Đang tải...
CTCP Chứng khoán VIX
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 06/03/2026 | Phát hành / CP thưởng | 60% | -- |
| 18/06/2025 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 31/07/2024 | Phát hành / CP thưởng | 115% | -- |
| 25/05/2023 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 26/08/2022 | Phát hành / CP thưởng | 6% | -- |
| 19/07/2022 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 24/02/2022 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 07/09/2021 | Phát hành / CP thưởng | 115% | -- |
| 09/07/2020 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 23/05/2019 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 22/05/2018 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 22/05/2018 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 08/06/2017 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 09/06/2016 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 09/06/2016 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 22/09/2015 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 04/03/2015 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 25/04/2012 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Không có cổ đông sở hữu trên 5% | -- | -- |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Bà Nguyễn Thị Thu Hằng | KTT | 1983 | CN TCKT | 2.289.000 | 2015 |
| Ông Nguyễn Tuấn Dũng | CTHĐQT | 1977 | CN Kinh tế đối ngoại | 623.651 | 2014 |
| Ông Đỗ Ngọc Đĩnh | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1983 | CN Kinh tế | 530.586 | 2011 |
| Ông Trương Ngọc Lân | TGĐ | 1978 | ThS QTKD | 525.000 | N/A |
| Bà Cao Thị Hồng | TVHĐQT | 1974 | ThS Tài chính Ngân hàng | 105.000 | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Quản lý Quỹ IB | 57.250 | 77,73% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cao Thị Hồng | GD CĐ nội bộ | 63.000 | -- | +63.000 | -- | 2/4/2026 | Kết quả | |
| Vũ Thị Ngọc Mai | GD CĐ nội bộ | 31.500 | -- | +31.500 | -- |
| Bà Nguyễn Thị Duyên | Thành viên BKS | 1978 | CN Kế toán | -- | 2014 |
| Bà Trần Hồng Vân | Trưởng BKS | 1980 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Bà Trịnh Thị Mỹ Lệ | Trưởng BKS | 1990 | CN Kế toán | -- | 2017 |
| Ông Hà Huy Hùng | TVHĐQT | -- | N/a | -- | Độc lập |
| Ông Phan Đức Lĩnh | TVHĐQT | 1979 | N/a | -- | Độc lập |
| 2/4/2026 |
| Kết quả |
| Nguyễn Thị Thu Hằng | GD CĐ nội bộ | 1.373.400 | -- | +1.373.400 | -- | 2/4/2026 | Kết quả |
| Đỗ Ngọc Đĩnh | GD CĐ nội bộ | 318.351 | -- | +318.351 | -- | 2/4/2026 | Kết quả |
| Trương Ngọc Lân | GD CĐ nội bộ | 315.000 | -- | +315.000 | -- | 2/4/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Tuấn Dũng | GD CĐ nội bộ | 374.190 | -- | +374.190 | -- | 2/4/2026 | Kết quả |
| Trần Bích ThủyLQ: Trần Hồng Vân · TBKS | GD của người liên quan | 9.243 | -- | -- | -- | 15/3/2026 | Đăng ký |
| Trần Bích ThủyLQ: Trần Hồng Vân · TV BKS | GD của người liên quan | 6.825 | -- | -- | -- | 25/8/2024 | Đăng ký |
| Đỗ Ngọc Đĩnh | GD CĐ nội bộ | 502.351 | -- | -- | -- | 8/8/2024 | Đăng ký |
| Cao Thị Hồng | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | -- | -- | 8/8/2024 | Đăng ký |
| Trần Thị Hồng Hà | GD CĐ nội bộ | 436.127 | -- | -- | -- | 8/8/2024 | Đăng ký |
| Nguyễn Tuấn Dũng | GD CĐ nội bộ | 318.259 | -- | -- | -- | 8/8/2024 | Đăng ký |
| Nguyễn Thị Thu Hằng | GD CĐ nội bộ | 2.180.000 | -- | -- | -- | 8/8/2024 | Đăng ký |
| Vũ Thị Ngọc Mai | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | -- | -- | 8/8/2024 | Đăng ký |
| Trương Ngọc Lân | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | -- | -- | 8/8/2024 | Đăng ký |
