Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | Phát hành / CP thưởng | 2,43% | -- |
| 06/03/2026 | Phát hành / CP thưởng | 1,19% | -- |
| 19/05/2025 | Phát hành / CP thưởng | 2,23% | -- |
| 14/09/2023 | Phát hành / CP thưởng | 0% | -- |
| 12/01/2021 | Phát hành / CP thưởng | 0% | -- |
| 09/09/2019 | Phát hành / CP thưởng | 0% | -- |
| 24/09/2018 | Phát hành / CP thưởng | 0% | -- |
| 13/09/2017 | Phát hành / CP thưởng | 0% | -- |
| 31/08/2016 | Phát hành / CP thưởng | 0% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| VNG Limited | 14.247.894 | 47,93% |
| Lê Hồng Minh | 2.542.054 | 8,85% |
| Vương Quang Khải | 1.593.011 | 5,36% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Lê Hồng Minh | CTHĐQT | 1977 | CN Tài chính - Ngân hàng | 5.398.799 | 2004 |
| Ông Vương Quang Khải | Phó CTHĐQT | 1979 | ThS Khoa học | 1.569.678 | 2007 |
| Ông Nguyễn Lê Thành | Phó TGĐ | 1977 | Kỹ sư CNTT | 174.337 | 2011 |
| Bà Trương Thị Thanh | Phó TGĐ | 1977 | Cử nhân | 68.675 | 2022 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCP Công nghệ BigVLQ: Edphawin Jetjirawat · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 167.255 | −167.254 | 20,56% → 20% | 9/4/2026 | Kết quả | -- |
| VNG LimitedLQ: Edphawin Jetjirawat · TV HĐQT | GD của người liên quan | 167.255 | -- | +167.254 | 47,37% → 47,93% | 9/4/2026 |
| Ông Lê Trung Tín |
| KTT |
| 1985 |
| Thạc sỹ |
| 4.482 |
| 2017 |
| Ông Hoàng Anh | Trưởng BKS | -- | CN Tài chính - Ngân hàng | 1.283 | 2025 |
| Ông Vũ Thành Long | Thành viên BKS | -- | CN Luật/Luật sư | 412 | N/A |
| Ông Ngô Vi Hải Long | Thành viên BKS | -- | CN Luật/Luật sư | 411 | 2025 |
| Bà Christina Gaw | TVHĐQT | 1972 | CN QTKD | -- | Độc lập |
| Ông Edphawin Jetjirawat | TVHĐQT | 1978 | CN QTKD/MBA | -- | Độc lập |
| Ông Tan Wei Ming | GĐ Tài chính | 1973 | ThS QTKD | -- | 2021 |
| Ông Wong Kelly Yin Hon | TGĐ | 1977 | CN Thương mại | -- | 2020 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP A4B | 500 | 100% |
| CTCP Công Nghệ EPI | 1.000 | 100% |
| Công Ty TNHH Truyền Thông Minh Phương Thịnh | 6.000 | 100% |
| Công Ty TNHH ZIE | 20.000 | 100% |
| Công ty TNHH Phát Triển Phần Mềm VNG | 60.000 | 100% |
| Công ty TNHH VNG Online | 1.000 | 100% |
| Công ty TNHH ZingPlay Việt Nam | 10.000 | 100% |
| VNG Investment Pte. Ltd. | 2.425.000.000 | 100% |
| CTCP Zion | 2.077.949 | 99,99% |
| CTCP Adtima | 1.000.000.000 | 99,99% |
| GreenNode PTE.LTD. | 2.425 | 99,98% |
| CTCP XFM | 3.000.000.000 | 99,98% |
| CTCP Dịch Vụ - Dữ Liệu Công Nghệ Thông Tin Vi Na | 180.000 | 99,98% |
| Công Ty TNHH VNG Data Center | 456.000 | 99,94% |
| CTCP Mixus | 3.000.000.000 | 99,93% |
| CTCP Dịch Vụ Mạng Vi Na | 77.000 | 99,5% |
| CTCP GreenNode | 77.000.000.000 | 98,99% |
| Instantiapay Limited | 2.425.000.000 | 47,73% |
| Công Ty TNHH Instantiapay VN | 100 | 47,73% |
| Công ty TNHH Verichains | 10.045 | 40% |
| Công ty TNHH Phát Triển Phần Mềm VTH | 180.000 | 35% |
| CTCP DayOne | 1.000.000.000 | 22,24% |
| OpenCommerce Holdings PTE.LTD. | 2.425.000.000 | 12,17% |
| Funding Asia Group Pte. Ltd | 3.000.000.000 | 4,37% |
| Kết quả |
| -- |
| Nguyễn Lê Thành | GD CĐ nội bộ | 34.000 | -- | +34.000 | -- | 18/5/2025 | Kết quả |
| Vương Quang Khải | GD CĐ nội bộ | 134.667 | -- | +134.667 | 4,99% → 5,34% | 14/5/2025 | Kết quả |
| Lê Hồng Minh | GD CĐ nội bộ | -- | 983.783 | −983.783 | 12,27% → 8,85% | 21/8/2023 | Kết quả | -- |
| VNG LimitedLQ: Lê Hồng Minh · TGĐ | GD của người liên quan | -- | 3.483.048 | −3.483.048 | 61,12% → 49% | 1/8/2023 | Kết quả | -- |
| Trương Thị Thanh | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +25.000 | 0,13% → 0,22% | 11/5/2023 | Kết quả | -- |
| Trương Thị Thanh | GD CĐ nội bộ | -- | 2.000 | +0 | 0,13% → 0,13% | 22/2/2023 | Kết quả | -- |
| Vương Quang Khải | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +23.333 | 5,34% → 5,36% | 4/3/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Lê Thành | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +8.518 | -- → 0,59% | 3/3/2026 | Kết quả |
| Trương Thị Thanh | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +7.481 | 0,23% → 0,26% | 1/3/2026 | Kết quả |
| CTCP Công nghệ BigV | GD CĐ lớn | -- | -- | +983.783 | 17,84% → 21,26% | 21/8/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Công nghệ BigV | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.741.524 | 11,78% → 17,84% | 2/8/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Công nghệ BigV | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.741.524 | 5,72% → 11,78% | 27/7/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |