dung Quất | -- | 95,51% |
| CTCP Xây dựng số 17 Vinaconex | -- | 82,09% |
| CTCP Vinaconex Sài Gòn | -- | 76,25% |
| CTCP Vinaconex 25 | -- | 71,12% |
| CTCP Vinaconex 27 | -- | 57,33% |
| CTCP Xây dựng số 1 | -- | 55,14% |
| CTCP Xây dựng 16 Vinaconex | -- | 51,93% |
| CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Bắc 2 | -- | 51,1% |
| CTCP Đầu tư VINACONEX Việt Trì | -- | 51% |
| CTCP Viwaco | -- | 51% |
| Công ty TNHH Bê tông nhựa VINACONEX - Tân Lộc | -- | 50% |
| CTCP Đầu tư và Dịch vụ Đô thị Việt Nam (VINASINCO) | -- | 42,91% |
| CTCP Phát triển Thương mại Vinaconex (VCTD) | -- | 42,63% |
| CTCP Đầu tư VINACONEX Quảng Ninh | -- | 35% |
| CTCP Xi măng Cẩm Phả | -- | 30% |
| CTCP Đầu tư BOT Hà Nội-Bắc Giang | -- | 21% |
| CTCP VIMECO | -- | 5% |
| CTCP Xây dựng số 12 | -- | 2,5% |
| 12.000 |
| −12.000 |
| -- |
| 9/10/2023 |
| Kết quả |
| CTCP Đầu tư Pacific HoldingsLQ: Đào Ngọc Thanh · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 39.000.000 | −39.000.000 | 52,44% → 45,14% | 8/8/2023 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư Pacific HoldingsLQ: Đào Ngọc Thanh · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 19.900.000 | −18.250.000 | 56,19% → 52,44% | 11/4/2023 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư Pacific HoldingsLQ: Đào Ngọc Thanh · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 19.600.000 | −19.600.000 | 60,2% → 56,19% | 30/3/2023 | Kết quả |
| Công ty TNHH An Quý HưngLQ: Nguyễn Xuân Đông · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 277.842.256 | −277.842.256 | 62,9% → 0% | 22/2/2022 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư Pacific HoldingsLQ: Đào Ngọc Thanh · CTHĐQT | GD của người liên quan | 277.842.256 | -- | +277.842.256 | -- → 62,9% | 22/2/2022 | Kết quả |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | 3.085.019 | −3.085.019 | -- | 14/11/2021 | Kết quả |
| Đặng Thanh Huấn | GD CĐ nội bộ | -- | 15.626 | −15.626 | 0% → 0% | 1/3/2021 | Kết quả |
| Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt. | GD cổ phiếu quỹ | 44.171.067 | -- | +39.300.000 | -- → 0% | 15/11/2020 | Kết quả | -- |
| TCT Đầu tư và kinh doanh vốn nhà nước - Công ty TNLQ: Nguyễn Đức Chi · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 254.901.153 | −254.901.153 | 57,71% → 0% | 23/11/2018 | Kết quả |
| Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước - CLQ: Đỗ Trọng Quỳnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 96.235.310 | −350.000 | 57,79% → 57,71% | 7/12/2017 | Kết quả | -- |
| Vương Công San | GD CĐ nội bộ | -- | 33.700 | −33.700 | 0,01% → 0% | 13/4/2014 | Kết quả | -- |
| Đặng Thanh Huấn | GD CĐ nội bộ | -- | 38.000 | −38.000 | 0,01% → 0% | 1/4/2014 | Kết quả | -- |
| Đoàn Châu Phong | GD CĐ nội bộ | -- | 57.000 | −57.200 | 0,01% → 0% | 4/3/2014 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Đình Thiết | GD CĐ nội bộ | -- | 45.000 | −45.000 | 0,01% → 0% | 4/3/2014 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Quốc Hòa | GD CĐ nội bộ | -- | 200.000 | −2.000.000 | 0,11% → 0,07% | 9/2/2014 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Quốc Hòa | GD CĐ nội bộ | -- | 200.000 | −0 | 0,11% → 0,11% | 18/12/2013 | Kết quả | -- |
| Phạm Chí Sơn | GD CĐ nội bộ | -- | 67.500 | −67.500 | 0,02% → 0% | 8/12/2013 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Quốc Hòa | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | 0,09% → 0,11% | 10/7/2013 | Kết quả | -- |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Enterprise Investments Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −100.000 | 5,01% → 5% | 20/6/2024 | Báo cáo không còn |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Enterprise Investments Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | +150.000 | 4,97% → 5% | 13/6/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Enterprise Investments Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −500.000 | 5,07% → 4,97% | 2/6/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Enterprise Investments Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.000.000 | 6,11% → 5,92% | 28/2/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Enterprise Investments Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.250.000 | 7,99% → 8,23% | 28/1/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Enterprise Investments Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | +4.500.300 | 6,87% → 7,71% | 24/1/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Enterprise Investments Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | +700.000 | 5,9% → 6,03% | 17/1/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Enterprise Investments Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.300.000 | 4,82% → 5,06% | 5/11/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Dương Thị HạnhLQ: Dương Văn Mậu · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +12.000 | -- | 21/8/2023 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư Pacific Holdings | GD CĐ lớn | -- | -- | −13.000.000 | 62,9% → 60,23% | 19/3/2023 | Kết quả |
| Đỗ Thị ThanhLQ: Nguyễn Xuân Đông · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | −40.000 | 0,01% → 0% | 8/2/2022 | Kết quả |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | -- | −36.214.918 | -- | 29/8/2021 | Đăng ký |
| Công ty TNHH Bất động sản Cường Vũ | GD CĐ lớn | -- | -- | −94.010.175 | 21,28% → 0% | 13/8/2020 | Báo cáo không còn | -- |
| Công ty TNHH Đầu tư Star Invest | GD CĐ lớn | -- | -- | −33.445.400 | 7,57% → 0% | 13/8/2010 | Báo cáo không còn | -- |
| Công ty TNHH Bất động sản Cường Vũ | GD CĐ lớn | -- | -- | +94.010.175 | -- → 21,28% | 26/12/2018 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội | GD CĐ lớn | -- | -- | −94.010.175 | 21,28% → 0% | 26/12/2018 | Báo cáo không còn | -- |
| PYN ELITE FUND (NON-UCITS) | GD CĐ lớn | -- | -- | −33.455.400 | 7,57% → 0% | 25/12/2018 | Báo cáo không còn | -- |
| Công ty TNHH Đầu tư Star Invest | GD CĐ lớn | -- | -- | +33.455.400 | -- → 7,57% | 23/12/2018 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Công ty TNHH An Quý Hưng | GD CĐ lớn | -- | -- | +254.901.153 | -- → 57,71% | 6/12/2018 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Pyn Elite Fund (Non-Ucits) | GD CĐ lớn | -- | -- | +500.000 | 6,99% → 7,1% | 21/6/2018 | Báo cáo sở hữu | -- |