Đang tải...
CTCP Giao nhận Kho vận Ngoại thương Việt Nam
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 17/06/2026 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 12/06/2025 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 13/06/2024 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 15/06/2023 | Cổ tức tiền | 19% | 1.900 đ |
| 13/06/2022 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 18/05/2021 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 17/07/2020 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 11/06/2019 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| 11/06/2018 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| 14/06/2017 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/04/2016 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 26/05/2015 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 27/03/2014 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP | 24.319.300 | 95,37% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Thanh Tòng | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1979 | KS Hàng Hải/CN Kinh tế | 4.868.860 | 2020 |
| Ông Hà Minh Huấn | TGĐ/TVHĐQT | 1969 | CN Kinh tế/KS Đô thị | 4.863.860 | 2024 |
| Ông Nguyễn Duy Dũng | TVHĐQT | 1980 | CN Kinh tế | 4.863.860 | 2025 |
| Ông Phạm Công Dũng | CTHĐQT | 1975 | N/a | 4.863.860 | 2025 |
| Ông Đỗ Bảo Trọng | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1977 | CN Kế toán-Kiểm toán | 4.863.860 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Vận tải Ô tô Vina Vinatrans | -- | 95,46% |
| Công ty TNHH Agility | -- | 29% |
| Công ty TNHH Nissin Logistics Việt Nam | -- | 29% |
| Công ty TNHH Vận tải Việt Nhật | -- | 21,7% |
| 2021 |
| Bà Ninh Kim Thoa | Phụ trách Kế toán | 1980 | CN Kế toán-Kiểm toán | 5.400 | N/A |
| Bà Phạm Thị Hà Phương | Thành viên BKS | 1983 | Cử nhân | -- | N/A |
| Bà Vũ Vân Huyền | Thành viên BKS | -- | Cử nhân | -- | N/A |
| Ông Triệu Anh Vũ | Trưởng BKS | -- | Cử nhân | -- | N/A |