Đang tải...
CTCP Thuỷ Điện Vĩnh Sơn -Sông Hinh
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 13/05/2026 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 13/02/2026 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 18/11/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 20/08/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 04/06/2025 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 30/12/2024 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 28/11/2024 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 28/12/2023 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 22/05/2023 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 30/05/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 07/01/2021 | Phát hành / CP thưởng | 14,55% | -- |
| 19/04/2018 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 21/04/2017 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 04/04/2016 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 22/10/2015 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 05/02/2015 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 03/12/2013 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 17/12/2012 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 14/12/2011 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 30/08/2010 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 16/11/2009 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 16/11/2009 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 04/03/2009 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 12/11/2008 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 12/03/2008 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 15/08/2007 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 15/08/2007 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 03/11/2006 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 17/02/2006 | Cổ tức tiền | 1,8% | 180 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Năng lượng REE | 124.212.978 | 52,58% |
| Tổng Công ty Phát điện 3 - CTCP | 72.183.049 | 30,55% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Quang Quyền | TVHĐQT | 1972 | ThS QTKD | 119.195.478 | N/A |
| Ông Võ Thành Trung | CTHĐQT | 1967 | CN Kinh tế | 43.608.071 | 1988 |
| Ông Nguyễn Văn Thanh | TGĐ/TVHĐQT | 1966 | KS Cơ Khí | 28.894.402 | 1994 |
| Ông Dương Tấn Tưởng | Phó TGĐ | 1976 | ThS Kỹ thuật | 21.190 | 1999 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty TNHH Năng lượng REELQ: Nguyễn Quang Quyền · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.500.000 | -- | +1.017.500 | 52,15% → 52,58% | 6/2/2023 | Kết quả | |
| Công ty TNHH Năng lượng REELQ: Nguyễn Quang Quyền · TV HĐQT | GD của người liên quan |
| Bà Phan Thị Thanh Thúy |
| KTT |
| 1981 |
| CN Kinh tế |
| -- |
| 2004 |
| Bà Vũ Thị Thanh Hải | Thành viên BKS | 1993 | CN Kế toán | -- | 2025 |
| Ông Hoàng Anh Tuấn | Phó TGĐ | 1968 | KS Điện | -- | 1994 |
| Ông Hoàng Kim Minh | Thành viên BKS | 1994 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Lê Tuấn Hải | TVHĐQT | 1970 | KS Hệ thống điện | -- | 2014 |
| Ông Nguyễn Mạnh Cường | TVHĐQT | 1979 | KS Điện | -- | 2025 |
| Ông Quách Vĩnh Bình | Trưởng BKS | 1972 | CN TC Tín dụng | -- | N/A |
| Ông Trần Công Đàm | Phó TGĐ | 1979 | Thạc sỹ Kỹ thuật điện | -- | 2024 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Tư vấn và Dịch vụ Kỹ thuật VSH | 1.000 | 100% |
| 4.000.000 |
| -- |
| +4.000.000 |
| 50,45% → 52,15% |
| 18/9/2022 |
| Kết quả |
| Công ty TNHH Năng lượng REELQ: CTCP Cơ điện lạnh | GD của người liên quan | 2.200.000 | -- | -- | -- | 27/4/2021 | Đăng ký |
| CTCP Cơ điện lạnhLQ: Nguyễn Quang Quyền · TV HĐQT | GD của người liên quan | 59.955.350 | -- | +58.809.260 | 21,01% → 49,52% | 25/12/2019 | Kết quả |
| Công ty TNHH PerfettoLQ: Nguyễn Xuân Quang · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 29.234.900 | −29.234.900 | -- | 24/3/2019 | Kết quả |
| TCT Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nướcLQ: Trần Mạnh Hữu · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 49.497.930 | −49.497.930 | 24% → 0% | 4/12/2016 | Kết quả |
| Tổng Công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nướcLQ: Trần Mạnh Hữu · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 49.497.930 | −0 | 24% → 24% | 13/9/2016 | Kết quả |
| VIAC Limited PartnershipLQ: Nguyễn Hồng Sơn · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 22.626.810 | −22.626.810 | 10,97% → 0% | 25/4/2016 | Kết quả |
