Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Phát hành / CP thưởng | 45% | -- |
| 19/03/2025 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 13/12/2024 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 27/06/2024 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 08/03/2024 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 22/12/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/03/2023 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 28/11/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 25/03/2022 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 22/03/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/09/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 30/03/2020 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| 01/04/2019 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 19/03/2018 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 09/10/2017 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 24/03/2017 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 24/03/2016 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 27/08/2015 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 27/08/2015 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 25/03/2015 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 20/03/2014 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Chứng khoán DSC | 4.368.143 | 19,78% |
| Tổng Công ty Dược Việt Nam-CTCP | 3.156.127 | 14,29% |
| Đinh Thị Hoàng Oanh | 2.549.520 | 11,54% |
| Kiều Hữu | 1.652.917 | 7,48% |
| Kiều Thúy Mai | 1.377.944 | 6,24% |
| Trịnh Quang Nghĩa | 1.376.117 | 6,23% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Kiều Hữu | CTHĐQT | 1948 | Dược sỹ Đại học | 1.652.917 | 1993 |
| Ông Trần Văn Đạt | TVHĐQT | 1964 | N/a | 899.320 | 2021 |
| Bà Doãn Thị Ngọc Bội | Trưởng BKS | 1973 | Dược sỹ ĐH | -- | N/A |
| Bà Kiều Thị Minh Hồng | TVHĐQT | 1979 | Thạc sỹ Kinh tế | -- | Độc lập |
| Bà Nguyễn Thị Thủy |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Ánh ThủyLQ: Trần Văn Đạt · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.020.000 | -- | -- | 4/8/2026 | Đăng ký | |
| Trần Văn Đạt | GD CĐ nội bộ | -- | 899.320 | -- |
| Thành viên BKS |
| 1990 |
| CN Kinh tế |
| -- |
| N/A |
| Ông Hoàng Thế Bắc | TVHĐQT/Phó TGĐ/GĐ Tài chính | 1977 | CN Kinh tế | -- | 2004 |
| Ông Hoàng Văn Hòa | TGĐ/TVHĐQT | 1965 | CN Kinh tế | -- | 2011 |
| Ông Nghiêm Minh Tuấn | KTT | 1976 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Quang Toản | Thành viên BKS | 1973 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Trần Hiếu | TVHĐQT | 1975 | N/a | -- | Độc lập |
| Ông Phạm Tuấn Kiệt | TVHĐQT | 1966 | N/a | -- | N/A |
| -- |
| 4/8/2026 |
| Đăng ký |
| Kiều Hữu | GD CĐ nội bộ | -- | 1.652.917 | -- | -- | 4/8/2026 | Đăng ký |
| Kiều Thúy MaiLQ: Kiều Hữu · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.377.944 | -- | -- | 4/8/2026 | Đăng ký |
| Đinh Thị Hoàng OanhLQ: Phạm Tuần Kiệt · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.549.520 | -- | -- | 4/8/2026 | Đăng ký |
| Công ty TNHH MTV Nutri KoreaLQ: Phạm Tuấn Kiệt · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 134.600 | −134.600 | -- | 16/11/2025 | Kết quả |
| CTCP Dược Mỹ Phẩm Phúc Lai ThànhLQ: Nguyễn Thị Thảo · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 134.600 | −134.600 | -- | 16/11/2025 | Kết quả |
| Lý Thị Bích NgọcLQ: Nguyễn Quang Toản · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 30.960 | −30.960 | -- | 16/11/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Ngọc Diệp Diễm ChiLQ: Nghiêm Minh Tuấn · KTT | GD của người liên quan | -- | 4.030 | −4.030 | -- | 16/11/2025 | Kết quả |
