Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 06/08/2026 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 21/07/2025 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 25/06/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 11/12/2024 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 11/09/2024 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 19/10/2023 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 10/07/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 28/06/2022 | Cổ tức tiền | 13% | 1.300 đ |
| 14/07/2021 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 28/06/2021 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 29/06/2020 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 27/06/2019 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 01/06/2018 | Cổ tức tiền | 2% | 200 đ |
| 28/12/2017 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 31/05/2017 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 23/06/2016 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 04/03/2016 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 16/06/2015 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 30/06/2014 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 30/06/2014 | Phát hành / CP thưởng | 30% | -- |
| 29/11/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 02/04/2013 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 30/03/2012 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 05/12/2011 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 28/06/2011 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 28/06/2011 | Cổ tức tiền | 2% | 200 đ |
| 05/04/2011 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 08/09/2010 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 24/03/2010 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 21/08/2009 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 12/03/2009 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 23/07/2008 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 16/05/2008 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 08/08/2007 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| 07/02/2007 | Cổ tức tiền | 13% | 1.300 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tổng Công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nước | 80.980.621 | 40,36% |
| Tập đoàn Tái bảo hiểm Swiss Re | 50.157.851 | 25% |
| Tập đoàn Bảo Việt | 18.408.850 | 9,18% |
| Quỹ Đầu tư giá trị Bảo Việt (BVIF) | 16.065.089 | 8,01% |
| Tổng Công ty cổ phần Bảo Minh | 12.899.565 | 6,43% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Anh Tuấn | CTHĐQT | 1978 | ThS Luật/CN Kinh tế đối ngoại | 25.326.359 | 2020 |
| Bà Nguyễn Thị Quỳnh Hường | TVHĐQT | 1965 | ThS QTKD/CN TC Tín dụng | 21.507.234 | 2021 |
| Ông Mai Xuân Dũng | TGĐ/TVHĐQT | 1974 | CN Kinh tế/ThS K.Tế Tài chính Quốc tế | 20.166.441 | 2004 |
| Ông Nguyễn Xuân Việt | Phó CTHĐQT | 1970 | KS Công nghệ/CN QTKD Thương mại | 15.213.927 | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Anh Tuấn | GD CĐ nội bộ | 18.000 | -- | +18.000 | 0% → 0% | 10/7/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Minh Châu | GD CĐ nội bộ | -- | 10.000 | −9.900 | 0,05% → 0,04% | 26/9/2021 | Kết quả | -- |
| Ông Nguyễn Đình An | TVHĐQT | 1981 | ThS Tài chính | 13.276.934 | N/A |
| Ông Nguyễn Hồng Hoàng Nam | TVHĐQT | 1993 | CN Chính trị/Thạc sỹ/CN Khoa học | 10.660.799 | N/A |
| Bà Trần Thị Minh Phương | Thành viên BKS | 1985 | CN Kinh tế | 1.359.651 | N/A |
| Bà Lưu Thị Việt Hoa | Phó TGĐ | 1969 | CN Tài Chính | 230.475 | 1994 |
| Ông Đỗ Anh Đức | Phó TGĐ | 1971 | ThS QTKD | 99.000 | N/A |
| Ông Đào Mạnh Dương | Thành viên BKS | 1976 | CN Ngoại ngữ/ThS Kinh tế | 80.285 | N/A |
| Ông Nguyễn Mạnh Linh | Phó TGĐ | 1971 | ThS QTKD/KS Tin học/ThS Kinh doanh quốc tế | 42 | N/A |
| Bà Lee On Wah Anna | Phó CTHĐQT | -- | CN Tài Chính/ThS QTKD | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Thành Công | KTT | 1977 | CN Tài Chính | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Xuân Việt Anh | Thành viên BKS | 1983 | CN Luật/ThS QTKD | -- | N/A |
| Ông Phạm Phan Dũng | TVHĐQT | -- | T.S Kinh tế | -- | Độc lập |
| Ông Tushar Chatterjee | Thành viên BKS | -- | Tiến sỹ | -- | N/A |
| Ông Vũ Ngọc Vượng | Trưởng BKS | -- | ThS QTKD/CN Tài chính - Ngân hàng | -- | N/A |
| Ông Đoàn Việt Trang | TVHĐQT | 1975 | Cử nhân/Thạc sỹ | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Đầu Tư Vinare Invest | 93.919 | 63,9% |