| VIAC (No.1) Limited PartnershipLQ: Nguyễn Hồng Sơn · TV HĐQT | GD của người liên quan | 4.000.000 | -- | +1.329.850 | 10,33% → 10,97% | 16/12/2014 | Kết quả |
| VIAC (No.1) Limited PartnershipLQ: Nguyễn Hồng Sơn · TV HĐQT | GD của người liên quan | 4.000.000 | -- | +721.530 | 9,98% → 10,33% | 12/11/2014 | Kết quả |
| VIAC (No.1) Limited PartnershipLQ: Nguyễn Hồng Sơn · TV HĐQT | GD của người liên quan | 4.000.000 | -- | +4.000.000 | 8,04% → 9,98% | 22/10/2014 | Kết quả |
| VIAC Limited PartnershipLQ: Nguyễn Hồng Sơn · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 4.000.000 | −1.968.390 | 8,99% → 8,04% | 23/6/2014 | Kết quả |
| VIAC (No.1) Limited PartnershipLQ: Nguyễn Hồng Sơn · TV HĐQT | GD của người liên quan | 4.000.000 | -- | +1.876.730 | 8,08% → 8,99% | 11/5/2014 | Kết quả |
| VIAC (No1) Limited PartnershipLQ: Nguyễn Hồng Sơn · TV HĐQT | GD của người liên quan | 4.000.000 | -- | +10 | 8,08% → 8,08% | 31/12/2013 | Kết quả |
| VIAC (No1) Limited PartnershipLQ: Nguyễn Hồng Sơn · TV HĐQT | GD của người liên quan | 6.000.000 | -- | +2.085.440 | 7,07% → 8,08% | 27/11/2013 | Kết quả |
| Limited PartnerShipLQ: Nguyễn Hồng Sơn | GD của người liên quan | 6.000.000 | -- | +245.560 | 6,95% → 7,07% | 23/10/2013 | Kết quả |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | 4.000.000 | −4.000.000 | -- | 1/7/2013 | Kết quả |
| (VIAC (NO.1) Limited PartnerShipLQ: Nguyễn Hồng Sơn · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 5.000.000 | −3.511.400 | -- → 0% | 23/5/2013 | Kết quả |
| VIAC (NO.1) Limited PartnerShipLQ: Nguyễn Hồng Sơn · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.000.000 | −2.000.000 | -- → 0% | 9/5/2013 | Kết quả |
| Limited PartnerShipLQ: Nguyễn Hồng Sơn · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +0 | -- → 0% | 28/3/2013 | Kết quả |
| Limited PartnerShipLQ: Nguyễn Hồng Sơn · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | -- | -- | 28/3/2013 | Đăng ký |
| CTCP QLQ Đầu Tư Đỏ | GD CĐ lớn | -- | -- | −10.260.000 | 5,48% → 1,12% | 20/11/2025 | Báo cáo không còn |
| CTCP QLQ Đầu Tư Đỏ | GD CĐ lớn | -- | -- | +12.940.000 | -- → 5,48% | 16/10/2025 | Báo cáo sở hữu |
| Samarang Ucits - Samarang Asian Prosperity | GD CĐ lớn | -- | -- | −23.138.024 | 9,81% → 0,02% | 16/10/2025 | Báo cáo không còn |
| CTCP Cơ Điện LạnhLQ: Nguyễn Quang Quyền · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | −102.138.910 | 49,52% → 0% | 9/11/2020 | Kết quả |
| Công ty TNHH Năng lượng REE | GD CĐ lớn | -- | -- | +102.138.910 | 0% → 49,52% | 9/11/2020 | Báo cáo sở hữu |
| Công ty TNHH Hoàn Mỹ | GD CĐ lớn | -- | -- | −13.926.490 | 6,75% → 0% | 5/3/2019 | Báo cáo không còn |
| Samarang Ucits - Samarang Asian Prosperity | GD CĐ lớn | -- | -- | +20.227.220 | 0% → 9,81% | 13/11/2017 | Báo cáo sở hữu |
| Halley Sicav - Halley Asian Prosperity | GD CĐ lớn | -- | -- | −20.227.220 | 9,81% → 0% | 13/11/2017 | Báo cáo không còn |
| Công ty TNHH Hoàn Mỹ | GD CĐ lớn | -- | -- | +10.273.410 | 1,77% → 6,75% | 24/7/2017 | Báo cáo sở hữu |
| CTCP Cơ điện lạnh | GD CĐ lớn | -- | -- | +2.112.820 | 19,93% → 20,98% | 7/12/2016 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| CTCP Cơ điện lạnh | GD CĐ lớn | -- | -- | +54.370 | 20,98% → 21,01% | 11/12/2016 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Công ty Cổ phần Cơ điện lạnh | GD CĐ lớn | -- | -- | +39.765.130 | 0,65% → 19,93% | 4/12/2016 | Báo cáo sở hữu |
| Công ty TNHH Perfetto | GD CĐ lớn | -- | -- | +22.626.810 | 3,2% → 14,18% | 25/4/2016 | Báo cáo sở hữu |
| Halley Sicav - Halley Asian Prosperity | GD CĐ lớn | -- | -- | +259.000 | 8,98% → 9,11% | 4/8/2015 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Halley Sicav - Halley Asian Prosperity | GD CĐ lớn | -- | -- | +117.700 | 7,94% → 8% | 28/5/2015 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Halley Sicav - Halley Asian Prosperity | GD CĐ lớn | -- | -- | +134.470 | 6,96% → 7,03% | 15/4/2015 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Halley Sicav - Halley Asian Prosperity | GD CĐ lớn | -- | -- | +350.780 | 5,94% → 6,11% | 19/3/2015 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Halley Sicav - Halley Asian Prosperity | GD CĐ lớn | -- | -- | +551.420 | 4,75% → 5,02% | 25/12/2014 | Báo cáo sở hữu |
| VIAC (No.1) Limited Partnership | GD CĐ lớn | -- | -- | +201.240 | 9,98% → 10,07% | 16/11/2014 | Báo cáo thay đổi sở hữu |