Đang tải...
CTCP Container Việt Nam
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 12/06/2025 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 02/06/2025 | Phát hành / CP thưởng | 25% | -- |
| 11/09/2024 | Phát hành / CP thưởng | 7,5% | -- |
| 17/01/2024 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 21/08/2023 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 28/09/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 29/06/2022 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 08/11/2021 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 20/10/2021 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 28/04/2021 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 27/10/2020 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 03/09/2020 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 28/08/2019 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 03/06/2019 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 03/06/2019 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 27/08/2018 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 08/05/2018 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 21/12/2017 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 21/12/2017 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 20/10/2016 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 03/06/2016 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 03/06/2016 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 10/09/2015 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 05/06/2015 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 05/06/2015 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 04/12/2014 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 20/06/2014 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 20/06/2014 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 26/08/2013 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 01/07/2013 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 23/04/2013 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 18/12/2012 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 29/12/2011 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 29/08/2011 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 18/05/2011 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 06/01/2011 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 20/08/2010 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 23/02/2010 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 24/11/2009 | Phát hành / CP thưởng | 25% | -- |
| 08/06/2009 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Lê Thị Thu Trang | 8.281.000 | 6,21% |
| Đàm Văn Huy | 7.796.900 | 5,84% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Đức Dũng | TVHĐQT | 1975 | CN Kinh tế | 817.187 | N/A |
| Ông Tạ Công Thông | TGĐ/TVHĐQT | 1985 | CN Kinh tế | 719.062 | N/A |
| Bà Trần Thị Phương Anh | TVHĐQT | 1975 | N/a | 312.973 | N/A |
| Bà Trương Anh Thư | Phó TGĐ/GĐ Tài chính | 1990 | ThS QTKD | 265.125 | N/A |
| Ông Nguyễn Đức Thành | Phó TGĐ | 1986 | Cử nhân | 250.000 | N/A |
| Ông Phạm Thanh Tuấn | KTT | 1979 | CN Tài chính - Ngân hàng | 227.812 | N/A |
| Ông Ninh Văn Hiến | TVHĐQT | 1968 | N/a | 192.187 | Độc lập |
| Bà Nghiêm Thị Thùy Dương | Thành viên BKS | 1987 | Kế toán | 125.000 | N/A |
| Ông Vũ Ngọc Lâm | Phó TGĐ | 1974 | CN Kinh tế | 125.000 | 2024 |
| Bà Phan Thị Trung Hiếu | Thành viên BKS | 1979 | Kế toán | 62.500 | 2025 |
| Bà Đoàn Thị Lan Anh | Trưởng BKS | -- | -- | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Xuân Dũng | CTHĐQT | -- | -- | -- | 2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Dịch Vụ Cảng Xanh | 110.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Vận tải biển Ngôi sao xanh | 76.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Viconship Hồ Chí Minh | 15.000 | 100% |
| CTCP Cảng cạn Quảng Bình - Đình Vũ | 468.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Trung tâm Lgistics Xanh | 620.000 | 100% |
| Công ty TNHH Cảng Nam Hải Đình Vũ | 399.999 | 99,99% |
| CTCP Cảng Xanh VIP | 470.250 | 74% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vũ Ngọc Lâm | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | -- | -- | 27/7/2026 | Đăng ký | |
| Trần Thị Phương Anh | GD CĐ nội bộ | -- | 250.000 | −250.000 | -- → 0% | 19/4/2026 | Kết quả | |
