Đang tải...
CTCP Phát triển Điện lực Việt Nam
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 12/06/2026 | Cổ tức tiền | 23% | 2.300 đ |
| 28/05/2025 | Cổ tức tiền | 2% | 200 đ |
| 20/12/2024 | Cổ tức tiền | 14% | 1.400 đ |
| 24/09/2024 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 29/07/2024 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 23/04/2024 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 04/10/2023 | Cổ tức tiền | 13% | 1.300 đ |
| 21/10/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 09/08/2021 | Cổ tức tiền | 2% | 200 đ |
| 30/03/2021 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 19/11/2020 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 14/06/2019 | Cổ tức tiền | 11% | 1.100 đ |
| 09/10/2018 | Phát hành / CP thưởng | 4% | -- |
| 09/10/2018 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 04/10/2017 | Cổ tức tiền | 5,97% | 597 đ |
| 14/10/2016 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 14/10/2016 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tổng Công ty Phát điện 1 | 39.062.236 | 36,65% |
| Tepco Renewable Power Singapore | 32.031.889 | 30,05% |
| CTCP Nhiệt điện Phả Lại | 11.311.657 | 10,61% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Anh Tuấn | TGĐ/TVHĐQT | 1982 | Kỹ sư | 15.624.894 | 2025 |
| Ông Nguyễn Loãn | TVHĐQT | 1957 | N/a | 329.856 | Độc lập |
| Ông Trần Văn Được | TVHĐQT | 1953 | Đại học | 140.000 | Độc lập |
| Ông Đỗ Đức Hùng | TVHĐQT | 1966 | ThS Kinh tế/KS Tin học | 25.261 | 2020 |
| Ông Ngyễn Minh Hải |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Văn Được | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +69.300 | -- → 0% | 20/10/2025 | Kết quả | |
| Tepco Renewable Power SingaporeLQ: Yoshiyuki Ueda · TV HĐQT | GD của người liên quan | 5.376.889 | -- |
| Thành viên BKS |
| 1966 |
| CN KTTC |
| 20.042 |
| 2021 |
| Ông Nguyễn Văn Hùng | Thành viên BKS | -- | CN Tài Chính/CN QTKD | 7.342 | 2022 |
| Ông Phạm Đình Lê | Phó TGĐ | 1978 | KS Địa chất | 213 | 2008 |
| Bà Bùi Thị Thu Trang | KTT | 1990 | ThS Kế toán | -- | 2024 |
| Bà Lê Mai Hạnh | Trưởng BKS | 1975 | CN Luật/KS K.Tế XD | -- | 2021 |
| Bà Đinh Thị Diễm Quỳnh | Thành viên BKS | 1981 | ThS QTKD/CN Kinh tế/CN Kế toán | -- | 2015 |
| Ông Naruomi Samejima | TVHĐQT | -- | N/a | -- | 2023 |
| Ông Nguyễn Hoàng Đạo | CTHĐQT | 1966 | N/a | -- | 2022 |
| Ông Nguyễn Tùng Phương | Phó TGĐ | 1977 | CN Kế toán | -- | 2008 |
| Ông Nguyễn Đăng Khương | TVHĐQT | -- | N/a | -- | 2022 |
| Ông Takashi Furuya | Thành viên BKS | 1974 | Thạc sỹ | -- | 2025 |
| Ông Yoshiyuki Ueda | TVHĐQT | 1982 | N/a | -- | 2023 |
| +5.376.889 |
| 25,01% → 30,05% |
| 10/4/2024 |
| Kết quả |
| Nguyễn Loãn | GD CĐ nội bộ | -- | 47.508 | −47.508 | -- → 0% | 29/10/2023 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư Xây dựng Tuấn LộcLQ: Nguyễn Văn Khóa · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 18.299.281 | −18.299.281 | 17,17% → 0% | 19/12/2022 | Kết quả |
| Trần Văn Được | GD CĐ nội bộ | -- | 5.200 | −5.200 | 0,01% → 0% | 12/8/2019 | Kết quả |
| Phạm Thế Chuyền | GD CĐ nội bộ | -- | 41.493 | −36.650 | 0,04% → 0% | 27/11/2018 | Kết quả |
| Trần Thị Thu ThủyLQ: Nguyễn Thanh Tùng · CTHĐQT | GD của người liên quan | 950.000 | -- | +950.000 | -- | 7/10/2018 | Kết quả |
| Phan Thế Chuyền | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +38.330 | 0% → 0,04% | 30/8/2018 | Kết quả |
| Dương Minh Liễu | GD CĐ nội bộ | 600.000 | -- | -- | -- | 4/6/2018 | Đăng ký |
| CTCP Đầu tư Xây dựng Tuấn LộcLQ: Nguyễn Văn Khóa · TV HĐQT | GD của người liên quan | 5.000.000 | -- | +4.930.000 | 12,36% → 17,17% | 21/1/2018 | Kết quả |
| Nguyễn Thanh Tùng | GD CĐ nội bộ | 300.000 | -- | +30.000 | 0,29% → 0,59% | 14/12/2017 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thanh Tùng | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +11.500 | 0,28% → 0,29% | 5/12/2016 | Kết quả | -- |
| Khuất Quang Mậu | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | −50.000 | 0,05% → 0% | 14/6/2016 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Tuyết | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +50.000 | 0,01% → 0,06% | 14/6/2016 | Kết quả | -- |
| Tepco Renewable Power Singapore | GD CĐ lớn | -- | -- | +26.600.000 | 0% → 24,96% | 19/12/2022 | Báo cáo sở hữu |