Đang tải...
CTCP ống thép Việt Đức VG PIPE
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 29/05/2026 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 07/07/2025 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 23/07/2024 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 05/09/2023 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 21/07/2022 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 03/06/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 17/06/2020 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 16/01/2019 | Phát hành / CP thưởng | 12% | -- |
| 22/06/2017 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 17/06/2016 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 16/07/2015 | Cổ tức tiền | 2,5% | 250 đ |
| 16/06/2014 | Cổ tức tiền | 2% | 200 đ |
| 28/05/2013 | Cổ tức tiền | 1,1% | 110 đ |
| 22/06/2011 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 27/04/2010 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 15/10/2009 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 11/05/2009 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 17/12/2008 | Phát hành / CP thưởng | 80% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Nguyễn Thị Thanh Thủy | 15.793.787 | 25,67% |
| Lê Khánh Huyền | 5.069.929 | 8,24% |
| Lê Quốc Khánh | 3.170.532 | 5,15% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Bà Nguyễn Thị Thanh Thủy | CTHĐQT | 1959 | Cử nhân | 15.793.787 | 2025 |
| Ông Lê Quốc Khánh | Phó CTHĐQT | 1995 | CN Tài Chính | 3.170.532 | 2017 |
| Ông Nguyễn Hữu Thể | TGĐ/TVHĐQT | 1970 | Kỹ sư | 1.888.479 | 2007 |
| Bà Nguyễn Thị Thúy | KTT | 1980 | CN Kinh tế | 23 | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Minh HảiLQ: Lê Quốc Khánh · Phó CTHĐQT | GD CĐ nội bộ | -- | 4.000.000 | −4.000.000 | 9,82% → 3,32% | 18/8/2025 | Kết quả | -- |
| Lê Minh HảiLQ: Lê Quốc Khánh · Phó CTHĐQT | GD CĐ nội bộ | -- | 4.500.000 | −4.500.000 | 17,13% → 9,82% | 14/7/2025 | Kết quả |
| Bà Nguyễn Thị Thu Hương |
| Thành viên BKS |
| 1975 |
| ThS QTKD/CN Kinh tế |
| -- |
| 2023 |
| Bà Vũ Thị Sơn | Trưởng BKS | 1982 | CN Kế toán | -- | 2025 |
| Ông Bùi Văn Hiệu | TVHĐQT | 1981 | KS Cơ Khí/CN QTDN | -- | Độc lập |
| Ông Nguyễn Trọng Đắc | TVHĐQT | 1978 | CN Kinh tế | -- | Độc lập |
| Ông Phạm Quốc Hưng | Thành viên BKS | 1984 | ThS QTKD | -- | 2023 |
| Ông Đặng Đình Miêng | Phó TGĐ | 1980 | CN QTKD | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Thép Việt Đức | 128.000 | 99,94% |
| CTCP Sản xuất Thép Việt Đức | 304.065 | 28,6% |
| -- |
| Lê Minh HảiLQ: Lê Minh Hải | GD CĐ nội bộ | -- | 8.347.661 | +8.347.661 | 10,75% → 25,68% | 3/3/2025 | Kết quả | -- |
| Lê Minh Hải | GD CĐ nội bộ | -- | 8.347.661 | −8.347.661 | 32,06% → 17,14% | 3/3/2025 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Thanh ThủyLQ: Lê Minh Hải · CTHĐQT | GD của người liên quan | 8.347.661 | -- | -- | -- → 0% | 2/3/2025 | Đăng ký | -- |
| Nguyễn Thị Nhi | GD CĐ nội bộ | -- | 1.729.000 | −1.729.000 | 3,09% → 0% | 9/2/2025 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Nhi | GD CĐ nội bộ | -- | 1.502.969 | −773.969 | 4,48% → 3,09% | 10/11/2024 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Nhi | GD CĐ nội bộ | -- | 632.000 | +3.000 | 5,6% → 4,48% | 3/10/2024 | Kết quả |
| Lê Anh Chung | GD CĐ nội bộ | -- | 5.814 | −5.800 | 0,01% → 0% | 21/8/2024 | Kết quả | -- |
| Lê Minh Hải | GD CĐ nội bộ | 5.000.000 | -- | +5.000.000 | 20,18% → 32,05% | 20/12/2021 | Kết quả | -- |
| Ngô Vi Anh TuấnLQ: Ngô Vi Anh Tú · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 14.560 | −14.500 | 0,03% → 0% | 26/8/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Vinh Tuyên | GD CĐ nội bộ | -- | 100.800 | −100.800 | 0,24% → 0% | 25/8/2021 | Kết quả | -- |
