Đang tải...
CTCP Tập đoàn Vinacontrol
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 14/05/2026 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 23/09/2025 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 09/07/2025 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 09/07/2025 | Cổ tức tiền | 2% | 200 đ |
| 01/10/2024 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 03/07/2024 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 01/06/2023 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 19/04/2022 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 23/04/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 10/09/2020 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 07/05/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 06/09/2019 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 09/05/2019 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 23/08/2018 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 03/05/2018 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/09/2017 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 12/05/2017 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 14/09/2016 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 11/04/2016 | Cổ tức tiền | 13% | 1.300 đ |
| 11/09/2015 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 13/05/2015 | Cổ tức tiền | 11% | 1.100 đ |
| 22/09/2014 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 22/04/2014 | Cổ tức tiền | 6,5% | 650 đ |
| 05/09/2013 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 08/05/2013 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| 08/05/2013 | Phát hành / CP thưởng | 33,33% | -- |
| 25/04/2012 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 29/08/2011 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| 02/03/2011 | Cổ tức tiền | 17% | 1.700 đ |
| 16/04/2010 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| 04/09/2009 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 16/04/2009 | Cổ tức tiền | 2% | 200 đ |
| 11/12/2008 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 01/08/2008 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 14/02/2008 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| 30/08/2007 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 14/02/2007 | Cổ tức tiền | 7,5% | 750 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Doha Đầu tư | 5.056.800 | 24,08% |
| Bùi Duy Chinh | 1.900.722 | 9,06% |
| Đỗ Vân Anh | 1.785.066 | 8,5% |
| Nguyễn Thị Thủy Ngân | 1.464.694 | 6,99% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Bùi Duy Chinh | CTHĐQT | 1958 | T.S K.Tế | 950.361 | 1979 |
| Bà Nguyễn Thị Thủy Ngân | Trưởng BKS | 1985 | CN Luật/CN Kế toán | 733.347 | N/A |
| Ông Phạm Ngọc Dũng | TVHĐQT | 1959 | N/a | 441.295 | N/A |
| Ông Phùng Tấn Phú | TVHĐQT | 1976 | N/a | 234.049 | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Thủy Ngân | GD CĐ nội bộ | 11.000 | -- | +11.000 | 6,88% → 6,98% | 5/11/2024 | Kết quả | -- |
| Lê Ngọc Lợi | GD CĐ nội bộ | 110.000 | -- | +101.000 | 0,43% → 1,4% | 13/10/2024 | Kết quả | -- |
| Ông Lê Ngọc Lợi |
| TVHĐQT |
| 1972 |
| N/a |
| 145.988 |
| N/A |
| Ông Lưu Ngọc Hiền | KTT | 1962 | CN Tài chính - Ngân hàng | 81.044 | 2008 |
| Ông Phan Văn Hùng | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1965 | Kỹ sư | 71.366 | 2007 |
| Ông Mai Tiến Dũng | TGĐ/TVHĐQT | 1964 | Kỹ sư | 59.622 | 1988 |
| Ông Nguyễn Quốc Minh | Thành viên BKS | 1970 | ThS Khoa học | 26.247 | N/A |
| Bà Dương Thanh Huyền | TVHĐQT | 1979 | N/a | -- | N/A |
| Ông Cao Quý Lân | Thành viên BKS | 1980 | ThS Kinh tế | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Giám định Vinacontrol TP. Hồ Chí Minh | -- | 100% |
| CTCP Chứng nhận và Kiểm định Vinacontrol | -- | 51% |
| CTCP Tư vấn và Thẩm định Môi trường Vinacontrol | -- | 51% |
| CTCP Thẩm định giá Vinacontrol | -- | 35% |
| Mai Tiến Dũng |
| GD CĐ nội bộ |
| 15.000 |
| -- |
| +0 |
| 0,57% → 0,57% |
| 13/10/2024 |
| Kết quả |
| -- |
| Đào Nguyễn Thiên Nga | GD CĐ nội bộ | 15.000 | -- | +10.800 | 0,47% → 0,57% | 13/10/2024 | Kết quả | -- |
| Bùi Duy Chinh | GD CĐ nội bộ | -- | 160.000 | +159.966 | 7,53% → 9,05% | 7/10/2024 | Kết quả | -- |
