Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 25/03/2026 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 04/08/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 15/05/2025 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 18/03/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 08/08/2024 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 29/05/2024 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 06/02/2024 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 09/08/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 18/05/2023 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 07/02/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 15/08/2022 | Phát hành / CP thưởng | 30% | -- |
| 04/08/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 23/05/2022 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 19/08/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 03/06/2021 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 06/11/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 05/08/2020 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 14/02/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 22/08/2019 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 13/05/2019 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 07/09/2018 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 25/06/2018 | Phát hành / CP thưởng | 30% | -- |
| 17/05/2018 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 03/08/2017 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 15/06/2017 | Phát hành / CP thưởng | 30% | -- |
| 03/05/2017 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 09/08/2016 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 04/05/2016 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 12/01/2016 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 21/09/2015 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 29/06/2015 | Phát hành / CP thưởng | 33,33% | -- |
| 07/05/2015 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 26/11/2014 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 27/08/2014 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 07/03/2014 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 02/12/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 15/07/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 16/04/2013 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 28/02/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Pan Farm | 21.379.191 | 51,25% |
| Pyn Elite Fund (Non-Ucits) | 14.000.000 | 33,56% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Bà Nguyễn Thị Trà My | TVHĐQT | 1970 | ThS QTKD | 21.379.191 | 2025 |
| Ông Trương Công Cứ | CTHĐQT | 1955 | KS N.Nghiệp | 779.751 | 1991 |
| Bà Phạm Thị Ngọc Phương | KTT | 1978 | CN Kinh tế | 109.056 | N/A |
| Ông Đào Xuân Trọng | Phó TGĐ | 1972 | KS Kinh tế | 83.779 | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trương Thị Ngọc HoaLQ: Tương Công Cứ · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.100.000 | −1.100.000 | 2,64% → 0,01% | 14/6/2026 | Kết quả | |
| Trương Công Cứ | GD CĐ nội bộ | 1.100.000 | -- |
| Ông Mai Tuấn Anh |
| TVHĐQT |
| 1970 |
| N/a |
| 14.069 |
| Độc lập |
| Ông Trần Văn Dũng | TGĐ/TVHĐQT | 1975 | CN Kinh tế | 3.995 | 2017 |
| Bà Nguyễn Vũ Thùy Hương | TVHĐQT | 1980 | ThS Tài chính | -- | N/A |
| Ông Bùi Quang Anh | Thành viên BKS | -- | Cử nhân | -- | 2025 |
| Ông Huỳnh Anh Tuấn | Thành viên BKS | 1968 | ThS Kinh tế | -- | 2025 |
| Ông Nguyễn Anh Tuấn | Trưởng BKS | 1986 | ThS QTKD | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Phước Tâm | Phó TGĐ | -- | CN Kinh tế | -- | 2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Hải Yến | 40.000 | 66,67% |
| +1.100.000 |
| 1,87% → 4,51% |
| 14/6/2026 |
| Kết quả |
| Trần Văn Dũng | GD CĐ nội bộ | -- | 30.000 | −30.000 | -- | 17/3/2024 | Kết quả |
| Công đoàn VFG | GD CĐ nội bộ | -- | 17.420 | −17.420 | 0,04% → 0% | 17/7/2023 | Kết quả |
| CTCP Pan Farm | GD của người liên quan | 1.400.000 | -- | +280.800 | 50,38% → 51,25% | 13/1/2022 | Kết quả |
| Trần Văn Dũng | GD CĐ nội bộ | -- | 21.000 | −21.000 | -- | 6/12/2021 | Kết quả |
| Trần Văn Dũng | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −100.000 | 0,46% → 0,15% | 20/5/2021 | Kết quả | -- |
