Đang tải...
CTCP Vận tải Biển Việt Nam
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 18/09/2025 | Cổ tức tiền | 11% | 1.100 đ |
| 16/05/2011 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - Công ty TNHH MTV | 71.400.000 | 51% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Quang Minh | TGĐ/TVHĐQT | 1973 | ThS K.Tế Vận tải biển | 15.400.000 | 2018 |
| Ông Hoàng Long | CTHĐQT | 1973 | N/a | 15.130.000 | N/A |
| Ông Lê Duy Dương | TVHĐQT | 1979 | Cử nhân | 14.003.000 | 2025 |
| Bà Trần Thị Kiều Oanh | TVHĐQT | 1976 | CN Kinh tế | 14.000.000 | N/A |
| Ông Trần Văn Đăng | Phó TGĐ | 1977 | ThS QTKD/KS KTVT biển | 17.290 | 2022 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP SSV | 1.690 | 40% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Ngọc Ánh | GD CĐ nội bộ | -- | 25.000 | −25.000 | -- | 10/7/2023 | Kết quả | |
| Lê Việt Tiến | GD CĐ nội bộ | -- | 21.900 | −0 | 0,02% → |
| Ông Nguyễn Bá Trường | KTT | 1973 | KS K.Tế Vận tải biển | 3.900 | 1996 |
| Bà Vũ Thị Toan | Thành viên BKS | -- | CN TCKT | 2.000 | 2019 |
| Ông Đặng Hồng Trường | Phó TGĐ | 1973 | ThS K.Tế Vận tải biển | 1.000 | 2001 |
| Ông Hoàng Hữu Hùng | Phó TGĐ | 1973 | KS Máy tàu biển | 980 | 2008 |
| Bà Dương Thị Hồng Hạnh | Trưởng BKS | 1985 | CN TCKT | -- | 2023 |
| Bà Đỗ Lan Hương | Thành viên BKS | -- | CN TCKT | -- | 2025 |
| Ông Nguyễn Trung Hiếu | TVHĐQT | -- | N/a | -- | Độc lập |
| Ông Nguyễn Vũ Hà | TVHĐQT | -- | N/a | -- | Độc lập |
| 21/12/2021 |
| Kết quả |
| Nguyễn Thị ThủyLQ: Lê Việt Tiến · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 20.000 | −0 | 0,01% → 0,01% | 21/12/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Thị ThủyLQ: Lê Việt Tiến · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 20.000 | −0 | -- | 3/11/2021 | Kết quả |
| Lê Việt Tiến | GD CĐ nội bộ | -- | 21.900 | −0 | 0,02% → 0,02% | 3/11/2021 | Kết quả |
| CTCP Phát triển Hàng hảiLQ: VOS | GD của người liên quan | -- | 10.000 | −10.000 | -- → 0% | 17/10/2021 | Kết quả |
| Cao Minh Tuấn | GD CĐ nội bộ | 25.000 | -- | +15.000 | 0,04% → 0,05% | 29/9/2021 | Kết quả |
| Đặng Hồng NamLQ: Đặng Hồng Trưởng · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 5.000 | -- | -- | 29/9/2021 | Đăng ký |
| Vũ Thị Toan | GD CĐ nội bộ | -- | 4.400 | −0 | -- → 0% | 23/9/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Minh HoaLQ: Nguyễn Quang Minh · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 20.000 | −0 | -- | 20/9/2021 | Kết quả |
| Trần Văn TônLQ: Đỗ Tuấn Nam · TBKS | GD của người liên quan | -- | 5.000 | −5.000 | -- | 14/10/2021 | Kết quả |
| Vũ Châu Thành | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +0 | -- | 15/9/2021 | Kết quả |
| Hoàng Hữu Hùng | GD CĐ nội bộ | -- | 126.000 | −126.000 | -- | 14/1/2021 | Kết quả |
| Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - Công ty TNHH MTVLQ: Bùi Việt Hoài · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 12.600.000 | −12.600.000 | 60% → 51% | 19/3/2015 | Kết quả |
| Nguyễn Trung Kiên | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | 0,28% → 1% | 2/2/2015 | Kết quả |