| Hoàng Anh TuấnLQ: Trần Thị Phương Anh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 18.000 | −18.000 | -- | 13/5/2026 | Kết quả | |
| Ninh Văn Hiến | GD CĐ nội bộ | -- | 92.187 | −0 | -- | 28/10/2025 | Kết quả | |
| Ninh Văn Hiến | GD CĐ nội bộ | -- | 92.187 | −0 | -- | 16/9/2025 | Kết quả | |
| Nguyễn Đức Dũng | GD CĐ nội bộ | -- | 217.187 | -- | -- | 8/9/2025 | Đăng ký | |
| Nguyễn Đức Dũng | GD CĐ nội bộ | -- | 217.187 | −0 | 0,22% → 0,22% | 5/8/2025 | Kết quả | |
| Trần Thị Phương Anh | GD CĐ nội bộ | -- | 62.500 | −62.500 | -- | 6/8/2025 | Kết quả | |
| Hoàng Anh TuấnLQ: Trần Thị Phương Anh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 4.500 | −4.500 | -- | 6/8/2025 | Kết quả | |
| Vũ Ngọc Lâm | GD CĐ nội bộ | -- | 25.000 | −25.000 | 0,03% → 0,02% | 5/8/2025 | Kết quả | |
| Lê Thế Trung | GD CĐ nội bộ | -- | 200.000 | −0 | -- | 12/5/2025 | Kết quả | |
| Trương Anh Thư | GD CĐ nội bộ | -- | 204.250 | −204.250 | -- | 7/5/2025 | Kết quả | |
| Trương Anh Thư | GD CĐ nội bộ | -- | 212.100 | -- | -- | 7/5/2025 | Đăng ký | |
| Trương Anh Thư | GD CĐ nội bộ | 212.100 | -- | +212.100 | -- → 0% | 23/2/2025 | Kết quả | |
| Phạm Thanh Tuấn | GD CĐ nội bộ | 150.000 | -- | +150.000 | -- | 23/2/2025 | Kết quả | |
| Phan Tuấn Linh | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +200.000 | -- | 23/2/2025 | Kết quả | |
| Trần Thị Phương Anh | GD CĐ nội bộ | 250.000 | -- | +250.000 | -- | 23/2/2025 | Kết quả | |
| Lê Thế Trung | GD CĐ nội bộ | 150.000 | -- | +150.000 | -- | 23/2/2025 | Kết quả | |
| Vũ Ngọc Lâm | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | -- | 23/2/2025 | Kết quả | |
| Hoàng Anh TuấnLQ: Trần Thị Phương Anh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 18.000 | -- | +18.000 | -- | 23/2/2025 | Kết quả | |
| Trần Hữu ThắngLQ: Ngô Thị Thùy Lương · TV BKS | GD của người liên quan | 20.000 | -- | +20.000 | -- | 23/2/2025 | Kết quả | |
| Tạ Công Thông | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +500.000 | -- | 20/2/2025 | Kết quả | |
| Nguyễn Đức BônLQ: Nguyễn Đức Thành · TBKS | GD của người liên quan | -- | 16.125 | −16.125 | -- | 19/2/2025 | Kết quả | |
| Nguyễn Đức Thành | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +200.000 | -- | 23/2/2025 | Kết quả | |
| Trần Tiến Dũng | GD CĐ nội bộ | 600.000 | -- | +600.000 | -- | 23/2/2025 | Kết quả | |
| Trần Thị Diệu Hương | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +50.000 | -- | 20/2/2025 | Kết quả | |
| Đặng Thanh Tâm | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +50.000 | -- | 20/2/2025 | Kết quả | |
| Phan Thị Trung Hiếu | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +50.000 | -- | 20/2/2025 | Kết quả | |
| Trần Anh ChuyênLQ: Đặng Thanh Tâm · Thành viên BKTNB | GD của người liên quan | 5.000 | -- | +5.000 | -- | 20/2/2025 | Kết quả | |
| Ninh Văn Hiến | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | -- | 19/2/2025 | Kết quả | |
| Ngô Thị Thùy Lương | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +20.000 | -- | 17/2/2025 | Kết quả | |
| Nghiêm Thị Thùy Dương | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | -- → 0,03% | 13/2/2025 | Kết quả | |
| Trần Thị Phương Anh | GD CĐ nội bộ | -- | 23.000 | −23.000 | -- | 11/2/2025 | Kết quả | |
| Nguyễn Thế Trọng | GD CĐ nội bộ | -- | 30.000 | −30.000 | -- | 6/6/2024 | Kết quả | |
| Bùi Minh Hưng | GD CĐ nội bộ | -- | 60.000 | −60.000 | -- | 5/6/2024 | Kết quả | |
| Trương Anh Thư | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +30.000 | -- | 18/4/2024 | Kết quả | |
| Tạ Công Thông | GD CĐ nội bộ | 70.000 | -- | +70.000 | -- | 18/4/2024 | Kết quả | |
| Phạm Thanh Tuấn | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +30.000 | -- | 18/4/2024 | Kết quả | |
| Phan Văn Hưng | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +30.000 | -- | 18/4/2024 | Kết quả | |
| CTCP Quản lý quỹ Leadvisors | GD CĐ lớn | -- | -- | −15.000.000 | 8,11% → 4,1% | 23/7/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| CTCP VSC Green Logistics | 80.400 | 66% |
| CTCP Container Miền Trung | 19.825 | 65% |
| CTCP Container Nhơn Quy | 7.150 | 54,6% |
| CTCP VHL Logistics | 7.524 | 44% |
| CTCP Vận tải Biển Vinaship | 13.603 | 40,01% |
| CTCP Cảng VIMC Đình Vũ | 89.280 | 36% |
| CTCP Logistics Cảng Đà Nẵng | 13.320 | 31% |