Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 30/05/2022 | Cổ tức tiền | 17,5% | 1.750 đ |
| 27/05/2021 | Cổ tức tiền | 22% | 2.200 đ |
| 25/06/2020 | Cổ tức tiền | 27% | 2.700 đ |
| 27/06/2019 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 14/06/2018 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 11/07/2017 | Cổ tức tiền | 93,25% | 9.325 đ |
| 11/07/2017 | Phát hành / CP thưởng | 56,25% | -- |
| 09/05/2016 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 12/05/2015 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 30/10/2014 | Phát hành / CP thưởng | 77% | -- |
| 25/04/2014 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 19/09/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 03/08/2012 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 23/08/2011 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 29/03/2011 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 16/09/2010 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 11/06/2010 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 08/02/2010 | Cổ tức tiền | 16% | 1.600 đ |
| 29/09/2009 | Phát hành / CP thưởng | 16% | -- |
| 12/08/2009 | Cổ tức tiền | 17% | 1.700 đ |
| 27/05/2009 | Cổ tức tiền | 2% | 200 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tổng Công ty Viglacera - CTCP | 12.619.250 | 50,48% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Trần Thành | TGĐ | 1978 | ThS QTKD | 2.750.052 | N/A |
| Ông Đinh Quang Huy | TVHĐQT | 1943 | KS Silicat | 736.101 | Độc lập |
| Ông Trần Trung Kiên | Thành viên BKS | 1981 | ThS QTKD/CN Kế toán | 15.468 | 2015 |
| Bà Đinh Thị Thu Hằng | KTT | 1978 | CN Kế toán | 4.220 | N/A |
| Ông Trần Duy Hưng | Phó TGĐ | 1975 | KS Xây dựng | 3.072 | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV TM Viglacera Hạ Long | 10.000 | 100% |
| CTCP Gạch Clinker Viglacera | 180.000 | 99,99% |
| CTCP Viglacera Hạ Long 2 | -- | 40% |
| CTCP Viglacera Đông Triều | -- | 40% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ QUỸ SSI (SSIAM)LQ: Bùi Văn Tốt · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 257.812 | −257.812 | 1,03% → 0% | 8/4/2020 | Kết quả | -- |
| SSIAM SIF VietNam Active Value PortfilioLQ: Bùi Văn Tốt · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 3.854.737 | −3.854.737 | 15,42% → 0% | 30/3/2020 |
| Ông Bùi Văn Quang | Phó TGĐ | 1978 | ThS QTKD/KS Điện khí hóa | 45 | N/A |
| Bà Phạm Thị Hiền | Thành viên BKS | 1994 | CN Kế toán | -- | N/A |
| Ông Lê Đức Tài | TVHĐQT | 1977 | Thạc sỹ | -- | Độc lập |
| Ông Nguyễn Quang Hải | Trưởng BKS | 1994 | CN Tài Chính | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Đức Luyện | CTHĐQT | 1976 | CN TCKT/ThS QTKD/CN Tin Học | -- | N/A |
| Ông Quách Hữu Thuận | Phó CTHĐQT | 1974 | ThS QTKD/KS Hóa Silicat | -- | 2025 |
| Ông Đặng Minh Tâm | TVHĐQT | 1976 | N/a | -- | 2025 |
| Kết quả |
| Phạm Minh Tuấn | GD CĐ nội bộ | 35.807 | -- | +35.807 | 0,6% → 0,75% | 27/2/2020 | Kết quả | -- |
| Trần Duy Hưng | GD CĐ nội bộ | 5.000 | -- | +3.000 | 0% → 0,01% | 26/3/2018 | Kết quả | -- |
| Andbanc Investments Sif-Vietnam Value and Income PLQ: Nguyễn Đức Minh · TV BKS | GD của người liên quan | 300.000 | -- | +13.700 | 15,36% → 15,42% | 27/12/2017 | Kết quả |
| Andbanc Investments Sif-Vietnam Value And Income PLQ: Nguyễn Thanh Tùng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 400.000 | -- | +53.000 | 15,15% → 15,36% | 20/11/2017 | Kết quả | -- |
| Andbanc Investments Sif-Vietnam Value And Income PLQ: Nguyễn Thanh Tùng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 850.000 | -- | +763.744 | 10,38% → 15,15% | 15/1/2017 | Kết quả | -- |
| Công ty TNHH Quản lý Quỹ SSI (SSIAM)LQ: Nguyễn Thanh Tùng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 757.644 | −757.644 | 5,77% → 1,03% | 5/1/2017 | Kết quả | -- |