| CTCP FTG Việt NamLQ: Nguyễn Thị Tuyết · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 26.824.358 | −26.824.358 | 4,61% → 0% | 5/12/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Văn TuấnLQ: Nguyễn Thị Tuyết · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 87.430.578 | −87.430.578 | -- → 0% | 29/11/2022 | Kết quả |
| Dương Thị Hồng HạnhLQ: Nguyễn Thị Tuyết · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 21.200.000 | −21.200.000 | -- → 0% | 6/12/2022 | Kết quả |
| Dương Thị Hồng HạnhLQ: Nguyễn Thị Tuyết · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 10.000.000 | -- | +10.000.000 | 1,82% → 3,64% | 18/7/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Văn TuấnLQ: Nguyễn Thị Tuyết · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | 14,84% → 15,02% | 10/7/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Văn TuấnLQ: Nguyễn Thị Tuyết · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 52.476.461 | -- | +52.476.461 | 10,56% → 14,84% | 27/3/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Tuyết | GD CĐ nội bộ | 6.000.000 | -- | +6.000.000 | -- → 3,67% | 23/3/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Văn TuấnLQ: Nguyễn Thị Tuyết · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 29.005.217 | -- | +29.005.217 | -- → 10,56% | 7/10/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Văn TuấnLQ: Nguyễn Thị Tuyết · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 29.005.217 | -- | -- | -- | 29/9/2021 | Đăng ký |
| Trần Thị Hồng Hà | GD CĐ nội bộ | 67.501 | -- | +77.626 | -- → 0,05% | 7/10/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Tuấn Dũng | GD CĐ nội bộ | 43.831 | -- | +50.404 | -- → 0,03% | 7/10/2021 | Kết quả |
| Đỗ Ngọc Đĩnh | GD CĐ nội bộ | 473 | -- | +543 | -- → 0% | 7/10/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Tuyết | GD CĐ nội bộ | 2.844.300 | -- | +4.777.427 | -- → 5,16% | 7/10/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Tuyết | GD CĐ nội bộ | 4.000.000 | -- | +4.000.000 | 4,58% → 7,71% | 10/9/2020 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Tuyết | GD CĐ nội bộ | 4.000.000 | -- | -- | -- → 0% | 9/9/2020 | Đăng ký | -- |
| Nguyễn Văn TuấnLQ: Nguyễn Thị Tuyết · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.580.500 | −3.580.500 | 5,11% → 0% | 21/5/2017 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Tuyết | GD CĐ nội bộ | 4.000.000 | -- | +4.000.000 | 0% → 5,71% | 16/5/2017 | Kết quả |
| Cao Thị Hồng | GD CĐ nội bộ | -- | 600.600 | −600.600 | 0,86% → 0% | 11/10/2016 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Tuyết | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −750.000 | 5,1% → 4,98% | 27/6/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Tuyết | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −750.000 | 5,1% → 4,98% | 27/6/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Tuyết | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +1.200.000 | 4,85% → 5,03% | 12/7/2023 | Kết quả |
| CTCP Tư vấn quản lý và Đầu tư Đỏ | GD CĐ lớn | -- | -- | −6.500.000 | 10,07% → 4,98% | 23/6/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Công ty cổ phần Tư vấn quản lý và Đầu tư Đỏ | GD CĐ lớn | -- | -- | +771.500 | 8,79% → 9,39% | 16/11/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Công ty cổ phần Tư vấn quản lý và Đầu tư Đỏ | GD CĐ lớn | -- | -- | +444.500 | 7,71% → 8,06% | 11/11/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Công ty cổ phần Tư vấn quản lý và Đầu tư Đỏ | GD CĐ lớn | -- | -- | +888.600 | 6,43% → 7,13% | 8/11/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |