Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 15/05/2026 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 15/05/2025 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 22/05/2024 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 09/11/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 28/09/2022 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 07/10/2021 | Phát hành / CP thưởng | 80% | -- |
| 18/06/2018 | Phát hành / CP thưởng | 61,82% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Sumitomo Mitsui Banking Corporation | 1.190.500.000 | 15,05% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Ngô Chí Dũng | CTHĐQT | 1968 | T.S Kinh tế | 328.553.899 | 2010 |
| Ông Bùi Hải Quân | Phó CTHĐQT | 1968 | CN Kinh tế | 156.329.202 | 2008 |
| Ông Nguyễn Đức Vinh | TGĐ/TVHĐQT | 1958 | ThS QTKD | 104.905.020 | 2013 |
| Bà Phạm Thị Nhung | TVHĐQT | 1980 | CN Kinh tế đối ngoại | 46.065.995 | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Thị Nhung | GD CĐ nội bộ | 30.000.000 | -- | +30.000.000 | 0,58% → 0,96% | 7/5/2026 | Kết quả | |
| Phạm Thị Nhung | GD CĐ nội bộ | 10.000.000 | -- | +10.000.000 |
| Bà Lưu Thị Thảo |
| GĐ Điều hành/Phó TGĐ Thường trực |
| 1974 |
| CN Kế toán |
| 9.898.869 |
| 2011 |
| Ông Nguyễn Thanh Bình | Phó TGĐ | 1966 | CN Tài Chính | 8.543.222 | 2002 |
| Ông Lô Bằng Giang | Phó CTHĐQT | 1972 | ThS Kinh tế/CN Tài chính - Ngân hàng | 8.249.316 | 2010 |
| Bà Dương Thị Thu Thủy | Phó TGĐ | 1965 | ThS QTKD | 2.159.477 | 2002 |
| Ông Đinh Văn Nho | Phó TGĐ | 1977 | ThS QTKD | 1.628.107 | 2013 |
| Ông Phùng Duy Khương | Phó TGĐ Thường trực/GĐ khối | 1976 | ThS Kế toán | 1.282.486 | N/A |
| Ông Vũ Hồng Cao | Thành viên BKS | 1969 | CN Tài chính - Ngân hàng | 378.855 | N/A |
| Bà Lê Hoàng Khánh An | GĐ Tài chính | -- | N/a | 348.092 | N/A |
| Bà Kim Ly Huyền | Trưởng BKS | 1976 | ThS Tài chính Ngân hàng | 269.997 | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Thu Hằng | KTT | 1973 | Thạc sỹ Kiểm toán | 107.940 | 2012 |
| Bà Bùi Minh Ngọc | Thành viên BKS | -- | Đại học | 20.543 | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Bích Hợi | Thành viên BKS | -- | Thạc sỹ | 12.700 | N/A |
| Ông Daniel Ashton Carroll | TVHĐQT | -- | N/a | -- | Độc lập |
| Ông Kamijo Hiroki | Phó TGĐ | 1970 | Thạc sỹ | -- | 2024 |
| Ông Mai Xuân Hùng | TVHĐQT | -- | N/a | -- | Độc lập |
| Ông Takeshi Kimoto | TVHĐQT | -- | N/a | -- | 2024 |
| Ông Yasunori Takahashi | Thành viên BKS | -- | Đại học | -- | 2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Quản lý tài sản Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | 115.000 | 100% |
| CTCP Bảo hiểm OPES | 1.900.000 | 89,71% |
| CTCP Chứng khoán VPBank | 18.750.000 | 79,96% |
| Công ty Tài chính TNHH Ngân hàng Việt Nam Thịnh Vượng SMBC (“VPB SMBC FC”) | 10.928.000 | 50% |
| -- |
| 3/9/2025 |
| Kết quả |
| Bùi Cẩm ThiLQ: Bùi Hải Quân · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 20.000.000 | -- | +20.000.000 | -- → 0,25% | 26/8/2025 | Kết quả |
| Bùi Hải NgânLQ: Bùi Hải Quân · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 20.000.000 | -- | +20.000.000 | -- | 24/8/2025 | Kết quả |
| Bùi Cẩm ThiLQ: Bùi Hải Quân · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 20.000.000 | -- | +20.000.000 | -- → 0,25% | 24/8/2025 | Kết quả |
| Dương Thị Thu Thủy | GD CĐ nội bộ | -- | 200.000 | −0 | -- | 13/8/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thu Hằng | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −40.000 | -- | 7/8/2025 | Kết quả |
| Lê Lan Kim | GD CĐ nội bộ | -- | 600.000 | −600.000 | -- | 8/6/2025 | Kết quả |
| Phạm Thị Nhung | GD CĐ nội bộ | 30.000.000 | -- | +30.000.000 | -- | 5/2/2025 | Kết quả |
| Phạm Thị Nhung | GD CĐ nội bộ | 5.000.000 | -- | +5.000.000 | 0,01% → 0,07% | 31/7/2024 | Kết quả |
| Ngô Chí Trung JohnnyLQ: Ngô Chí Dũng · CTHĐQT | GD của người liên quan | 70.000.000 | -- | +70.000.000 | 0% → 1,04% | 1/10/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thu Hằng | GD CĐ nội bộ | 18.000 | -- | +18.000 | -- | 26/9/2023 | Kết quả |
| Lưu Thị Thảo | GD CĐ nội bộ | 60.000 | -- | +60.000 | -- | 26/9/2023 | Kết quả |
| Lê Lan Kim | GD CĐ nội bộ | 18.100 | -- | +18.100 | -- | 26/9/2023 | Kết quả |
| Lê Hoàng Khánh An | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +50.000 | -- | 26/9/2023 | Kết quả |
| Đinh Văn Nho | GD CĐ nội bộ | 40.000 | -- | +40.000 | -- | 26/9/2023 | Kết quả |
| Dương Thị Thu Thủy | GD CĐ nội bộ | 55.000 | -- | +55.000 | -- | 26/9/2023 | Kết quả |
| Phạm Thị Nhung | GD CĐ nội bộ | 55.000 | -- | +55.000 | -- | 26/9/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Thanh Bình | GD CĐ nội bộ | 40.000 | -- | +40.000 | -- | 26/9/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Thành Long | GD CĐ nội bộ | 40.000 | -- | +40.000 | -- | 26/9/2023 | Kết quả |
| Phùng Duy Khương | GD CĐ nội bộ | 60.000 | -- | +60.000 | -- | 26/9/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thu Hằng | GD CĐ nội bộ | -- | 160.000 | −160.000 | -- → 0% | 30/3/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Thanh Bình | GD CĐ nội bộ | 350.000 | -- | +298.600 | 0,01% → 0,01% | 26/3/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thu Hằng | GD CĐ nội bộ | -- | 170.000 | −10.000 | -- | 22/2/2023 | Kết quả |
| Công đoàn VPB | GD CĐ nội bộ | -- | 375.000 | −375.000 | 0,11% → 0,1% | 22/2/2023 | Kết quả |
| Công đoàn VPB | GD CĐ nội bộ | 397.089 | -- | +397.089 | 0,1% → 0,11% | 6/7/2022 | Kết quả |
| Công đoàn VPB | GD CĐ nội bộ | -- | 200.000 | −200.000 | -- | 14/2/2022 | Kết quả |
| Công đoàn VPB | GD CĐ nội bộ | 662.990 | -- | +662.990 | 0,09% → 0,1% | 8/12/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thu Hằng | GD CĐ nội bộ | -- | 45.000 | −45.000 | 0,01% → 0,01% | 3/11/2021 | Kết quả |
| Phùng Duy Khương | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | 0,02% → 0,02% | 11/8/2021 | Kết quả |
| Lê Lan Kim | GD CĐ nội bộ | 12.700 | -- | +12.700 | 0,01% → 0,01% | 8/8/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thu Hằng | GD CĐ nội bộ | 12.700 | -- | +12.700 | 0,01% → 0,01% | 8/8/2021 | Kết quả |
| Lê Hoàng Khánh An | GD CĐ nội bộ | 15.000 | -- | +15.000 | 0% → 0% | 8/8/2021 | Kết quả |
| Phạm Thị Nhung | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +20.000 | 0,01% → 0,01% | 8/8/2021 | Kết quả |
| Đinh Văn Nho | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +20.000 | 0,02% → 0,02% | 8/8/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Thanh Bình | GD CĐ nội bộ | 15.000 | -- | +15.000 | 0,08% → 0,08% | 8/8/2021 | Kết quả |
| Fung Kai Jin | GD CĐ nội bộ | 15.000 | -- | +15.000 | 0,01% → 0,01% | 8/8/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Thành Long | GD CĐ nội bộ | 15.000 | -- | +15.000 | 0,05% → 0,05% | 8/8/2021 | Kết quả |
| Dương Thị Thu Thủy | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +20.000 | 0,03% → 0,03% | 8/8/2021 | Kết quả |
| Sumitomo Mitsui Banking Corporation | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.190.500.000 | -- → 15,05% | 29/10/2023 | Báo cáo sở hữu |