| Lưu Văn Lấu | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +11.500 | 0,11% → 0,18% | 20/12/2016 | Kết quả | -- |
| Công ty TNHH Quản lý Quỹ SSI (SSIAM)LQ: Nguyễn Thanh Tùng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 165.000 | -- | +165.000 | 4,74% → 5,77% | 1/11/2016 | Kết quả | -- |
| Andbanc Investments Sif-Vietnam Value And Income PLQ: Nguyễn Thanh Tùng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +600.400 | 6,63% → 10,38% | 20/7/2016 | Kết quả | -- |
| Công ty TNHH Quản lý Quỹ SSI (SSIAM)LQ: Nguyễn Thanh Tùng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 750.000 | −750.000 | 9,42% → 4,74% | 14/7/2016 | Kết quả | -- |
| Andbanc Investments Sif-Vietnam Value And IncomeLQ: Nguyễn Thanh Tùng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 500.000 | -- | +210.200 | 5,31% → 6,63% | 7/6/2016 | Kết quả | -- |
| Andbanc Investments Sif-Vietnam Value And Income PLQ: Nguyễn Thanh Tùng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +850.000 | -- → 5,31% | 8/3/2016 | Kết quả | -- |
| Công ty TNHH Quản lý Quỹ SSI (SSIAM)LQ: Nguyễn Thanh Tùng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 700.000 | −700.000 | 13,8% → 9,42% | 2/3/2016 | Kết quả | -- |
| Đinh Quang Huy | GD CĐ nội bộ | 95.000 | -- | +93.388 | 1,54% → 2,12% | 27/9/2015 | Kết quả | -- |
| Trần Quang ĐạtLQ: Trần Đình Thế · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.300 | −2.300 | 0,01% → 0% | 7/9/2015 | Kết quả | -- |
| Dương Thị ThôngLQ: Trần Đình Thể · TV HĐQT | GD của người liên quan | 100.000 | -- | +4.900 | 1,57% → 1,6% | 12/5/2015 | Kết quả | -- |
| Công ty TNHH Quản lý Quỹ SSI (SSIAM)LQ: Nguyễn Thanh Tùng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 9.658 | -- | +9.658 | 13,8% → 13,91% | 5/1/2015 | Kết quả |
| Dương Thị ThôngLQ: Trần Đình Thể · TV HĐQT | GD của người liên quan | 35.600 | -- | +35.600 | 1,18% → 1,58% | 13/4/2014 | Kết quả | -- |
| Công ty TNHH Quản lý Quỹ SSI (SSIAM)LQ: Nguyễn Thanh Tùng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.241.800 | −1.241.800 | 13,8% → 0% | 24/11/2013 | Kết quả | -- |
| Công ty TNHH Quản lý Quỹ SSI (SSIAM)LQ: Nguyễn Thanh Tùng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.241.800 | −0 | 13,8% → 13,8% | 24/11/2013 | Kết quả | -- |
| Đinh Hải QuangLQ: Đinh Quang Huy · TV HĐQT | GD của người liên quan | 15.000 | -- | -- | -- | 14/10/2013 | Đăng ký | -- |
| Đinh Hải QuangLQ: Đinh Quang Huy · TV HĐQT | GD của người liên quan | 15.000 | -- | +15.000 | 4,45% → 4,62% | 26/8/2013 | Kết quả | -- |
| Đinh Hải QuangLQ: Đinh Quang Huy · TV HĐQT | GD của người liên quan | 100.000 | -- | +85.097 | 3,5% → 4,45% | 30/6/2013 | Kết quả | -- |
| CT TNHH Quản lý Quỹ SSILQ: Nguyễn Thanh Tùng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +796.500 | 4% → 13% | 28/10/2012 | Kết quả | -- |
| Quỹ tầm nhìn SSILQ: Nguyễn Thanh Tùng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 865.900 | −865.900 | 962% → 0% | 15/10/2012 | Kết quả | -- |
| CTCP Chứng khoán VIX | GD CĐ lớn | -- | -- | −4.050.249 | 16,2% → 0% | 27/12/2021 | Báo cáo không còn | -- |
| CTCP Chứng khoán VIX | GD CĐ lớn | -- | -- | −4.050.249 | 16,2% → 16,2% | 27/12/2021 | Báo cáo không còn |
| CTCP Chứng khoán VIX | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.200.000 | 11,4% → 16,2% | 15/6/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Công ty TNHH Quản lý Quỹ SSI ( SSIAM ) | GD CĐ lớn | -- | -- | −3.000.000 | 12% → 0% | 25/2/2021 | Báo cáo không còn | -- |
| Công ty TNHH Quản lý Quỹ SSI ( SSIAM ) | GD CĐ lớn | -- | -- | +3.000.000 | 0% → 12% | 22/2/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Chứng khoán VIX | GD CĐ lớn | -- | -- | +2.850.249 | 0% → 11,4% | 25/2/2021 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Trần Hồng Quang | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +17.400 | 0% → 0% | 7/11/2012 | Kết quả | -- |