| Công ty liên kết Bảo hiểm SamSung Vina | 500.000 | 25% |
| Trần Phan Chí TâmLQ: Trần Phan Việt Hải · TV BKS |
| GD của người liên quan |
| -- |
| 4.900 |
| -- |
| -- → 0% |
| 3/9/2020 |
| Đăng ký |
| -- |
| Trần Phan Chí TâmLQ: Trần Phan Việt Hải · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 8.000 | −3.100 | 0,01% → 0,01% | 29/7/2020 | Kết quả | -- |
| Trần Phan Chí TâmLQ: Trần Phan Việt Hải · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 10.000 | −2.000 | 0,01% → 0,01% | 22/6/2020 | Kết quả | -- |
| Trần Phan Chí TâmLQ: Trần Phan Việt Hải · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 10.000 | −0 | 0,01% → 0,01% | 19/5/2020 | Kết quả | -- |
| Trần Phan Chí TâmLQ: Trần Phan Việt Hải · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 10.000 | −0 | 0,01% → 0,01% | 12/3/2020 | Kết quả | -- |
| Trần Phan Chí TâmLQ: Trần Phan Việt Hải · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 10.000 | −0 | 0,01% → 0,01% | 30/1/2020 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Mạnh Linh | GD CĐ nội bộ | -- | 13.132 | −13.100 | 0,01% → 0% | 27/11/2019 | Kết quả | -- |
| Trần Phan Chí TâmLQ: Trần Phan Việt Hải · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 10.000 | −0 | 0,01% → 0,01% | 12/12/2018 | Kết quả | -- |
| Trần Phan Chí TâmLQ: Trần Phan Việt Hải · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 13.273 | -- | -- | 16/10/2018 | Đăng ký | -- |
| Quỹ đầu tư giá trị Bảo ViệtLQ: Phan Kim Bằng · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 3.445.000 | -- | +612.700 | 7,19% → 7,66% | 9/5/2018 | Kết quả | -- |
| Quỹ đầu tư giá trị Bảo ViệtLQ: Phan Kim Bằng · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 3.670.000 | -- | +225.000 | 7,02% → 7,19% | 20/2/2018 | Kết quả | -- |
| Quỹ đầu tư giá trị Bảo ViệtLQ: Phan Kim Bằng · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 4.275.500 | -- | +415.900 | 6,7% → 7,02% | 24/4/2017 | Kết quả | -- |
| Quỹ đầu tư giá trị Bảo ViệtLQ: Phan Kim Bằng · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 3.000.000 | -- | +2.308.000 | 4,94% → 6,7% | 13/3/2017 | Kết quả | -- |
| Tổng công ty cổ phần Bảo hiểm Bưu điệnLQ: Đỗ Quang Khánh · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 1.950.000 | −1.950.000 | 1,49% → 0% | 19/2/2017 | Kết quả | -- |
| Quỹ đầu tư giá trị Bảo ViệtLQ: Phan Kim Bằng · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 8.000.000 | -- | +6.478.100 | 0% → 4,94% | 17/1/2017 | Kết quả | -- |
| Tổng CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triểnLQ: Trần Trung Tính · TBKS | GD của người liên quan | -- | 1.080.000 | −0 | 0,82% → 0,82% | 30/11/2015 | Kết quả | -- |
| Tổng CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triểnLQ: Trần Trung Tính · TBKS | GD của người liên quan | -- | 1.000.000 | −187.100 | 0,97% → 0,82% | 12/4/2015 | Kết quả | -- |
| Mai Xuân Dũng | GD CĐ nội bộ | -- | 37.457 | −0 | 0,03% → 0,03% | 5/3/2015 | Kết quả | -- |
| Mai Xuân Dũng | GD CĐ nội bộ | -- | 80.457 | −43.000 | 0,06% → 0,03% | 5/2/2015 | Kết quả | -- |
| Trần Phan Chí TâmLQ: Trần Phan Việt Hải · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 500 | −500 | 0,01% → 0,01% | 25/3/2014 | Kết quả | -- |
| Trần Phan Chí TâmLQ: Trần Phan Việt Hải · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 500 | -- | -- | 25/3/2014 | Đăng ký | -- |
| Tập đoàn Bảo ViệtLQ: Trần Trọng Phúc · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 97.800 | -- | +97.800 | 9,08% → 9,18% | 7/1/2014 | Kết quả | -- |
| Tập đoàn Bảo ViệtLQ: Trần Trọng Phúc · CTHĐQT | GD của người liên quan | 510.000 | -- | +510.000 | 8,57% → 9,08% | 30/10/2013 | Kết quả | -- |
| Đặng Thế Vinh | GD CĐ nội bộ | -- | 3.000 | −3.000 | -- → 0% | 18/8/2013 | Kết quả | -- |
| Đặng Thế Vinh | GD CĐ nội bộ | -- | 3.000 | −0 | -- → 0% | 7/7/2013 | Kết quả | -- |
| Đặng Thế Vinh | GD CĐ nội bộ | -- | 6.000 | −3.000 | -- | 27/5/2013 | Kết quả | -- |
| Đặng Thế Vinh | GD CĐ nội bộ | 2.000 | -- | +2.000 | -- | 28/2/2013 | Kết quả | -- |
| Quỹ Đầu tư giá trị Bảo Việt (BVIF)LQ: Nguyễn Xuân Việt · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +455.900 | 7,66% → 8% | 24/12/2019 | Kết quả |
| Nhóm NĐTNN có liên quan | GD CĐ lớn | -- | -- | −40.400 | 5% → 4,97% | 20/4/2016 | Báo cáo không còn |
| FTIF-Templeton Frontier Markets Fund | GD CĐ lớn | -- | -- | +25.000 | -- | 19/9/2012 | Báo cáo sở hữu | -- |