| Hoàng Cúc PhươngLQ: Hoàng Văn Hòa · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 5.160 | −5.160 | -- | 16/11/2025 | Kết quả |
| Huỳnh Võ Thuật | GD CĐ nội bộ | -- | 10.800 | −10.800 | -- | 16/11/2025 | Kết quả |
| Đỗ Thị Ngọc Thanh | GD CĐ nội bộ | -- | 11.200 | −11.200 | -- | 16/11/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Bích NgọcLQ: Hoàng Thế Bắc · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 180 | -- | -- | 16/11/2025 | Đăng ký |
| Nguyễn Thị ThảoLQ: Hoàng Văn Hòa · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 101.280 | -- | -- | 16/11/2025 | Đăng ký |
| Nghiêm Minh Tuấn | GD CĐ nội bộ | -- | 40.486 | -- | -- | 16/11/2025 | Đăng ký |
| Nguyễn Quang Toản | GD CĐ nội bộ | -- | 22.915 | -- | -- | 16/11/2025 | Đăng ký |
| Hoàng Văn Hòa | GD CĐ nội bộ | -- | 249.900 | -- | -- | 16/11/2025 | Đăng ký |
| Hoàng Thế Bắc | GD CĐ nội bộ | -- | 215.296 | -- | -- | 16/11/2025 | Đăng ký |
| Công ty Cổ phần Dược phẩm OPCLQ: Kiều Thị Minh Hồng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 216.000 | −216.000 | -- | 30/10/2025 | Kết quả |
| Đinh Thị Hoàng OanhLQ: Phạm Tuấn Kiệt · TV HĐQT | GD CĐ nội bộ | 1.805.000 | -- | +1.801.440 | 3,39% → 3,39% | 28/7/2025 | Kết quả |
| Công ty TNHH Nutri - Pharma USALQ: Phạm Tuấn Kiệt · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.800.000 | −1.800.000 | -- | 28/7/2025 | Kết quả |
| Kiều Hữu | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +25.672 | 7,37% → 7,48% | 26/9/2024 | Kết quả |
| Hoàng Văn Hòa | GD CĐ nội bộ | 15.000 | -- | +12.600 | 1,07% → 1,13% | 26/9/2024 | Kết quả |
| Công đoàn VDP | GD CĐ nội bộ | -- | 286.312 | −284.272 | -- | 15/9/2024 | Kết quả |
| Công đoàn cơ sở VDP | GD CĐ nội bộ | -- | 238.594 | −0 | -- | 15/5/2024 | Kết quả |
| Đinh Thị Hoàng Oanh | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +0 | 3,38% → 3,38% | 12/5/2024 | Kết quả |
| Hoàng Cúc PhươngLQ: Hoàng Văn Hòa · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.300 | -- | +0 | -- | 9/5/2024 | Kết quả |
| Hoàng Thế Bắc | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +0 | 0,97% → 0,97% | 9/5/2024 | Kết quả |
| Hoàng Văn Hòa | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +0 | 1,07% → 1,07% | 9/5/2024 | Kết quả |
| Kiều Hữu | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +0 | 7,36% → 7,36% | 9/5/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị ThảoLQ: Hoàng Văn Hòa · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.500 | -- | +0 | -- | 9/5/2024 | Kết quả |
| TEPCO RENEWABLE POWER SINGAPORE PTE. LTDLQ: Yoshiyuki Ueda · TV HĐQT | GD của người liên quan | 5.376.889 | -- | -- | -- | 10/4/2024 | Đăng ký |
| Hoàng Văn Hòa | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +0 | -- | 31/3/2024 | Kết quả |
| Kiều Hữu | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +76.000 | -- → 7,36% | 31/3/2024 | Kết quả |
| Hoàng Cúc PhươngLQ: Hoàng Văn Hòa · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.300 | -- | +0 | -- | 31/3/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị ThảoLQ: Hoàng Văn Hòa · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.500 | -- | +0 | -- | 31/3/2024 | Kết quả |
| Kiều Thúy MaiLQ: Kiều Hữu · CTHĐQT | GD của người liên quan | 125.000 | -- | +122.500 | 5,57% → 6,23% | 31/3/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Quang Toản | GD CĐ nội bộ | -- | 30.000 | −25.000 | -- | 31/3/2024 | Kết quả |
| Hoàng Thế Bắc | GD CĐ nội bộ | -- | 30.000 | −10.000 | -- | 31/3/2024 | Kết quả |
| Công đoàn VDP | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +94.000 | -- | 31/3/2024 | Kết quả |