| TCT Bảo Việt Nhân ThọLQ: Trương Ngọc Lân · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 114.980 | −114.980 | 0,08% → 0% | 29/10/2014 | Kết quả |
| TCT Bảo hiểm nhân thọLQ: Trương Ngọc Lân · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.200.000 | −2.085.020 | 1,57% → 0,08% | 22/9/2014 | Kết quả |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | 1.890.000 | −1.890.000 | -- → 0% | 9/12/2013 | Kết quả |
| Nguyễn Trung Kiên | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +0 | 0,28% → 0,28% | 31/10/2013 | Kết quả |
| Nguyễn Quang Minh | GD CĐ nội bộ | -- | 184.290 | −184.290 | -- | 3/11/2013 | Kết quả |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | 1.890.000 | −0 | -- | 5/9/2013 | Kết quả |
| Nguyễn Minh HoaLQ: Nguyễn Quang Minh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 35.700 | −25.700 | -- → 0% | 3/6/2013 | Kết quả |
| Nguyễn Minh HoaLQ: Nguyễn Quang Minh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 35.700 | -- | -- | 3/6/2013 | Đăng ký |
| TCT Bảo hiểm Bảo ViệtLQ: Trần Trọng Phúc · TV HĐQT | GD của người liên quan | 500.000 | -- | +0 | -- | 6/1/2013 | Kết quả |
| CT Quản lý Quỹ Bảo ViệtLQ: Trần Trọng Phúc · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.700.000 | −0 | 1,9% → 1,9% | 4/1/2013 | Kết quả |
| Nguyễn Trung Kiên | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +200.000 | 0,14% → 0,28% | 3/1/2013 | Kết quả |
| Vũ Hữu Chinh | GD CĐ nội bộ | 35.000 | -- | +35.000 | -- | 1/10/2012 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Quang Minh | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +84.290 | -- | 16/9/2012 | Kết quả |
| Nguyễn Quang Minh | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | -- | -- | 31/5/2012 | Đăng ký | -- |
| Từ quỹ đầu tư phát triển và lợi nhuận sau thuế chưa phân phối tính đến thời điểm 30/06/2011 | GD cổ phiếu quỹ | 2.000.000 | -- | +1.890.000 | -- | 4/12/2011 | Kết quả | -- |
| Bùi Việt Hoài | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +34.450 | -- | 8/6/2011 | Kết quả | -- |
| Quỹ Đầu tư Chứng khoán Bảo ViệtLQ: Trần Trọng Phúc · TV HĐQT | GD của người liên quan | 2.000.000 | 2.000.000 | +77.210 | -- | 17/5/2011 | Kết quả | -- |
| Quỹ Đầu tư Chứng khoán Bảo ViệtLQ: Trần Trọng Phúc · TV HĐQT | GD của người liên quan | 2.400.000 | 2.400.000 | +1.875.910 | -- | 13/3/2011 | Kết quả | -- |
| Đào Văn Long | GD CĐ nội bộ | -- | 5.000 | -- | -- | 16/2/2011 | Đăng ký | -- |
| Đào Văn Long | GD CĐ nội bộ | -- | 5.000 | −0 | -- | 27/12/2010 | Kết quả | -- |
| Đào Văn Long | GD CĐ nội bộ | 5.000 | -- | +0 | -- | 27/12/2010 | Kết quả | -- |
| Lê Thị Thanh HưngLQ: Cao Minh Tuấn · Phó GĐ | GD của người liên quan | -- | -- | +22.000 | -- | 6/10/2022 | Kết quả |
| Lê Thị Thanh HưngLQ: Cao Minh Tuấn · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +5.000 | 0,02% → 0,03% | 16/5/2022 | Kết quả |
| Trần Thị Tuyết NgaLQ: Trần Văn Đăng · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | -- | +6.000 | -- | 17/4/2022 | Kết quả |
| Đặng Hồng NamLQ: Đặng Hồng Trưởng · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | -- | −5.000 | -- | 5/10/2021 | Kết quả |