| Ngô Vi Anh TuấnLQ: Ngô Vi Anh Tú · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 14.560 | −0 | 0,03% → 0,03% | 27/6/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Thúy | GD CĐ nội bộ | -- | 17.900 | −17.900 | 0,04% → 0% | 2/3/2021 | Kết quả | -- |
| Ngô Vi Anh Tú | GD CĐ nội bộ | -- | 38.080 | −38.000 | 0,09% → 0% | 9/12/2020 | Kết quả | -- |
| Lê Minh Hải | GD CĐ nội bộ | 2.500.000 | -- | +2.500.000 | 14,25% → 20,25% | 11/9/2019 | Kết quả | -- |
| Lê Minh Hải | GD CĐ nội bộ | 700.000 | -- | +700.000 | 12,59% → 14,25% | 15/7/2019 | Kết quả | -- |
| Lê Quốc Khánh | GD CĐ nội bộ | 1.050.000 | -- | +1.050.000 | 2,66% → 5,16% | 27/5/2019 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Thanh ThủyLQ: Lê Minh Hải · CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.695.000 | -- | +1.695.000 | 6,72% → 10,75% | 27/5/2019 | Kết quả | -- |
| Lê Khánh HuyềnLQ: Lê Minh Hải · CTHĐQT | GD của người liên quan | 2.220.000 | -- | +2.220.000 | 2,97% → 8,24% | 27/5/2019 | Kết quả | -- |
| Lê Khánh HuyềnLQ: Lê Minh Hải · CTHĐQT | GD của người liên quan | 2.220.000 | -- | -- | -- | 23/5/2019 | Đăng ký | -- |
| Lê Khánh HuyềnLQ: Lê Minh Hải · CTHĐQT | GD của người liên quan | 2.000.000 | -- | +279.856 | 2,3% → 2,97% | 12/3/2019 | Kết quả | -- |
| Lê Minh Hải | GD CĐ nội bộ | 6.000.000 | -- | +2.099.600 | 7,6% → 12,59% | 12/3/2019 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Hữu Thể | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +999.100 | 0,7% → 3,07% | 12/3/2019 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Thanh ThủyLQ: Lê Minh Hải · CTHĐQT | GD của người liên quan | 3.000.000 | -- | +184.002 | 6,28% → 6,72% | 12/3/2019 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Nhi | GD CĐ nội bộ | 2.000.000 | -- | +1.999.200 | 0,85% → 5,6% | 12/3/2019 | Kết quả | -- |
| Vũ Thị Thanh HuyềnLQ: Ngô Vi Anh Tú · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.500 | −3.500 | 0,01% → 0% | 9/5/2018 | Kết quả | -- |
| Ngô Vi Anh Tú | GD CĐ nội bộ | -- | 86.500 | −52.500 | 0,23% → 0,09% | 13/5/2018 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Ngọc Bảo | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | −50.000 | 0,13% → 0% | 31/10/2017 | Kết quả | -- |
| Lê Khánh HuyềnLQ: Lê Minh Hải · CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.500.000 | -- | +866.200 | 0% → 2,3% | 16/7/2017 | Kết quả | -- |
| Lê Quốc KhánhLQ: Lê Minh Hải · CTHĐQT | GD của người liên quan | 2.000.000 | -- | +1.000.000 | 0% → 2,66% | 16/7/2017 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Hữu Thể | GD CĐ nội bộ | 300.000 | -- | +30.000 | 0,62% → 0,7% | 4/4/2017 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Nhi | GD CĐ nội bộ | 300.000 | -- | -- | -- | 4/4/2017 | Đăng ký | -- |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | 1.596.400 | −1.596.400 | -- → 0% | 31/8/2016 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Nhi | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +190.000 | 0,28% → 0,81% | 4/4/2016 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Hữu Thể | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +139.000 | 0,26% → 0,64% | 4/4/2016 | Kết quả | -- |
| Lê Minh Hải | GD CĐ nội bộ | 2.000.000 | -- | +591.500 | 6,29% → 7,94% | 4/4/2016 | Kết quả | -- |
| Thặng dư vốn cổ cổ phần tại ngày 31/12/2010 | GD cổ phiếu quỹ | 2.000.000 | -- | +1.195.400 | -- | 10/4/2011 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Vũ Lê | GD CĐ lớn | -- | -- | −91.000 | 5,25% → 5% | 12/4/2016 | Báo cáo không còn | -- |
| Nguyễn Vũ Lê | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.891.000 | 0% → 5,25% | 2/3/2016 | Báo cáo sở hữu | -- |