| Phan Văn Hùng | GD CĐ nội bộ | -- | 960.000 | −931.284 | 9,55% → 0,68% | 7/10/2024 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Thủy Ngân | GD CĐ nội bộ | 172.000 | -- | +172.000 | 5,24% → 6,88% | 7/10/2024 | Kết quả | -- |
| Phùng Tấn Phú | GD CĐ nội bộ | 50.600 | -- | +50.600 | 1,75% → 2,23% | 7/10/2024 | Kết quả | -- |
| Phạm Mạnh CườngLQ: Phạm Ngọc Dũng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +42.479 | 0,05% → 0,47% | 25/6/2024 | Kết quả | -- |
| Bùi Duy AnhLQ: Bùi Duy Chinh · CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.523 | -- | +1.523 | 0,1% → 0,11% | 8/7/2024 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Quốc Minh | GD CĐ nội bộ | 1.900 | -- | +1.900 | 0,23% → 0,25% | 8/7/2024 | Kết quả | -- |
| Lê Ngọc Lợi | GD CĐ nội bộ | 5.000 | -- | +5.000 | 0,38% → 0,43% | 25/6/2024 | Kết quả | -- |
| Phan Văn Hùng | GD CĐ nội bộ | -- | 600.000 | −484.595 | 14,16% → 9,55% | 20/6/2024 | Kết quả | -- |
| Phan Văn Hùng | GD CĐ nội bộ | -- | 2.000.000 | −1.673.715 | 30,11% → 14,17% | 10/3/2024 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Thủy Ngân | GD CĐ nội bộ | 550.347 | -- | +550.347 | 0% → 0% | 11/3/2024 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Quốc Minh | GD CĐ nội bộ | 24.327 | -- | +24.327 | 0% → 0% | 10/3/2024 | Kết quả | -- |
| Đào Nguyễn Thiên Nga | GD CĐ nội bộ | 9.200 | -- | +9.200 | 0,38% → 0,47% | 10/3/2024 | Kết quả | -- |
| Mai Tiến Dũng | GD CĐ nội bộ | 36.689 | -- | +36.689 | 0,22% → 0,57% | 10/3/2024 | Kết quả | -- |
| Lưu Ngọc Hiền | GD CĐ nội bộ | 38.524 | -- | +38.524 | 0,4% → 0,76% | 10/3/2024 | Kết quả | -- |
| Bùi Duy AnhLQ: Bùi Duy Chinh · CTHĐQT | GD của người liên quan | 11.000 | -- | +11.000 | 0% → 0,1% | 10/3/2024 | Kết quả | -- |
| Bùi Duy Chinh | GD CĐ nội bộ | 366.875 | -- | +366.875 | 4,03% → 7,52% | 10/3/2024 | Kết quả | -- |
| Tổng Công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nước (SCLQ: Nguyễn Thanh Hương · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.150.000 | −3.150.000 | 30% → 0% | 14/1/2024 | Kết quả | -- |
| Phan Văn Hùng | GD CĐ nội bộ | 3.150.000 | -- | +3.150.000 | 0,1% → 28,84% | 9/1/2024 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Thu HằngLQ: Dương Thanh Huyền · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 144.900 | −144.900 | 1,38% → 0% | 21/12/2023 | Kết quả | -- |
| Lưu Ngọc Hiền | GD CĐ nội bộ | -- | 10.000 | −10.000 | 0,5% → 0,4% | 10/9/2017 | Kết quả | -- |
| Lưu Ngọc Hiền | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +6.100 | 0,44% → 0,5% | 8/3/2015 | Kết quả | -- |
| Lưu Ngọc Hiền | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +4.900 | 0,4% → 0,44% | 13/10/2014 | Kết quả | -- |
| Bùi Duy Chinh | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +28.700 | 3,69% → 4,05% | 11/12/2012 | Kết quả | -- |
| Bùi Duy Chinh | GD CĐ nội bộ | 250.000 | -- | +226.000 | -- → 0% | 6/11/2012 | Kết quả | -- |
| Lê Ánh TuyếtLQ: Lê Quang Viêng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 5.000 | −5.000 | -- | 25/10/2012 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Quang Minh | GD CĐ nội bộ | 25.000 | -- | -- | -- | 7/10/2012 | Đăng ký | -- |
| Đỗ Vân Anh | GD CĐ lớn | -- | -- | −230.000 | 11,01% → 8,82% | 5/3/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Chứng khoán Asean | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.254.666 | 11,95% → 0% | 9/1/2024 | Báo cáo không còn | -- |
| Công ty TNHH Doha Đầu tư | GD CĐ lớn | -- | -- | +567.900 | 18,67% → 24,08% | 21/12/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Đỗ Vân Anh | GD CĐ lớn | -- | -- | +736.033 | 4% → 11,02% | 19/12/2023 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Barca Global Master Fund, L.P. | GD CĐ lớn | -- | -- | −723.333 | 10,53% → 3,64% | 17/2/2021 | Báo cáo không còn | -- |
| CTCP Chứng khoán Asean | GD CĐ lớn | -- | -- | +200.000 | 10,04% → 11,95% | 24/3/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Chứng khoán Asean | GD CĐ lớn | -- | -- | +141.500 | 8,7% → 10,04% | 24/10/2018 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Chứng khoán Asean | GD CĐ lớn | -- | -- | +10.000 | 7,98% → 8,08% | 22/10/2018 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Quỹ đầu tư giá trị Bảo Việt (BVIF) | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.140.100 | 10,86% → 0% | 25/1/2018 | Báo cáo không còn | -- |