| CTCP Tập đoàn PANLQ: Nguyễn Vũ Thùy Hương · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 15.390.932 | −15.390.932 | 47,97% → 0% | 21/12/2020 | Kết quả |
| Công đoàn cơ sở CTCPKhử trùng Việt Nam | GD CĐ nội bộ | -- | 140.203 | −140.203 | -- | 22/12/2020 | Kết quả |
| Mai Tuấn Anh | GD CĐ nội bộ | -- | 10.000 | −0 | 0,03% → 0,03% | 15/10/2020 | Kết quả |
| Công đoàn cơ sở VFG | GD CĐ nội bộ | 19.500 | -- | +19.500 | -- | 10/8/2020 | Kết quả |
| Công đoàn Công ty Cổ phần Khử trùng Việt Nam | GD CĐ nội bộ | 11.100 | -- | +11.100 | 0,3% → 0,33% | 9/12/2019 | Kết quả |
| Công đoàn cơ sở Công ty Cổ phần Khử trùng Việt Nam | GD CĐ nội bộ | 2.000 | -- | +2.000 | -- | 26/9/2019 | Kết quả |
| Nguyễn Mỹ | GD CĐ nội bộ | 40.000 | -- | +40.000 | 0% → 0,12% | 6/8/2019 | Kết quả |
| Công đoàn cơ sở Công ty Cổ phần Khử trùng Việt Nam | GD CĐ nội bộ | 9.100 | -- | +9.100 | 0,05% → 0,08% | 3/7/2019 | Kết quả |
| Công đoàn cơ sở CTCP Khử trùng Việt Nam | GD CĐ nội bộ | -- | 20.000 | −20.000 | 0,11% → 0,05% | 3/6/2019 | Kết quả |
| Công đoàn cơ sở CTCP Khử trùng Việt Nam | GD CĐ nội bộ | 5.600 | -- | +5.600 | 0,01% → 0,01% | 7/1/2019 | Kết quả |
| Trương Công Cứ | GD CĐ nội bộ | 60.000 | -- | +60.000 | 1,47% → 1,66% | 22/8/2018 | Kết quả |
| Trần Văn Dũng | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | 0,19% → 0,23% | 25/10/2017 | Kết quả |
| Nguyễn Ngọc Dung | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +27.630 | -- → 1,08% | 27/4/2017 | Kết quả |
| Trường Công Trứ | GD CĐ nội bộ | 11.000 | -- | +11.000 | 1,25% → 1,31% | 24/4/2017 | Kết quả |
| ANDBANC INVESTMENTS SIF-VIETNAM VALUE AND INCOME PLQ: Nguyễn Thanh Tùng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 250.000 | -- | +150.000 | 2,98% → 3,8% | 10/1/2017 | Kết quả |
| ANDBANC INVESTMENTS SIF - VIETNAM VALUE AND INCOMELQ: Nguyễn Thanh Tùng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 350.000 | -- | -- | -- | 27/6/2016 | Đăng ký |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | 74.110 | -- | -- | 28/4/2016 | Đăng ký |
| ANDBANC INVESTMENT SIF-VIETNAM VALUE AND INCOME POLQ: Nguyễn Thanh Tùng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 450.000 | -- | +83.000 | -- | 17/4/2016 | Kết quả |
| ANDBANC INVESTMENTS SIF-VIETNAM VALUE AND INCOME PLQ: Nguyễn Thanh Tùng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 700.000 | -- | -- | -- | 18/2/2016 | Đăng ký |
| CT TNHH Quản lý quỹ SSI (SSIAM)LQ: Nguyễn Thanh Tùng · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 1.228.666 | −1.228.666 | 15,5% → 6,2% | 19/4/2015 | Kết quả |
| CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến TreLQ: Nguyễn Thanh Tùng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 500.000 | -- | +296.000 | -- → 2,23% | 13/10/2014 | Kết quả |
| Pyn Elite Fund (Non-Ucits) | GD CĐ lớn | -- | -- | +2.000.000 | 4,96% → 5,79% | 21/5/2024 | Báo cáo sở hữu |
| CTCP Pan FarmLQ: Nguyễn Khánh Quỳnh · TV BKS | GD của người liên quan | -- | -- | +760.800 | 47,96% → 50,33% | 13/5/2021 | Kết quả | -- |
| CTCP PAN FARMLQ: Nguyễn Khánh | GD CĐ lớn | -- | -- | +15.390.932 | -- → 47,97% | 21/12/2020 | Báo cáo sở hữu |
| Công đoàn Công ty Cổ phần Khử trùng Việt Nam | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +3.400 | 0,33% → 0,34% | 25/2/2020 | Kết quả |
| Công đoàn cơ sở Công ty Cổ phần Khử trùng Việt Nam | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +8.000 | 0,09% → 0,11% | 25/4/2019 | Kết quả |
| Công ty Cổ phần Đầu tư Đường Mặt Trời | GD CĐ lớn | -- | -- | +761.409 | -- → 0% | 15/1/2019 | Báo cáo không còn |
| Nguyễn Đức Hoàn | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.175.597 | 3,72% → 0% | 15/1/2019 | Báo cáo không còn |
| Nguyễn Đức Hoàn | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.175.597 | -- → 3,72% | 19/11/2018 | Báo cáo sở hữu |
| Pyn Elite Fund (Non-Ucits) | GD CĐ lớn | -- | -- | −2.108.329 | 6,67% → 0% | 6/11/2018 | Báo cáo không còn |
| CTCP Tập đoàn PAN | GD CĐ lớn | -- | -- | +6.323.000 | -- → 20% | 31/10/2018 | Báo cáo sở hữu |
| CTCP CK Sài Gòn | GD CĐ lớn | -- | -- | −6.167.947 | 19,51% → 0% | 31/10/2018 | Báo cáo không còn |
| CTCP Đầu tư Đường Mặt Trời | GD CĐ lớn | -- | -- | +178.600 | 4,97% → 5,72% | 1/5/2018 | Báo cáo sở hữu |