Đang tải...
CTCP Cấp nước Vĩnh Long
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 10/09/2025 | Cổ tức tiền | 14,33% | 1.433 đ |
| 07/08/2024 | Cổ tức tiền | 16,22% | 1.622 đ |
| 06/09/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 07/10/2022 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 03/06/2022 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| 01/10/2021 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 23/07/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 11/06/2020 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 03/07/2019 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 06/06/2018 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| UBND Tỉnh Vĩnh Long | 14.739.000 | 51% |
| CTCP Xây lắp - Điện Biwase | 9.725.862 | 33,65% |
| CTCP Cấp nước và Môi trường Đồng Bằng | 2.990.138 | 10,35% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Trần Tấn Đức | TVHĐQT | 1977 | N/a | 73.625.862 | Độc lập |
| Ông Đặng Tấn Chiến | CTHĐQT | 1965 | ThS QTKD | 12.114.022 | 1995 |
| Ông Huỳnh Ngọc Chiến | TGĐ/TVHĐQT | 1974 | CN Kinh tế | 2.947.800 | 2025 |
| Ông Nguyễn Hữu Bình | Thành viên BKS | 1978 | ThS QTKD/CN Kinh tế | 2.625.862 | 2023 |
| Bà Bùi Thiện Ngọc Minh |
| Trưởng BKS |
| 1977 |
| CN Kinh tế/ThS Quản lý K.Tế |
| 16.400 |
| 2001 |
| Bà Lê Thị Quyến | TVHĐQT | 1976 | Thạc sỹ luật học | 15.300 | 2002 |
| Ông Lương Minh Triết | Phó TGĐ | 1968 | CN Kinh tế/ThS Kế toán | 15.000 | 1995 |
| Ông Lê Văn Thắng | KTT/Phụ trách HĐQT/Thư ký Công ty | 1974 | ThS QTKD/CN Kinh tế | 14.400 | N/A |
| Ông Nguyễn Quốc Đạt | Phó TGĐ | 1970 | KS Đô thị | 7.700 | 2004 |
| Bà Nguyễn Thị Hồng Nhung | Thành viên BKS | 1988 | CN Kinh tế | 6.600 | 2012 |
| Ông Văn Kim Hùng Phong | TVHĐQT | 1978 | N/a | -- | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Nước và Môi trường Bình Tân | 20.000 | 25% |
| CTCP Nước và Môi trường Cửu Long | 9.000 | 20% |
| 2.625.862 |
| -- |
| +2.625.862 |
| 24,57% → 33,66% |
| 13/11/2025 |
| Kết quả |
| -- |
| CTCP - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình DLQ: Trần Tấn Đức · TV HĐQT | GD của người liên quan | 7.100.000 | -- | +7.100.000 | 0% → 24,57% | 20/5/2025 | Kết quả | -- |
| CTCP Xây lắp - Điện BiwaseLQ: Văn Kim Hùng Phong · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 7.100.000 | -- | -- | 12/5/2025 | Đăng ký |
| Đặng Tấn Chiến | GD CĐ nội bộ | 150.000 | -- | +136.022 | 0,65% → 1,12% | 9/5/2024 | Kết quả | -- |
| CTCP Đầu tư Đà Nẵng - Miền TrungLQ: Đặng Thanh Bình · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 9.725.962 | −9.725.962 | 33,65% → 0% | 4/4/2023 | Kết quả | -- |
| CTCP Đầu tư Đà Nẵng - Miền TrungLQ: Đặng Thanh Bình · TV HĐQT | GD của người liên quan | 800.000 | -- | +750.000 | 31,06% → 33,66% | 2/7/2020 | Kết quả | -- |
| CTCP Đầu tư Đà Nẵng - Miền TrungLQ: Đặng Thanh Bình · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.500.000 | -- | +0 | 31,06% → 31,06% | 5/1/2020 | Kết quả | -- |
| Đặng Tấn Chiến | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +1.600 | 0,64% → 0,64% | 14/8/2019 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Tấn Phát | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +0 | -- | 12/3/2019 | Kết quả | -- |
| Ủy ban nhân dân tỉnh Vĩnh LongLQ: Nguyễn Tấn Phát · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 6.660.500 | −6.660.500 | 74,05% → 51% | 11/3/2019 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Tấn Phát | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +0 | 0,2% → 0,2% | 18/2/2019 | Kết quả | -- |
| Đặng Tấn Chiến | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +0 | 0,64% → 0,64% | 30/1/2019 | Kết quả | -- |
| Đặng Tấn Chiến | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +19.300 | 0,57% → 0,64% | 25/11/2018 | Kết quả | -- |
| Đặng Tấn Chiến | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +3.400 | 0,56% → 0,57% | 24/9/2018 | Kết quả | -- |
| Lê Thị Quyến | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +7.000 | 0,03% → 0,05% | 10/7/2018 | Kết quả | -- |
| Đặng Tấn Chiến | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +25.000 | 0,48% → 0,56% | 13/6/2018 | Kết quả | -- |
| Đặng Tấn Chiến | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +50.000 | 0,3% → 0,48% | 18/3/2018 | Kết quả | -- |
| CTCP Xây lắp - Điện BIWASE | GD CĐ lớn | -- | -- | −7.100.000 | 33,65% → 9,08% | 20/5/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| CTCP Xây lắp - Điện BIWASE | GD CĐ lớn | -- | -- | +2.600.900 | 24,65% → 33,65% | 25/6/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Xây lắp - Điện BIWASE | GD CĐ lớn | -- | -- | +7.124.962 | 0% → 24,65% | 4/4/2023 | Báo cáo sở hữu | -- |
| CTCP Đầu tư Đà Nẵng - Miền Trung | GD CĐ lớn | -- | -- | +4.529.881 | 15,29% → 30,97% | 13/3/2019 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Đầu tư Đà Nẵng - Miền Trung | GD CĐ lớn | -- | -- | +4.445.381 | 0% → 15,38% | 19/9/2018 | Báo cáo sở hữu | -- |
| TCT CP Bảo hiểm Bưu Điện | GD CĐ lớn | -- | -- | −4.445.381 | 15,38% → 0% | 19/9/2018 | Báo cáo không còn | -- |