Đang tải...
Tổng Công ty Viglacera – CTCP
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Cổ tức tiền | 22% | 2.200 đ |
| 11/11/2025 | Cổ tức tiền | 22% | 2.200 đ |
| 21/10/2024 | Cổ tức tiền | 12,5% | 1.250 đ |
| 29/09/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 31/05/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 27/09/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 17/05/2022 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 24/05/2021 | Cổ tức tiền | 11% | 1.100 đ |
| 07/07/2020 | Cổ tức tiền | 11% | 1.100 đ |
| 17/07/2019 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 09/08/2018 | Cổ tức tiền | 9,5% | 950 đ |
| 30/08/2017 | Cổ tức tiền | 9,5% | 950 đ |
| 09/08/2016 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Công ty cổ phần hạ tầng GELEX | 225.105.680 | 50,21% |
| Bộ Xây Dựng | 172.985.262 | 38,58% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Bà Trần Thị Minh Loan | TVHĐQT/Phó TGĐ/GĐ Tài chính | 1979 | Thạc sỹ Kinh tế | 60.897.762 | N/A |
| Ông Nguyễn Anh Tuấn | TGĐ | 1961 | KS VLXD | 564.500 | 2005 |
| Bà Nguyễn Thị Cẩm Vân | Thành viên BKS | 1972 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Thắm | Trưởng BKS | 1985 | ThS Tài chính | -- | N/A |
| Ông Bùi Lê Cao Kế |
| Phó TGĐ |
| 1979 |
| KS K.Tế XD |
| -- |
| 2025 |
| Ông Lê Bá Thọ | TVHĐQT | 1981 | N/a | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Trọng Hiền | TVHĐQT | 1976 | ThS QTKD/CN K.Tế Ngoại Thương | -- | Độc lập |
| Ông Nguyễn Việt Trung | Thành viên BKS | 1995 | CN Kiểm toán | -- | 2024 |
| Ông Nguyễn Đức Luyện | Phó TGĐ | 1976 | CN TCKT/ThS QTKD/CN Tin Học | -- | 2025 |
| Ông Ngô Trọng Toán | KTT | 1977 | ThS QTKD/CN Kế toán | -- | N/A |
| Ông Trần Mạnh Hữu | CTHĐQT | 1978 | CN Tài Chính | -- | 2021 |
| Ông Trần Ngọc Anh | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1972 | KS Xây dựng | -- | 2011 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Thiết bị vệ sinh Viglacera | 486.000 | 100% |
| Công ty TNHH Kính nổi Việt Nam (VFG) | 512.042 | 100% |
| Công ty ViMariel - CTCP | 17.180.067 | 99,95% |
| CTCP Viglacera Vân Hải | 800.039 | 98,17% |
| CTCP Bê tông khí Viglacera | 65.000 | 96,19% |
| CTCP Kính Đáp Cầu | 300.000 | 86,41% |
| CTCP Tư vấn Viglacera | 3.000 | 76,89% |
| CTCP Kính Nổi Siêu trắng Phú Mỹ | 886.000 | 65% |
| CTCP Phát triển khu công nghiệp Viglacera Yên Mỹ - Hưng Yên | 300.000 | 60% |
| CTCP Viglacera Thái Nguyên | 1.410.000 | 59,94% |
| CTCP Viglacera Từ Liêm | 15.625 | 55,92% |
| CTCP Đầu tư VIHOCE Tiên Dương | 1.500.000 | 55% |
| CTCP Viglacera Thăng Long | 69.898 | 51,07% |
| CTCP Kinh doanh Gạch ốp lát Viglacera | 30.000 | 51,02% |
| CTCP Viglacera Phú Thọ | 396.000 | 51% |
| CTCP Bao bì và Má Phanh Viglacera | 9.900 | 51% |
| CTCP Gốm XD Hữu Hưng | 7.500 | 51% |
| CTCP Khoáng sản Viglacera | 12.500 | 51% |
| CTCP Viglacera Hà Nội | 56.000 | 51% |
| CTCP Viglacera Hưng Yên | 350.000 | 51% |
| CTCP 382 Đông Anh | 10.050 | 51% |
| CTCP Viglacera Tiên Sơn | 500.000 | 51% |
| CTCP Viglacera Hạ Long | 250.000 | 50,48% |
| CTCP gốm xây dựng Yên Hưng | 10.000 | 26% |
| CTCP vật liệu chịu lửa Viglacera Cầu Đuống | 5.000 | 25% |
| CTCP Đầu tư và Xuất nhập khẩu Viglacera | 80.000 | 25% |
| CTCP Gạch ngói Từ Sơn | 20.002 | 24,93% |
| Công ty SanVig - CTCP | 19.929.980 | 22,31% |
| -- |
| 43.289.000 |
| −43.289.000 |
| 9,65% → 0% |
| 26/9/2021 |
| Kết quả |
| CTCP Hạ tầng GELEXLQ: Nguyễn Văn Tuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | 54.650.860 | -- | +54.650.860 | 38,03% → 50,21% | 26/9/2021 | Kết quả |
| Tổng Công ty cổ phần Thiết bị điện Việt NamLQ: Nguyễn Văn Tuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 11.361.860 | −11.361.860 | 2,53% → 0% | 16/9/2021 | Kết quả |
| Tổng Công ty cổ phần Thiết bị điện Việt NamLQ: Nguyễn Văn Tuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 138.005.680 | −126.643.820 | 30,78% → 2,53% | 11/8/2021 | Kết quả |
| CTCP Hạ tầng GELEXLQ: Nguyễn Văn Tuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | 225.105.680 | -- | +170.454.820 | -- → 38,03% | 11/8/2021 | Kết quả |
| Công ty TNHH Thiết bị điện GELEXLQ: Nguyễn Văn Tuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 87.100.000 | −43.811.000 | 19,43% → 9,65% | 11/8/2021 | Kết quả |
| Tổng Công ty cổ phần Thiết bị điện Việt NamLQ: Nguyễn Văn Tuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | 22.500.000 | -- | +18.567.620 | 26,64% → 30,78% | 7/3/2021 | Kết quả |
| Trần Ngọc Anh | GD CĐ nội bộ | -- | 510.900 | −510.900 | 0,11% → 0% | 4/3/2021 | Kết quả |
| Hoàng Kim Bồng | GD CĐ nội bộ | -- | 74.000 | −74.000 | 0,02% → 0% | 2/3/2021 | Kết quả |
| Trần Đình ThểLQ: Trần Thị Minh Loan · GĐ | GD của người liên quan | -- | 120.000 | −120.000 | 0,02% → 0% | 8/2/2021 | Kết quả |
| Luyện Công Minh | GD CĐ nội bộ | -- | 510.000 | −409.100 | 0,11% → 0,02% | 7/2/2021 | Kết quả |
| Trần Thị Minh Loan | GD CĐ nội bộ | -- | 207.100 | −207.100 | 0,02% → 0% | 4/2/2021 | Kết quả |
| Ngô Trọng Toán | GD CĐ nội bộ | -- | 72.000 | −72.000 | 0,02% → 0% | 4/2/2021 | Kết quả |
| Luyện Công AnhLQ: Luyện Công Minh · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 30.000 | −30.000 | 0,01% → 0% | 3/2/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Anh Tuấn | GD CĐ nội bộ | -- | 220.000 | −220.000 | 0,05% → 0% | 27/1/2021 | Kết quả |
| Hoàng Kim Bồng | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | −11.800 | 0,02% → 0,02% | 13/1/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Anh ĐứcLQ: Nguyễn Anh Tuấn · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 40.000 | −40.000 | 0,01% → 0% | 20/1/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thu HươngLQ: Nguyễn Anh Tuấn · TGĐ | GD của người liên quan | -- | 230.000 | −230.000 | -- | 30/12/2020 | Kết quả |
| Đỗ Hoàng PhươngLQ: Đỗ Thị Phương Lan · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 50.000 | −50.000 | 0,01% → 0% | 14/12/2020 | Kết quả |
| Hoàng Kim Bồng | GD CĐ nội bộ | -- | 122.000 | −86.300 | 0,04% → 0,02% | 29/11/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Anh ĐứcLQ: Nguyễn Anh Tuấn · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 173.000 | −133.000 | 0,03% → 0,01% | 2/12/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thu HươngLQ: Nguyễn Anh Tuấn · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 23.000 | −0 | -- | 25/11/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Cẩm Vân | GD CĐ nội bộ | -- | 81.950 | −81.950 | -- | 4/10/2020 | Kết quả |
| CTCP QLQ Đầu tư đỏLQ: Đỗ Thị Phương Lan · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 5.041.110 | -- | -- | 8/9/2020 | Đăng ký |
| Hoàng Kim Bồng | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | −50.000 | 0,05% → 0,04% | 13/8/2020 | Kết quả |
| CTCP QLQ Đầu tư đỏLQ: Đỗ Thị Phương Lan · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 5.041.110 | −0 | 1,12% → 1,12% | 1/6/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Anh ĐứcLQ: Nguyễn Anh Tuấn · Phó TGĐ | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +27.000 | 0,03% → 0,04% | 9/2/2020 | Kết quả |
| Công ty Cổ phần Quản lý quỹ đầu tư ĐỏLQ: Đỗ Thị Phương Lan · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.041.110 | −0 | 1,12% → 1,12% | 28/11/2019 | Kết quả |
| CTCP QLQ Đầu tư đỏLQ: Đỗ Thị Phương Lan · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.060.000 | −18.890 | 1,13% → 1,12% | 20/10/2019 | Kết quả |
| TCT CP Thiết bị điện Việt NamLQ: Nguyễn Văn Tuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 40.000.000 | −30.000.000 | 12,23% → 5,54% | 2/10/2019 | Kết quả |
| Công ty TNHH Thiết bị điện GELEXLQ: Nguyễn Văn Tuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | 40.000.000 | -- | +30.000.000 | 12,74% → 19,42% | 2/10/2019 | Kết quả |
| Nguyễn Anh ĐứcLQ: Nguyễn Anh Tuấn · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 60.000 | −54.000 | -- | 8/9/2019 | Kết quả |
| Ngô Trọng Toán | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −100.000 | 0,04% → 0,02% | 15/5/2019 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Minh Tuấn | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +213.000 | 0,16% → 0,21% | 20/2/2019 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Anh ĐứcLQ: Nguyễn Anh Tuấn · Phó TGĐ | GD của người liên quan | 200.000 | -- | +200.000 | -- → 0,04% | 19/12/2018 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Minh Tuấn | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +35.000 | 0,15% → 0,16% | 9/8/2018 | Kết quả | -- |
| Lưu Quang NgọcLQ: Lưu Văn Lấu · TV HĐQT | GD của người liên quan | 10.000 | -- | +0 | -- | 16/7/2018 | Kết quả | -- |
| Lưu Văn Lấu | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +3.000 | 0,04% → 0,04% | 11/7/2018 | Kết quả | -- |
| Hoàng Thanh NamLQ: Nguyễn Thị Thắm · TV BKS | GD của người liên quan | -- | -- | +5.000 | -- | 4/6/2023 | Kết quả |